|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
893,403
|
876,378
|
879,920
|
714,611
|
1,058,640
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
893,403
|
876,378
|
879,920
|
714,611
|
1,058,640
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
593,597
|
607,936
|
600,657
|
464,344
|
780,700
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
299,806
|
268,441
|
279,263
|
250,268
|
277,939
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,089
|
66,661
|
49,083
|
5,578
|
-28,906
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,228
|
23,684
|
37,088
|
33,606
|
110,025
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,809
|
16,959
|
15,769
|
15,629
|
21,591
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,904
|
17
|
29
|
38
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,179
|
101,374
|
129,816
|
108,872
|
187,534
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,070
|
59,227
|
43,386
|
26,661
|
69,357
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
226,514
|
150,835
|
118,085
|
86,745
|
-117,884
|
|
12. Thu nhập khác
|
28,777
|
27,499
|
46,574
|
38,645
|
17,247
|
|
13. Chi phí khác
|
1,472
|
3,164
|
18,502
|
8,523
|
3,540
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
27,305
|
24,335
|
28,072
|
30,121
|
13,707
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
253,819
|
175,170
|
146,157
|
116,867
|
-104,176
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51,047
|
36,906
|
29,750
|
25,506
|
-4,779
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
23
|
0
|
4
|
4,790
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51,047
|
36,929
|
29,750
|
25,510
|
11
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
202,772
|
138,241
|
116,408
|
91,357
|
-104,187
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
84
|
303
|
17
|
-10
|
9
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
202,688
|
137,937
|
116,391
|
91,367
|
-104,196
|