Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 225.332 105.018 565.293 150.547 237.873
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 225.332 105.018 565.293 150.547 237.873
4. Giá vốn hàng bán 175.808 58.582 428.791 106.498 186.829
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 49.524 46.437 136.501 44.049 51.044
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.877 1.247 1.202 967 -32.737
7. Chi phí tài chính 17.142 10.787 27.942 11.170 60.126
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.251 5.022 5.320 5.340 5.908
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 31.489 20.101 102.481 26.431 38.521
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.206 5.045 4.541 4.940 54.831
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.436 11.750 2.740 2.475 -135.171
12. Thu nhập khác 11.810 3.945 4.928 5.227 3.148
13. Chi phí khác 3.282 72 724 298 2.446
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8.528 3.873 4.204 4.929 702
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.092 15.623 6.944 7.403 -134.470
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.202 3.153 1.567 1.535 -6.314
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.202 3.153 1.567 1.535 -6.314
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.890 12.470 5.377 5.868 -128.155
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -11 6 7 8 -12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.901 12.464 5.370 5.860 -128.143