Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 565.293 150.547 237.873 12.280 75.592
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 565.293 150.547 237.873 12.280 75.592
4. Giá vốn hàng bán 428.791 106.498 186.829 10.643 89.528
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 136.501 44.049 51.044 1.637 -13.936
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.202 967 -32.737 37 173
7. Chi phí tài chính 27.942 11.170 60.126 4.105 7.973
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.320 5.340 5.908 4.043 4.996
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 102.481 26.431 38.521 987 12.732
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.541 4.940 54.831 4.525 5.364
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.740 2.475 -135.171 -7.943 -39.831
12. Thu nhập khác 4.928 5.227 3.148 3.537 7.394
13. Chi phí khác 724 298 2.446 47 147
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.204 4.929 702 3.490 7.247
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.944 7.403 -134.470 -4.453 -32.584
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.567 1.535 -6.314
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.567 1.535 -6.314 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.377 5.868 -128.155 -4.453 -32.584
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7 8 -12 -10 13
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.370 5.860 -128.143 -4.442 -32.598