|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
225,332
|
105,018
|
565,293
|
150,547
|
237,873
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
225,332
|
105,018
|
565,293
|
150,547
|
237,873
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
175,808
|
58,582
|
428,791
|
106,498
|
186,829
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49,524
|
46,437
|
136,501
|
44,049
|
51,044
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,877
|
1,247
|
1,202
|
967
|
-32,737
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,142
|
10,787
|
27,942
|
11,170
|
60,126
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,251
|
5,022
|
5,320
|
5,340
|
5,908
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,489
|
20,101
|
102,481
|
26,431
|
38,521
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,206
|
5,045
|
4,541
|
4,940
|
54,831
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,436
|
11,750
|
2,740
|
2,475
|
-135,171
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,810
|
3,945
|
4,928
|
5,227
|
3,148
|
|
13. Chi phí khác
|
3,282
|
72
|
724
|
298
|
2,446
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,528
|
3,873
|
4,204
|
4,929
|
702
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,092
|
15,623
|
6,944
|
7,403
|
-134,470
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,202
|
3,153
|
1,567
|
1,535
|
-6,314
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,202
|
3,153
|
1,567
|
1,535
|
-6,314
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,890
|
12,470
|
5,377
|
5,868
|
-128,155
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-11
|
6
|
7
|
8
|
-12
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,901
|
12,464
|
5,370
|
5,860
|
-128,143
|