|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
565.293
|
150.547
|
237.873
|
12.280
|
75.592
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
565.293
|
150.547
|
237.873
|
12.280
|
75.592
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
428.791
|
106.498
|
186.829
|
10.643
|
89.528
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
136.501
|
44.049
|
51.044
|
1.637
|
-13.936
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.202
|
967
|
-32.737
|
37
|
173
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27.942
|
11.170
|
60.126
|
4.105
|
7.973
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.320
|
5.340
|
5.908
|
4.043
|
4.996
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
102.481
|
26.431
|
38.521
|
987
|
12.732
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.541
|
4.940
|
54.831
|
4.525
|
5.364
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.740
|
2.475
|
-135.171
|
-7.943
|
-39.831
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.928
|
5.227
|
3.148
|
3.537
|
7.394
|
|
13. Chi phí khác
|
724
|
298
|
2.446
|
47
|
147
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.204
|
4.929
|
702
|
3.490
|
7.247
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.944
|
7.403
|
-134.470
|
-4.453
|
-32.584
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.567
|
1.535
|
-6.314
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.567
|
1.535
|
-6.314
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.377
|
5.868
|
-128.155
|
-4.453
|
-32.584
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7
|
8
|
-12
|
-10
|
13
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.370
|
5.860
|
-128.143
|
-4.442
|
-32.598
|