単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,632,640 1,899,559 1,999,150 2,058,927 2,167,046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 14,666 29,319 98,143 -18,455 18,371
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,617,974 1,870,240 1,901,007 2,077,382 2,148,675
4. Giá vốn hàng bán 1,147,867 1,113,338 1,150,412 1,241,769 1,289,081
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 470,106 756,902 750,595 835,612 859,593
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34,693 46,688 38,236 48,263 62,545
7. Chi phí tài chính 38,034 36,883 44,891 52,801 68,433
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33,198 36,109 41,510 51,584 61,651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 590,841 336,942 391,946 499,182 520,522
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,525 94,442 51,690 65,511 71,584
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -197,601 335,322 300,304 266,382 261,600
12. Thu nhập khác 1,198 56,673 9,872 14,323 73,215
13. Chi phí khác 59 46,186 22,951 22,580 75,460
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,139 10,487 -13,079 -8,257 -2,245
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -196,462 345,809 287,225 258,124 259,355
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -47,445 72,181 44,238 33,178 38,369
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -15,353 33,729 -1,098 -842 -3,016
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -62,797 105,909 43,140 32,336 35,354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -133,665 239,900 244,084 225,789 224,001
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1,933 0 -2,742
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -133,665 237,967 244,084 228,530 224,001