|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,632,640
|
1,899,559
|
1,999,150
|
2,058,927
|
2,167,046
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14,666
|
29,319
|
98,143
|
-18,455
|
18,371
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,617,974
|
1,870,240
|
1,901,007
|
2,077,382
|
2,148,675
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,147,867
|
1,113,338
|
1,150,412
|
1,241,769
|
1,289,081
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
470,106
|
756,902
|
750,595
|
835,612
|
859,593
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,693
|
46,688
|
38,236
|
48,263
|
62,545
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,034
|
36,883
|
44,891
|
52,801
|
68,433
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,198
|
36,109
|
41,510
|
51,584
|
61,651
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
590,841
|
336,942
|
391,946
|
499,182
|
520,522
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73,525
|
94,442
|
51,690
|
65,511
|
71,584
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-197,601
|
335,322
|
300,304
|
266,382
|
261,600
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,198
|
56,673
|
9,872
|
14,323
|
73,215
|
|
13. Chi phí khác
|
59
|
46,186
|
22,951
|
22,580
|
75,460
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,139
|
10,487
|
-13,079
|
-8,257
|
-2,245
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-196,462
|
345,809
|
287,225
|
258,124
|
259,355
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-47,445
|
72,181
|
44,238
|
33,178
|
38,369
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-15,353
|
33,729
|
-1,098
|
-842
|
-3,016
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-62,797
|
105,909
|
43,140
|
32,336
|
35,354
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-133,665
|
239,900
|
244,084
|
225,789
|
224,001
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
1,933
|
0
|
-2,742
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-133,665
|
237,967
|
244,084
|
228,530
|
224,001
|