単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,277,237 3,621,190 3,804,684 3,966,055 4,587,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 258,122 155,092 66,282 74,019 703,408
1. Tiền 218,678 145,092 56,282 64,019 323,659
2. Các khoản tương đương tiền 39,444 10,000 10,000 10,000 379,749
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,567,212 1,322,471 1,694,187 1,887,555 1,802,061
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,444,441 1,438,391 1,196,800 1,337,394 1,335,908
1. Phải thu khách hàng 189,307 129,712 141,683 171,968 196,200
2. Trả trước cho người bán 666,490 631,544 526,459 634,979 840,834
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 129,472 302,963 189,486 531,275 299,703
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -828 -828 -828 -828 -828
IV. Tổng hàng tồn kho 765,661 582,216 575,752 566,076 567,195
1. Hàng tồn kho 786,622 657,956 625,245 601,303 593,149
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20,961 -75,740 -49,493 -35,226 -25,955
V. Tài sản ngắn hạn khác 241,801 123,019 271,663 101,011 178,439
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,025 10,266 7,525 10,537 16,120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 231,643 111,611 262,920 88,756 161,653
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 132 1,142 1,218 1,718 666
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,127,429 3,749,834 3,936,771 3,824,081 3,777,057
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,177 9,204 5,220 5,199 4,224
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,177 9,204 5,220 5,199 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,530,383 2,134,409 2,669,031 2,568,502 2,314,691
1. Tài sản cố định hữu hình 1,528,315 2,132,759 2,666,518 2,567,393 2,293,932
- Nguyên giá 2,702,094 3,401,311 3,873,666 3,858,619 3,652,097
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,173,779 -1,268,552 -1,207,148 -1,291,226 -1,358,165
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,068 1,650 2,513 1,109 20,759
- Nguyên giá 22,517 22,517 23,857 22,637 42,655
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,450 -20,868 -21,343 -21,529 -21,896
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200,000 705,682 458,002 458,002 518,002
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 505,682 258,002 258,002 258,002
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 691,190 703,842 674,829 674,333 877,417
1. Chi phí trả trước dài hạn 616,794 614,787 618,810 617,230 614,264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 74,395 89,055 56,020 57,103 57,946
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 205,207
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,404,666 7,371,024 7,741,455 7,790,135 8,364,068
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,220,276 4,320,055 4,219,774 4,198,147 5,161,864
I. Nợ ngắn hạn 3,174,470 3,168,389 3,037,046 2,962,553 3,882,511
1. Vay và nợ ngắn 1,589,722 1,519,895 1,689,790 1,688,794 1,902,787
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 940,197 973,033 687,820 721,300 743,998
4. Người mua trả tiền trước 45,967 40,807 96,567 45,609 38,217
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 97,245 59,785 93,249 60,763 93,691
6. Phải trả người lao động 87,040 85,811 81,893 36,908 37,998
7. Chi phí phải trả 400,787 468,021 355,342 344,259 393,944
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,832 19,357 30,707 63,238 670,196
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,045,806 1,151,667 1,182,727 1,235,594 1,279,353
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 6,000 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 6,000
4. Vay và nợ dài hạn 1,045,806 1,151,667 1,161,863 1,214,730 1,258,489
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 14,864 14,864 14,864
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,184,390 3,050,968 3,521,682 3,591,988 3,202,204
I. Vốn chủ sở hữu 3,184,390 3,050,968 3,521,682 3,591,988 3,202,204
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 618,045 618,045 618,045 618,045 618,045
2. Thặng dư vốn cổ phần 849,980 849,980 849,980 849,980 849,980
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -810 161 -307 -132 2,337
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,150 5,150 5,150 5,150 5,150
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,712,006 1,577,131 1,797,940 1,863,629 1,520,467
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,680 1,680 1,680 1,680 1,680
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19 502 250,874 255,317 206,225
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,404,666 7,371,024 7,741,455 7,790,135 8,364,068