|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,277,237
|
3,621,190
|
3,804,684
|
3,966,055
|
4,587,011
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
258,122
|
155,092
|
66,282
|
74,019
|
703,408
|
|
1. Tiền
|
218,678
|
145,092
|
56,282
|
64,019
|
323,659
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
39,444
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
379,749
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,567,212
|
1,322,471
|
1,694,187
|
1,887,555
|
1,802,061
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,444,441
|
1,438,391
|
1,196,800
|
1,337,394
|
1,335,908
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
189,307
|
129,712
|
141,683
|
171,968
|
196,200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
666,490
|
631,544
|
526,459
|
634,979
|
840,834
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
129,472
|
302,963
|
189,486
|
531,275
|
299,703
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-828
|
-828
|
-828
|
-828
|
-828
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
765,661
|
582,216
|
575,752
|
566,076
|
567,195
|
|
1. Hàng tồn kho
|
786,622
|
657,956
|
625,245
|
601,303
|
593,149
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-20,961
|
-75,740
|
-49,493
|
-35,226
|
-25,955
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
241,801
|
123,019
|
271,663
|
101,011
|
178,439
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,025
|
10,266
|
7,525
|
10,537
|
16,120
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
231,643
|
111,611
|
262,920
|
88,756
|
161,653
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
132
|
1,142
|
1,218
|
1,718
|
666
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,127,429
|
3,749,834
|
3,936,771
|
3,824,081
|
3,777,057
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,177
|
9,204
|
5,220
|
5,199
|
4,224
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9,177
|
9,204
|
5,220
|
5,199
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,530,383
|
2,134,409
|
2,669,031
|
2,568,502
|
2,314,691
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,528,315
|
2,132,759
|
2,666,518
|
2,567,393
|
2,293,932
|
|
- Nguyên giá
|
2,702,094
|
3,401,311
|
3,873,666
|
3,858,619
|
3,652,097
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,173,779
|
-1,268,552
|
-1,207,148
|
-1,291,226
|
-1,358,165
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,068
|
1,650
|
2,513
|
1,109
|
20,759
|
|
- Nguyên giá
|
22,517
|
22,517
|
23,857
|
22,637
|
42,655
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,450
|
-20,868
|
-21,343
|
-21,529
|
-21,896
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200,000
|
705,682
|
458,002
|
458,002
|
518,002
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
505,682
|
258,002
|
258,002
|
258,002
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
691,190
|
703,842
|
674,829
|
674,333
|
877,417
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
616,794
|
614,787
|
618,810
|
617,230
|
614,264
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
74,395
|
89,055
|
56,020
|
57,103
|
57,946
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
205,207
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,404,666
|
7,371,024
|
7,741,455
|
7,790,135
|
8,364,068
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,220,276
|
4,320,055
|
4,219,774
|
4,198,147
|
5,161,864
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,174,470
|
3,168,389
|
3,037,046
|
2,962,553
|
3,882,511
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,589,722
|
1,519,895
|
1,689,790
|
1,688,794
|
1,902,787
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
940,197
|
973,033
|
687,820
|
721,300
|
743,998
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45,967
|
40,807
|
96,567
|
45,609
|
38,217
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
97,245
|
59,785
|
93,249
|
60,763
|
93,691
|
|
6. Phải trả người lao động
|
87,040
|
85,811
|
81,893
|
36,908
|
37,998
|
|
7. Chi phí phải trả
|
400,787
|
468,021
|
355,342
|
344,259
|
393,944
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,832
|
19,357
|
30,707
|
63,238
|
670,196
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,045,806
|
1,151,667
|
1,182,727
|
1,235,594
|
1,279,353
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
6,000
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,000
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,045,806
|
1,151,667
|
1,161,863
|
1,214,730
|
1,258,489
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
14,864
|
14,864
|
14,864
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,184,390
|
3,050,968
|
3,521,682
|
3,591,988
|
3,202,204
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,184,390
|
3,050,968
|
3,521,682
|
3,591,988
|
3,202,204
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
618,045
|
618,045
|
618,045
|
618,045
|
618,045
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
849,980
|
849,980
|
849,980
|
849,980
|
849,980
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-810
|
161
|
-307
|
-132
|
2,337
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,150
|
5,150
|
5,150
|
5,150
|
5,150
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,712,006
|
1,577,131
|
1,797,940
|
1,863,629
|
1,520,467
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,680
|
1,680
|
1,680
|
1,680
|
1,680
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
19
|
502
|
250,874
|
255,317
|
206,225
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,404,666
|
7,371,024
|
7,741,455
|
7,790,135
|
8,364,068
|