単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -196,462 345,809 287,225 258,124 259,355
2. Điều chỉnh cho các khoản 173,293 -73,127 181,855 58,029 163,800
- Khấu hao TSCĐ 95,082 -60,818 125,520 126,454 129,617
- Các khoản dự phòng 54,779 -26,247 -14,266 -9,272 -13,967
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,887 -815 -10 5,260 -4,159
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,652 -21,356 29,100 -115,997 -9,247
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 33,198 36,109 41,510 51,584 61,557
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -23,169 272,682 469,080 316,154 423,155
- Tăng, giảm các khoản phải thu -402,510 91,083 -137,527 248,152 -166,367
- Tăng, giảm hàng tồn kho 122,040 39,336 23,942 8,153 -36,111
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 226,995 -391,003 80,526 -30,950 204,645
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,766 -1,282 -312 -2,617 -20,559
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -38,666 -35,262 -39,927 -50,478 -56,466
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3,208 -88,245 6,927 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -113,543 -27,653 307,538 495,340 348,297
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 206,058 -406,686 -159,087 -190,489 -51,800
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17 32,444 3,962 10,916 70,632
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 542,741 -481,716 -275,368 -212,507 -576,408
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -213,000 145,000 233,500 266,500 777,215
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -505,682 247,680 0 -982,003
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 258,002
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -65,739 61 0 36,514
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35,638 -463,218 -196,992 -125,580 -467,847
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,138 248,368 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -1,458,180 1,246,321 1,162,145 1,233,143 2,332,444
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 1,502,213 -1,074,229 -1,110,279 -973,309 -1,905,060
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -18,400 -154,532 -618,045
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 46,171 402,060 -102,665 259,834 -190,660
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -103,010 -88,811 7,880 629,594 -310,211
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 258,122 155,092 66,282 74,019 704,468
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -19 -143 -205 -1,640
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 155,092 66,282 74,019 703,408 392,617