|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,115,017
|
1,632,640
|
1,899,559
|
1,999,150
|
2,058,927
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,281
|
14,666
|
29,319
|
98,143
|
-18,455
|
|
Doanh thu thuần
|
2,112,736
|
1,617,974
|
1,870,240
|
1,901,007
|
2,077,382
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,339,528
|
1,147,867
|
1,113,338
|
1,150,412
|
1,241,769
|
|
Lợi nhuận gộp
|
773,208
|
470,106
|
756,902
|
750,595
|
835,612
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
48,164
|
34,693
|
46,688
|
38,236
|
48,263
|
|
Chi phí tài chính
|
31,777
|
38,034
|
36,883
|
44,891
|
52,801
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,138
|
33,198
|
36,109
|
41,510
|
51,584
|
|
Chi phí bán hàng
|
757,791
|
590,841
|
336,942
|
391,946
|
499,182
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
80,941
|
73,525
|
94,442
|
51,690
|
65,511
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-49,137
|
-197,601
|
335,322
|
300,304
|
266,382
|
|
Thu nhập khác
|
5,661
|
1,198
|
56,673
|
9,872
|
14,323
|
|
Chi phí khác
|
1,103
|
59
|
46,186
|
22,951
|
22,580
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,557
|
1,139
|
10,487
|
-13,079
|
-8,257
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-44,580
|
-196,462
|
345,809
|
287,225
|
258,124
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,573
|
-47,445
|
72,181
|
44,238
|
33,178
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-36,938
|
-15,353
|
33,729
|
-1,098
|
-842
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-8,366
|
-62,797
|
105,909
|
43,140
|
32,336
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-36,214
|
-133,665
|
239,900
|
244,084
|
225,789
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
1,933
|
0
|
-2,742
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-36,214
|
-133,665
|
237,967
|
244,084
|
228,530
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|