単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,115,017 1,632,640 1,899,559 1,999,150 2,058,927
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,281 14,666 29,319 98,143 -18,455
Doanh thu thuần 2,112,736 1,617,974 1,870,240 1,901,007 2,077,382
Giá vốn hàng bán 1,339,528 1,147,867 1,113,338 1,150,412 1,241,769
Lợi nhuận gộp 773,208 470,106 756,902 750,595 835,612
Doanh thu hoạt động tài chính 48,164 34,693 46,688 38,236 48,263
Chi phí tài chính 31,777 38,034 36,883 44,891 52,801
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,138 33,198 36,109 41,510 51,584
Chi phí bán hàng 757,791 590,841 336,942 391,946 499,182
Chi phí quản lý doanh nghiệp 80,941 73,525 94,442 51,690 65,511
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -49,137 -197,601 335,322 300,304 266,382
Thu nhập khác 5,661 1,198 56,673 9,872 14,323
Chi phí khác 1,103 59 46,186 22,951 22,580
Lợi nhuận khác 4,557 1,139 10,487 -13,079 -8,257
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -44,580 -196,462 345,809 287,225 258,124
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,573 -47,445 72,181 44,238 33,178
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -36,938 -15,353 33,729 -1,098 -842
Chi phí thuế TNDN -8,366 -62,797 105,909 43,140 32,336
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -36,214 -133,665 239,900 244,084 225,789
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 1,933 0 -2,742
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -36,214 -133,665 237,967 244,084 228,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)