単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,500,962 4,510,274 4,530,397 5,086,661 6,368,586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,914 91,855 113,528 242,616 923,216
1. Tiền 65,914 74,855 98,528 58,816 58,372
2. Các khoản tương đương tiền 14,000 17,000 15,000 183,800 864,844
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,300 5,800 750 14,250 763,539
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16,300 5,800 750 14,250 763,539
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 639,534 637,987 624,950 642,116 638,515
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 595,378 597,802 586,664 566,756 544,691
2. Trả trước cho người bán 7,508 5,519 4,685 7,120 57,089
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 40,781 39,251 37,647 72,881 41,996
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,133 -4,585 -4,046 -4,642 -5,261
IV. Tổng hàng tồn kho 3,682,761 3,699,978 3,724,671 4,179,630 4,036,625
1. Hàng tồn kho 3,682,761 3,699,978 3,724,671 4,179,630 4,036,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 82,454 74,654 66,498 8,050 6,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,297 4,161 3,893 3,733 6,488
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 77,157 68,101 60,053 1,819 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,392 2,551 2,497 203
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,356,080 3,327,951 3,378,478 3,119,826 3,916,347
I. Các khoản phải thu dài hạn 774,129 753,998 742,980 1,097,464 1,416,768
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 299,566 279,334 268,377 622,697 942,001
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 474,563 474,663 474,603 474,767 474,767
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 547,622 540,200 535,189 524,292 510,116
1. Tài sản cố định hữu hình 531,905 524,237 519,797 506,793 496,774
- Nguyên giá 1,161,410 1,166,732 1,175,367 1,175,519 1,177,745
- Giá trị hao mòn lũy kế -629,505 -642,495 -655,571 -668,726 -680,971
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,717 15,962 15,393 17,500 13,341
- Nguyên giá 29,278 30,163 30,243 33,039 29,219
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,561 -14,200 -14,850 -15,539 -15,878
III. Bất động sản đầu tư 514,518 511,971 509,425 506,878 493,572
- Nguyên giá 540,300 540,300 540,300 540,300 529,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,782 -28,328 -30,875 -33,421 -35,520
IV. Tài sản dở dang dài hạn 642,559 644,402 670,937 0 170
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 642,375 643,691 669,983 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 184 711 954 0 170
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 845,815 846,715 895,416 970,040 1,477,871
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 818,815 814,715 868,416 943,040 1,450,871
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 27,000 32,000 27,000 27,000 27,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 31,436 30,666 24,531 21,151 17,850
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,436 30,666 24,531 21,151 17,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,857,042 7,838,225 7,908,875 8,206,487 10,284,934
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,694,271 2,641,333 2,607,420 2,839,523 2,279,008
I. Nợ ngắn hạn 2,092,194 2,024,200 2,020,670 2,163,250 963,018
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 646,867 618,109 591,212 543,149 85,866
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 696,687 696,370 713,562 622,292 80,997
4. Người mua trả tiền trước 12,253 8,152 16,057 16,377 9,504
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,577 11,238 29,223 56,086 77,142
6. Phải trả người lao động 9,694 9,108 7,833 9,586 11,811
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 282,546 277,760 250,859 316,866 285,301
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 61 46 68 76 43
11. Phải trả ngắn hạn khác 351,425 346,321 349,011 544,804 349,870
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 64,084 57,095 62,846 54,015 62,484
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 602,077 617,133 586,750 676,273 1,315,990
1. Phải trả người bán dài hạn 18,839 18,839 9,419 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 24,553 21,583 12,421 12,421 12,421
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 546,781 547,193 519,442 603,633 1,190,394
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 11,904 29,518 45,467 60,219 113,176
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,162,771 5,196,893 5,301,456 5,366,964 8,005,925
I. Vốn chủ sở hữu 5,162,771 5,196,893 5,301,456 5,366,964 8,005,925
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,777,484 3,777,484 3,777,484 3,777,484 6,295,806
2. Thặng dư vốn cổ phần 211,326 211,326 211,326 211,326 211,326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 10,801 10,801 10,801 10,801 10,801
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 712,545 712,480 761,202 761,202 766,317
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 450,615 484,801 540,642 606,151 721,675
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 91,625 439,344 397,717 208,843 208,843
- LNST chưa phân phối kỳ này 358,991 45,457 142,925 397,308 512,832
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,857,042 7,838,225 7,908,875 8,206,487 10,284,934