Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 373,412 393,098 458,167 580,206 421,596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 111 208 491 205 195
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 373,301 392,890 457,676 580,000 421,401
4. Giá vốn hàng bán 301,130 312,231 374,872 469,561 338,930
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 72,170 80,659 82,804 110,439 82,471
6. Doanh thu hoạt động tài chính 599 58 1,987 3,853 1,402
7. Chi phí tài chính 320 285 362 1,070 859
-Trong đó: Chi phí lãi vay 308 276 362 1,070 821
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 11,132 9,948 12,624 19,678 14,740
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,951 35,218 33,938 49,100 34,087
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,366 35,266 37,866 44,445 34,188
12. Thu nhập khác 98 119 135 1,663 410
13. Chi phí khác 1 34 1,458 41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 97 85 135 205 369
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31,463 35,350 38,002 44,650 34,557
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,893 4,728 5,480 7,623 5,629
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,893 4,728 5,480 7,623 5,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,570 30,623 32,521 37,027 28,927
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,570 30,623 32,521 37,027 28,927