Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 567.232 373.412 393.098 458.167 580.206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10 111 208 491 205
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 567.222 373.301 392.890 457.676 580.000
4. Giá vốn hàng bán 474.401 301.130 312.231 374.872 469.561
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 92.822 72.170 80.659 82.804 110.439
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.099 599 58 1.987 3.853
7. Chi phí tài chính 631 320 285 362 1.070
-Trong đó: Chi phí lãi vay 631 308 276 362 1.070
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 21.003 11.132 9.948 12.624 19.678
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36.288 29.951 35.218 33.938 49.100
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36.997 31.366 35.266 37.866 44.445
12. Thu nhập khác 245 98 119 135 1.663
13. Chi phí khác 4 1 34 1.458
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 241 97 85 135 205
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37.239 31.463 35.350 38.002 44.650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.619 4.893 4.728 5.480 7.623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.619 4.893 4.728 5.480 7.623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35.620 26.570 30.623 32.521 37.027
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35.620 26.570 30.623 32.521 37.027