1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18.996
|
32.954
|
16.329
|
19.760
|
25.147
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18.996
|
32.954
|
16.329
|
19.760
|
25.147
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21.410
|
35.939
|
27.006
|
29.960
|
25.582
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2.414
|
-2.985
|
-10.676
|
-10.200
|
-434
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.333
|
6.036
|
6.406
|
7.329
|
5.809
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
1.219
|
1.455
|
266
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
10
|
10
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
74
|
84
|
25
|
36
|
58
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.498
|
8.891
|
8.189
|
9.167
|
9.700
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6.653
|
-5.925
|
-13.704
|
-13.528
|
-4.649
|
12. Thu nhập khác
|
25.080
|
22.793
|
24.563
|
22.185
|
22.106
|
13. Chi phí khác
|
87
|
12
|
26
|
142
|
67
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
24.993
|
22.781
|
24.537
|
22.043
|
22.039
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.340
|
16.856
|
10.833
|
8.515
|
17.390
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.752
|
3.435
|
2.426
|
1.799
|
3.602
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-20
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.752
|
3.435
|
2.426
|
1.799
|
3.583
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.588
|
13.421
|
8.407
|
6.715
|
13.807
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.588
|
13.421
|
8.407
|
6.715
|
13.807
|