単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 131,270 136,524 130,851 135,357 140,632
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,790 11,412 12,452 10,093 15,395
1. Tiền 2,690 1,812 5,152 2,593 2,395
2. Các khoản tương đương tiền 11,100 9,600 7,300 7,500 13,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 86,300 99,000 88,500 103,600 104,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 571 1,508 1,397 2,396 1,621
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 19 458 86 274 137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 552 1,050 1,311 2,123 1,484
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 30,545 24,263 26,924 19,212 18,971
1. Hàng tồn kho 30,545 26,356 35,585 28,052 21,160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,093 -8,661 -8,840 -2,189
V. Tài sản ngắn hạn khác 65 342 1,578 55 45
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 342 0 53 43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1,578 2 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 65 0 0 0 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 72,772 66,755 63,389 60,612 62,391
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,103 38,062 31,587 27,501 22,787
1. Tài sản cố định hữu hình 45,103 38,062 31,587 27,459 22,754
- Nguyên giá 99,866 92,315 84,560 78,039 68,176
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,763 -54,253 -52,972 -50,580 -45,422
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 42 34
- Nguyên giá 0 0 0 45 45
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -3 -12
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,750 23,710 21,943 20,488 20,223
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 23,750 23,750 23,750 23,750 23,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -40 -1,807 -3,262 -3,527
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 20
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 20
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,042 203,279 194,240 195,969 203,023
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,306 14,918 10,300 14,502 14,757
I. Nợ ngắn hạn 13,306 14,918 10,300 14,502 14,757
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 28 1,292
4. Người mua trả tiền trước 0 197 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,555 3,578 269 365 3,107
6. Phải trả người lao động 6,287 4,224 3,428 6,332 7,358
7. Chi phí phải trả 43 43 67 66 123
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,008 2,661 887 2,594 69
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,736 188,362 183,941 181,467 188,265
I. Vốn chủ sở hữu 190,736 188,362 183,941 181,467 188,265
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175,000 175,000 175,000 175,000 175,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,736 13,362 8,941 6,467 13,265
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,414 4,216 5,648 4,771 2,710
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,042 203,279 194,240 195,969 203,023