TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
135,397
|
124,477
|
125,554
|
120,304
|
140,632
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,093
|
7,295
|
9,758
|
1,680
|
15,395
|
1. Tiền
|
2,593
|
2,995
|
2,347
|
1,680
|
2,395
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,500
|
4,300
|
7,412
|
0
|
13,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
103,600
|
100,600
|
104,400
|
100,500
|
104,600
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,396
|
3,160
|
4,868
|
4,243
|
1,621
|
1. Phải thu khách hàng
|
274
|
0
|
139
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
150
|
403
|
159
|
137
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,123
|
3,010
|
4,326
|
4,084
|
1,484
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,212
|
12,830
|
5,255
|
12,559
|
18,971
|
1. Hàng tồn kho
|
28,052
|
21,670
|
6,574
|
12,889
|
21,160
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,840
|
-8,840
|
-1,319
|
-330
|
-2,189
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
96
|
593
|
1,272
|
1,322
|
45
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
94
|
521
|
1,094
|
1,320
|
43
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2
|
71
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
178
|
2
|
2
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,570
|
60,676
|
61,700
|
63,482
|
62,391
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
27,459
|
27,316
|
27,784
|
27,250
|
22,787
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,459
|
27,276
|
27,746
|
27,214
|
22,754
|
- Nguyên giá
|
78,039
|
78,039
|
77,096
|
77,045
|
68,176
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,580
|
-50,762
|
-49,350
|
-49,831
|
-45,422
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
40
|
38
|
36
|
34
|
- Nguyên giá
|
0
|
45
|
45
|
45
|
45
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-6
|
-8
|
-10
|
-12
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,488
|
20,205
|
19,636
|
19,506
|
20,223
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,262
|
-3,545
|
-4,114
|
-4,244
|
-3,527
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
195,968
|
185,154
|
187,253
|
183,786
|
203,023
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,225
|
7,170
|
5,756
|
7,764
|
14,197
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,225
|
7,170
|
5,756
|
7,764
|
14,197
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
28
|
0
|
6
|
0
|
1,292
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,019
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
434
|
660
|
149
|
1,337
|
3,247
|
6. Phải trả người lao động
|
6,332
|
861
|
1,228
|
2,796
|
6,658
|
7. Chi phí phải trả
|
66
|
66
|
0
|
14
|
123
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,594
|
60
|
78
|
69
|
69
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181,743
|
177,984
|
181,497
|
176,022
|
188,825
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181,743
|
177,984
|
181,497
|
176,022
|
188,825
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,743
|
2,984
|
6,497
|
1,022
|
13,825
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,771
|
4,275
|
4,182
|
3,404
|
2,710
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
195,968
|
185,154
|
187,253
|
183,786
|
203,023
|