単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118,777 115,480 112,050 150,174 135,759
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,030 2,846 2,463 22,438 7,123
1. Tiền 2,030 2,846 2,463 2,638 3,123
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 0 0 19,800 4,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90,600 88,200 81,400 102,100 99,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,594 3,225 3,878 1,458 2,941
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 944 1 67 145 149
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,649 3,223 3,811 1,313 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 20,901 19,804 22,748 24,102 25,584
1. Hàng tồn kho 23,398 23,879 28,065 34,337 35,983
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,497 -4,076 -5,317 -10,235 -10,398
V. Tài sản ngắn hạn khác 652 1,406 1,560 76 711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 509 1,153 1,221 68 452
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 109 127 0 236
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 142 144 212 8 22
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62,899 64,617 66,140 59,145 62,376
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,752 24,147 28,888 22,423 22,244
1. Tài sản cố định hữu hình 23,720 24,118 28,860 22,398 22,221
- Nguyên giá 69,111 69,611 74,645 60,680 60,680
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,391 -45,493 -45,784 -38,282 -38,459
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32 30 28 25 23
- Nguyên giá 45 45 45 45 45
- Giá trị hao mòn lũy kế -14 -16 -18 -20 -22
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,223 19,814 19,814 17,751 19,631
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 23,750 23,750 23,750 23,750 23,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,527 -3,936 -3,936 -5,999 -4,119
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20 157 151 1,271 1,700
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 155 151 1,271 1,700
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20 2 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181,676 180,097 178,190 209,319 198,135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,986 7,798 7,637 18,019 5,149
I. Nợ ngắn hạn 3,986 7,798 7,637 18,019 5,149
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 1,964 13 171 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 158 158 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 826 1,057 1,669 4,117 1,549
6. Phải trả người lao động 1,070 1,943 3,396 7,063 1,241
7. Chi phí phải trả 40 53 15 274 130
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 95 85 56 4,367 556
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 177,689 172,300 170,553 191,300 192,986
I. Vốn chủ sở hữu 177,689 172,300 170,553 191,300 192,986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175,000 175,000 175,000 175,000 175,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,689 -2,700 -4,447 16,300 17,986
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,850 2,652 2,244 1,869 1,582
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181,676 180,097 178,190 209,319 198,135