単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,178 827 1,573 974 16,058
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,178 827 1,573 974 16,058
Giá vốn hàng bán 4,962 1,928 8,161 725 13,268
Lợi nhuận gộp -1,784 -1,100 -6,588 249 2,791
Doanh thu hoạt động tài chính 1,183 1,166 1,553 1,511 1,579
Chi phí tài chính 409 2,063 611
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2 1 62
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,982 2,099 3,566 2,166 2,989
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,994 -2,033 -10,665 -406 706
Thu nhập khác 55 293 38,585 318 555
Chi phí khác 5 14 21
Lợi nhuận khác 55 288 38,571 296 555
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,940 -1,745 27,906 -109 1,261
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,236 304
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 0
Chi phí thuế TNDN 2 4,236 0 304
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,940 -1,747 23,670 -109 957
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,940 -1,747 23,670 -109 957
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)