|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,630
|
290
|
3,178
|
827
|
1,573
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,630
|
290
|
3,178
|
827
|
1,573
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,003
|
583
|
4,962
|
1,928
|
8,161
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-4,373
|
-293
|
-1,784
|
-1,100
|
-6,588
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,461
|
1,287
|
1,183
|
1,166
|
1,553
|
|
Chi phí tài chính
|
-717
|
0
|
409
|
|
2,063
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
1
|
0
|
2
|
|
1
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,018
|
2,819
|
2,982
|
2,099
|
3,566
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,215
|
-1,824
|
-3,994
|
-2,033
|
-10,665
|
|
Thu nhập khác
|
21,244
|
-2
|
55
|
293
|
38,585
|
|
Chi phí khác
|
4
|
0
|
|
5
|
14
|
|
Lợi nhuận khác
|
21,240
|
-2
|
55
|
288
|
38,571
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,025
|
-1,826
|
-3,940
|
-1,745
|
27,906
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,241
|
0
|
|
|
4,236
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-20
|
0
|
|
2
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,222
|
0
|
|
2
|
4,236
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,803
|
-1,826
|
-3,940
|
-1,747
|
23,670
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,803
|
-1,826
|
-3,940
|
-1,747
|
23,670
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|