単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,630 290 3,178 827 1,573
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 3,630 290 3,178 827 1,573
Giá vốn hàng bán 8,003 583 4,962 1,928 8,161
Lợi nhuận gộp -4,373 -293 -1,784 -1,100 -6,588
Doanh thu hoạt động tài chính 1,461 1,287 1,183 1,166 1,553
Chi phí tài chính -717 0 409 2,063
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 1 0 2 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,018 2,819 2,982 2,099 3,566
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,215 -1,824 -3,994 -2,033 -10,665
Thu nhập khác 21,244 -2 55 293 38,585
Chi phí khác 4 0 5 14
Lợi nhuận khác 21,240 -2 55 288 38,571
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,025 -1,826 -3,940 -1,745 27,906
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,241 0 4,236
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -20 0 2 0
Chi phí thuế TNDN 3,222 0 2 4,236
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,803 -1,826 -3,940 -1,747 23,670
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,803 -1,826 -3,940 -1,747 23,670
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)