単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 290 3,178 827 1,573 974
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 290 3,178 827 1,573 974
Giá vốn hàng bán 583 4,962 1,928 8,161 725
Lợi nhuận gộp -293 -1,784 -1,100 -6,588 249
Doanh thu hoạt động tài chính 1,287 1,183 1,166 1,553 1,511
Chi phí tài chính 0 409 2,063
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 2 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,819 2,982 2,099 3,566 2,166
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,824 -3,994 -2,033 -10,665 -406
Thu nhập khác -2 55 293 38,585 318
Chi phí khác 0 5 14 21
Lợi nhuận khác -2 55 288 38,571 296
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,826 -3,940 -1,745 27,906 -109
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 4,236
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2 0
Chi phí thuế TNDN 0 2 4,236 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,826 -3,940 -1,747 23,670 -109
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,826 -3,940 -1,747 23,670 -109
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)