Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,996
|
32,954
|
16,329
|
19,760
|
25,147
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
18,996
|
32,954
|
16,329
|
19,760
|
25,147
|
Giá vốn hàng bán
|
21,410
|
35,939
|
27,006
|
29,960
|
25,582
|
Lợi nhuận gộp
|
-2,414
|
-2,985
|
-10,676
|
-10,200
|
-434
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,333
|
6,036
|
6,406
|
7,329
|
5,809
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
1,219
|
1,455
|
266
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
10
|
10
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
74
|
84
|
25
|
36
|
58
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,498
|
8,891
|
8,189
|
9,167
|
9,700
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,653
|
-5,925
|
-13,704
|
-13,528
|
-4,649
|
Thu nhập khác
|
25,080
|
22,793
|
24,563
|
22,185
|
22,106
|
Chi phí khác
|
87
|
12
|
26
|
142
|
67
|
Lợi nhuận khác
|
24,993
|
22,781
|
24,537
|
22,043
|
22,039
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,340
|
16,856
|
10,833
|
8,515
|
17,390
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,752
|
3,435
|
2,426
|
1,799
|
3,602
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-20
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,752
|
3,435
|
2,426
|
1,799
|
3,583
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,588
|
13,421
|
8,407
|
6,715
|
13,807
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,588
|
13,421
|
8,407
|
6,715
|
13,807
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|