単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,954 16,329 19,760 25,147 5,868
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 32,954 16,329 19,760 25,147 5,868
Giá vốn hàng bán 35,939 27,006 29,960 25,582 15,626
Lợi nhuận gộp -2,985 -10,676 -10,200 -434 -9,758
Doanh thu hoạt động tài chính 6,036 6,406 7,329 5,809 5,190
Chi phí tài chính 0 1,219 1,455 266 2,472
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 10 10 0 0
Chi phí bán hàng 84 25 36 58 3
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,891 8,189 9,167 9,700 11,316
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,925 -13,704 -13,528 -4,649 -18,359
Thu nhập khác 22,793 24,563 22,185 22,106 39,000
Chi phí khác 12 26 142 67 88
Lợi nhuận khác 22,781 24,537 22,043 22,039 38,912
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,856 10,833 8,515 17,390 20,554
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,435 2,426 1,799 3,602 4,236
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -20 20
Chi phí thuế TNDN 3,435 2,426 1,799 3,583 4,256
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,421 8,407 6,715 13,807 16,298
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,421 8,407 6,715 13,807 16,298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)