|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3,940
|
-1,745
|
27,906
|
-109
|
1,261
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-253
|
1,797
|
-32,873
|
108
|
-61
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
121
|
454
|
1,000
|
179
|
84
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,041
|
1,241
|
6,982
|
-71
|
-4,390
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,415
|
102
|
-40,854
|
0
|
-155
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
4,400
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4,192
|
52
|
-4,967
|
-1
|
1,201
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9,581
|
-4,549
|
103
|
-1,475
|
-552
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,561
|
-5,489
|
864
|
-1,826
|
13,911
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,900
|
401
|
7,457
|
-9,376
|
5,249
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-643
|
-64
|
33
|
-241
|
-979
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
-4,584
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-322
|
87
|
-204
|
-287
|
-314
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,400
|
-9,563
|
3,286
|
-17,790
|
18,516
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-752
|
516
|
-543
|
-25
|
-66
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-102
|
40,854
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11,100
|
-8,400
|
-87,700
|
-14,300
|
-36,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13,500
|
15,200
|
67,000
|
16,800
|
16,900
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,816
|
1,967
|
0
|
|
155
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,465
|
9,181
|
19,611
|
2,475
|
-19,311
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
8,750
|
|
-2,923
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,750
|
|
-2,923
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-185
|
-382
|
19,974
|
-15,315
|
-795
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,030
|
2,846
|
2,463
|
22,438
|
7,123
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,846
|
2,463
|
22,438
|
7,123
|
6,328
|