|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,025
|
-1,826
|
-3,940
|
-1,745
|
27,906
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,144
|
606
|
-253
|
1,797
|
-32,873
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
901
|
183
|
121
|
454
|
1,000
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,143
|
308
|
2,041
|
1,241
|
6,982
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2,101
|
115
|
-2,415
|
102
|
-40,854
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,169
|
-1,220
|
-4,192
|
52
|
-4,967
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
220
|
-2,213
|
-9,581
|
-4,549
|
103
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8,975
|
-2,456
|
-1,561
|
-5,489
|
864
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,138
|
-7,134
|
2,900
|
401
|
7,457
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,277
|
-466
|
-643
|
-64
|
33
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-377
|
-3,156
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-620
|
-859
|
-322
|
87
|
-204
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,836
|
-17,505
|
-13,400
|
-9,563
|
3,286
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-482
|
-290
|
-752
|
516
|
-543
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
-102
|
40,854
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-76,000
|
0
|
-11,100
|
-8,400
|
-87,700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
71,900
|
14,000
|
13,500
|
15,200
|
67,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,461
|
181
|
2,816
|
1,967
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,121
|
13,891
|
4,465
|
9,181
|
19,611
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-8,750
|
8,750
|
|
-2,923
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-8,750
|
8,750
|
|
-2,923
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13,715
|
-12,364
|
-185
|
-382
|
19,974
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,680
|
15,395
|
3,030
|
2,846
|
2,463
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15,395
|
3,030
|
2,846
|
2,463
|
22,438
|