単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 195,779 180,764 156,380 155,838 193,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 113,941 99,835 72,518 44,549 89,040
1. Tiền 28,941 16,835 12,518 19,549 9,040
2. Các khoản tương đương tiền 85,000 83,000 60,000 25,000 80,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 10,000 10,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 10,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 10,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,645 75,732 72,500 90,882 86,196
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,010 57,005 58,150 78,964 73,032
2. Trả trước cho người bán 1,989 2,883 3,504 1,071 3,335
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,530 17,728 12,730 12,731 11,712
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,884 -1,884 -1,884 -1,884 -1,884
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,193 5,197 11,362 10,408 8,038
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,040 5,197 9,221 10,408 8,038
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2,142 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 153 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 357,890 350,937 385,751 374,932 365,963
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,799 24,729 24,659 23,907 23,907
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 24,799 24,729 24,659 23,907 23,907
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112,488 106,703 115,291 107,171 100,659
1. Tài sản cố định hữu hình 112,488 106,703 114,844 106,479 100,031
- Nguyên giá 465,535 468,820 485,715 486,052 488,351
- Giá trị hao mòn lũy kế -353,047 -362,118 -370,871 -379,573 -388,320
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 447 692 627
- Nguyên giá 5,452 5,452 5,899 6,207 6,207
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,452 -5,452 -5,452 -5,516 -5,580
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 224 1,416 2,834 1,570
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 224 1,416 2,834 1,570
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,848 18,848 18,848 18,848 18,848
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,391 12,391 12,391 12,391 12,391
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,456 6,456 6,456 6,456 6,456
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 201,755 200,435 225,538 222,172 220,979
1. Chi phí trả trước dài hạn 201,755 200,435 225,538 222,172 220,979
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 553,669 531,701 542,131 530,770 559,236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 312,511 269,938 267,287 237,030 293,162
I. Nợ ngắn hạn 215,192 177,941 167,243 140,586 197,818
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,434 16,434 4,400 4,400 4,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 41,645 29,457 57,483 31,067 35,446
4. Người mua trả tiền trước 1 4 310 4 5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,116 8,456 6,727 6,298 7,034
6. Phải trả người lao động 13,247 13,600 17,900 11,106 15,242
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 60,976 64,629 57,640 66,744 72,043
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,443 1,629 594 0 60
11. Phải trả ngắn hạn khác 46,219 14,103 13,707 15,634 58,696
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 18,553 20,460 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,557 9,170 8,482 5,334 4,893
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 97,319 91,996 100,044 96,444 95,344
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 90,308 90,308 90,308 87,808 87,808
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,766 443 8,490 7,390 6,290
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,246 1,246 1,246 1,246 1,246
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 241,158 261,763 274,844 293,740 266,074
I. Vốn chủ sở hữu 241,158 261,763 274,844 293,740 266,074
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,085 150,085 150,085 150,085 150,085
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 67,971 75,482 80,579 89,899 97,985
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,102 36,196 44,180 53,756 18,004
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13 13 1,763 44,180 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 23,089 36,184 42,417 9,575 18,004
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 553,669 531,701 542,131 530,770 559,236