|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
168.170
|
167.126
|
195.779
|
180.764
|
156.380
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
90.089
|
93.334
|
113.941
|
99.835
|
72.518
|
|
1. Tiền
|
15.089
|
23.334
|
28.941
|
16.835
|
12.518
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
75.000
|
70.000
|
85.000
|
83.000
|
60.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
78.081
|
73.533
|
78.645
|
75.732
|
72.500
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
56.276
|
58.028
|
63.010
|
57.005
|
58.150
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.304
|
429
|
1.989
|
2.883
|
3.504
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.385
|
16.960
|
15.530
|
17.728
|
12.730
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.884
|
-1.884
|
-1.884
|
-1.884
|
-1.884
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
259
|
3.193
|
5.197
|
11.362
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
259
|
3.040
|
5.197
|
9.221
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.142
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
153
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
355.576
|
362.579
|
357.890
|
350.937
|
385.751
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25.632
|
25.561
|
24.799
|
24.729
|
24.659
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25.632
|
25.561
|
24.799
|
24.729
|
24.659
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
125.504
|
117.565
|
112.488
|
106.703
|
115.291
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
125.504
|
117.565
|
112.488
|
106.703
|
114.844
|
|
- Nguyên giá
|
460.532
|
459.632
|
465.535
|
468.820
|
485.715
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-335.028
|
-342.066
|
-353.047
|
-362.118
|
-370.871
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
447
|
|
- Nguyên giá
|
5.452
|
5.452
|
5.452
|
5.452
|
5.899
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.452
|
-5.452
|
-5.452
|
-5.452
|
-5.452
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
3.359
|
0
|
224
|
1.416
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
3.359
|
0
|
224
|
1.416
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18.848
|
18.848
|
18.848
|
18.848
|
18.848
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12.391
|
12.391
|
12.391
|
12.391
|
12.391
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.456
|
6.456
|
6.456
|
6.456
|
6.456
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
185.593
|
197.245
|
201.755
|
200.435
|
225.538
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185.593
|
197.245
|
201.755
|
200.435
|
225.538
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
523.746
|
529.704
|
553.669
|
531.701
|
542.131
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
285.972
|
278.268
|
312.511
|
269.938
|
267.287
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
183.004
|
180.484
|
215.192
|
177.941
|
167.243
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21.292
|
21.292
|
16.434
|
16.434
|
4.400
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
57.027
|
51.023
|
41.645
|
29.457
|
57.483
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35
|
0
|
1
|
4
|
310
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.769
|
3.894
|
8.116
|
8.456
|
6.727
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.035
|
16.121
|
13.247
|
13.600
|
17.900
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53.009
|
57.484
|
60.976
|
64.629
|
57.640
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
814
|
0
|
2.443
|
1.629
|
594
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.401
|
15.401
|
46.219
|
14.103
|
13.707
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
66
|
10.900
|
18.553
|
20.460
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.556
|
4.369
|
7.557
|
9.170
|
8.482
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
102.968
|
97.784
|
97.319
|
91.996
|
100.044
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
90.168
|
90.308
|
90.308
|
90.308
|
90.308
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.553
|
6.230
|
5.766
|
443
|
8.490
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.246
|
1.246
|
1.246
|
1.246
|
1.246
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
237.774
|
251.436
|
241.158
|
261.763
|
274.844
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
237.774
|
251.436
|
241.158
|
261.763
|
274.844
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.085
|
150.085
|
150.085
|
150.085
|
150.085
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
52.565
|
57.646
|
67.971
|
75.482
|
80.579
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.124
|
43.705
|
23.102
|
36.196
|
44.180
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
34.846
|
13
|
13
|
1.763
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.124
|
8.859
|
23.089
|
36.184
|
42.417
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
523.746
|
529.704
|
553.669
|
531.701
|
542.131
|