Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 168.170 167.126 195.779 180.764 156.380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 90.089 93.334 113.941 99.835 72.518
1. Tiền 15.089 23.334 28.941 16.835 12.518
2. Các khoản tương đương tiền 75.000 70.000 85.000 83.000 60.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78.081 73.533 78.645 75.732 72.500
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 56.276 58.028 63.010 57.005 58.150
2. Trả trước cho người bán 1.304 429 1.989 2.883 3.504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.385 16.960 15.530 17.728 12.730
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.884 -1.884 -1.884 -1.884 -1.884
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 259 3.193 5.197 11.362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 259 3.040 5.197 9.221
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 2.142
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 153 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 355.576 362.579 357.890 350.937 385.751
I. Các khoản phải thu dài hạn 25.632 25.561 24.799 24.729 24.659
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25.632 25.561 24.799 24.729 24.659
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 125.504 117.565 112.488 106.703 115.291
1. Tài sản cố định hữu hình 125.504 117.565 112.488 106.703 114.844
- Nguyên giá 460.532 459.632 465.535 468.820 485.715
- Giá trị hao mòn lũy kế -335.028 -342.066 -353.047 -362.118 -370.871
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 447
- Nguyên giá 5.452 5.452 5.452 5.452 5.899
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.452 -5.452 -5.452 -5.452 -5.452
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 3.359 0 224 1.416
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 3.359 0 224 1.416
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18.848 18.848 18.848 18.848 18.848
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.391 12.391 12.391 12.391 12.391
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.456 6.456 6.456 6.456 6.456
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 185.593 197.245 201.755 200.435 225.538
1. Chi phí trả trước dài hạn 185.593 197.245 201.755 200.435 225.538
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 523.746 529.704 553.669 531.701 542.131
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 285.972 278.268 312.511 269.938 267.287
I. Nợ ngắn hạn 183.004 180.484 215.192 177.941 167.243
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.292 21.292 16.434 16.434 4.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 57.027 51.023 41.645 29.457 57.483
4. Người mua trả tiền trước 35 0 1 4 310
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.769 3.894 8.116 8.456 6.727
6. Phải trả người lao động 26.035 16.121 13.247 13.600 17.900
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 53.009 57.484 60.976 64.629 57.640
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 814 0 2.443 1.629 594
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.401 15.401 46.219 14.103 13.707
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 66 10.900 18.553 20.460 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.556 4.369 7.557 9.170 8.482
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 102.968 97.784 97.319 91.996 100.044
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 90.168 90.308 90.308 90.308 90.308
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.553 6.230 5.766 443 8.490
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.246 1.246 1.246 1.246 1.246
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237.774 251.436 241.158 261.763 274.844
I. Vốn chủ sở hữu 237.774 251.436 241.158 261.763 274.844
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.085 150.085 150.085 150.085 150.085
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 52.565 57.646 67.971 75.482 80.579
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35.124 43.705 23.102 36.196 44.180
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 34.846 13 13 1.763
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.124 8.859 23.089 36.184 42.417
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 523.746 529.704 553.669 531.701 542.131