TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
168,945
|
154,432
|
168,170
|
167,126
|
195,779
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
84,248
|
89,784
|
90,089
|
93,334
|
113,941
|
1. Tiền
|
34,248
|
44,784
|
15,089
|
23,334
|
28,941
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
45,000
|
75,000
|
70,000
|
85,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
84,133
|
63,833
|
78,081
|
73,533
|
78,645
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
57,966
|
45,689
|
56,276
|
58,028
|
63,010
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,867
|
4,456
|
1,304
|
429
|
1,989
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,331
|
15,572
|
22,385
|
16,960
|
15,530
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,031
|
-1,884
|
-1,884
|
-1,884
|
-1,884
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
564
|
815
|
0
|
259
|
3,193
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
352
|
277
|
0
|
259
|
3,040
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
212
|
538
|
0
|
0
|
153
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
333,071
|
355,702
|
355,576
|
362,579
|
357,890
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24,972
|
25,702
|
25,632
|
25,561
|
24,799
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24,972
|
25,702
|
25,632
|
25,561
|
24,799
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
118,102
|
112,238
|
125,504
|
117,565
|
112,488
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
118,102
|
112,238
|
125,504
|
117,565
|
112,488
|
- Nguyên giá
|
436,442
|
439,138
|
460,532
|
459,632
|
465,535
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-318,340
|
-326,900
|
-335,028
|
-342,066
|
-353,047
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
5,452
|
5,452
|
5,452
|
5,452
|
5,452
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,452
|
-5,452
|
-5,452
|
-5,452
|
-5,452
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
14,569
|
0
|
3,359
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
14,569
|
0
|
3,359
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18,848
|
18,848
|
18,848
|
18,848
|
18,848
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,391
|
12,391
|
12,391
|
12,391
|
12,391
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6,456
|
6,456
|
6,456
|
6,456
|
6,456
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
171,150
|
184,346
|
185,593
|
197,245
|
201,755
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
171,150
|
184,346
|
185,593
|
197,245
|
201,755
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
502,016
|
510,134
|
523,746
|
529,704
|
553,669
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
261,216
|
283,030
|
285,972
|
278,268
|
312,511
|
I. Nợ ngắn hạn
|
156,296
|
174,213
|
183,004
|
180,484
|
215,192
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19,520
|
19,520
|
21,292
|
21,292
|
16,434
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32,203
|
33,422
|
57,027
|
51,023
|
41,645
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30
|
36
|
35
|
0
|
1
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,542
|
5,544
|
4,769
|
3,894
|
8,116
|
6. Phải trả người lao động
|
11,011
|
12,020
|
26,035
|
16,121
|
13,247
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47,325
|
55,378
|
53,009
|
57,484
|
60,976
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7,924
|
2,662
|
814
|
0
|
2,443
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,333
|
12,242
|
14,401
|
15,401
|
46,219
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16,000
|
27,741
|
66
|
10,900
|
18,553
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,408
|
5,647
|
5,556
|
4,369
|
7,557
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
104,920
|
108,817
|
102,968
|
97,784
|
97,319
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
90,258
|
90,168
|
90,168
|
90,308
|
90,308
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,662
|
18,648
|
11,553
|
6,230
|
5,766
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
1,246
|
1,246
|
1,246
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
240,800
|
227,105
|
237,774
|
251,436
|
241,158
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
240,800
|
227,105
|
237,774
|
251,436
|
241,158
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,087
|
120,087
|
150,085
|
150,085
|
150,085
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
74,706
|
78,965
|
52,565
|
57,646
|
67,971
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46,007
|
28,053
|
35,124
|
43,705
|
23,102
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27,267
|
0
|
0
|
34,846
|
13
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18,740
|
28,053
|
35,124
|
8,859
|
23,089
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
502,016
|
510,134
|
523,746
|
529,704
|
553,669
|