単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 400,496 534,215 115,867 146,146 161,607
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -274,609 -392,022 -88,132 -83,527 -107,550
3. Tiền chi trả cho người lao động -45,381 -59,846 -22,841 -9,164 -12,258
4. Tiền chi trả lãi vay -1,103 -1,142 -237 -232 -214
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -13,783 -18,865 -5,595 -4,700 -4,200
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 40,346 56,408 10,178 15,783 10,000
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -66,761 -93,290 -36,174 -16,658 -14,994
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39,205 25,458 -26,934 47,648 32,391
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,412 -22,575 -560 -2,567 -1,472
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 362 362 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,499 6,104 625 510 3,766
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,552 -16,109 64 -2,057 2,294
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,890 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,969 -32,845 -1,100 -1,100 -1,100
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,812 -30,812 -43,375
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46,781 -50,768 -1,100 -1,100 -44,475
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,128 -41,420 -27,969 44,491 -9,790
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 113,941 113,941 72,518 44,549 89,040
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 -3 0 0 5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 99,835 72,518 44,549 89,040 79,254