単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,008 129,076 131,964 133,123 147,940
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 351
Doanh thu thuần 128,008 129,076 131,964 133,123 147,589
Giá vốn hàng bán 88,109 90,996 90,084 94,164 109,858
Lợi nhuận gộp 39,899 38,080 41,880 38,959 37,731
Doanh thu hoạt động tài chính 3,510 1,321 625 510 6,001
Chi phí tài chính 288 28 237 232 221
Trong đó: Chi phí lãi vay 288 25 237 214
Chi phí bán hàng 659 4,344 560 403 792
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,201 18,531 12,387 13,075 13,788
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,261 16,499 29,320 25,758 28,932
Thu nhập khác 33 57 33 82 3,742
Chi phí khác 0 14 6 7 0
Lợi nhuận khác 33 43 27 75 3,742
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,295 16,542 29,347 25,833 32,673
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,259 3,235 5,869 5,167 6,535
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,259 3,235 5,869 5,167 6,535
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,036 13,306 23,478 20,667 26,139
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,036 13,306 23,478 20,667 26,139
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0