単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,197 128,008 129,076 131,964 133,123
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 137,197 128,008 129,076 131,964 133,123
Giá vốn hàng bán 95,583 88,109 90,996 90,084 94,164
Lợi nhuận gộp 41,615 39,899 38,080 41,880 38,959
Doanh thu hoạt động tài chính 944 3,510 1,321 625 510
Chi phí tài chính 384 288 28 237 232
Trong đó: Chi phí lãi vay 384 288 25 237
Chi phí bán hàng 247 659 4,344 560 403
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,015 11,201 18,531 12,387 13,075
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,914 31,261 16,499 29,320 25,758
Thu nhập khác 93 33 57 33 82
Chi phí khác 0 0 14 6 7
Lợi nhuận khác 93 33 43 27 75
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,007 31,295 16,542 29,347 25,833
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,801 6,259 3,235 5,869 5,167
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,801 6,259 3,235 5,869 5,167
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,206 25,036 13,306 23,478 20,667
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,206 25,036 13,306 23,478 20,667
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)