|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,008
|
129,076
|
131,964
|
133,123
|
147,940
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
351
|
|
Doanh thu thuần
|
128,008
|
129,076
|
131,964
|
133,123
|
147,589
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,109
|
90,996
|
90,084
|
94,164
|
109,858
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,899
|
38,080
|
41,880
|
38,959
|
37,731
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,510
|
1,321
|
625
|
510
|
6,001
|
|
Chi phí tài chính
|
288
|
28
|
237
|
232
|
221
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
288
|
25
|
237
|
|
214
|
|
Chi phí bán hàng
|
659
|
4,344
|
560
|
403
|
792
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,201
|
18,531
|
12,387
|
13,075
|
13,788
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,261
|
16,499
|
29,320
|
25,758
|
28,932
|
|
Thu nhập khác
|
33
|
57
|
33
|
82
|
3,742
|
|
Chi phí khác
|
0
|
14
|
6
|
7
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
33
|
43
|
27
|
75
|
3,742
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,295
|
16,542
|
29,347
|
25,833
|
32,673
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,259
|
3,235
|
5,869
|
5,167
|
6,535
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,259
|
3,235
|
5,869
|
5,167
|
6,535
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,036
|
13,306
|
23,478
|
20,667
|
26,139
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,036
|
13,306
|
23,478
|
20,667
|
26,139
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|