|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
338,787
|
379,231
|
417,208
|
455,410
|
512,293
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
336
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
338,451
|
379,231
|
417,208
|
455,410
|
512,293
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
233,434
|
272,676
|
303,055
|
325,632
|
359,770
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
105,017
|
106,555
|
114,154
|
129,778
|
152,523
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
500
|
2,759
|
3,737
|
4,410
|
6,163
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,683
|
5,809
|
4,509
|
2,394
|
1,111
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,659
|
5,648
|
3,684
|
2,380
|
1,108
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,932
|
2,919
|
2,618
|
3,451
|
5,919
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,048
|
41,828
|
41,946
|
46,909
|
49,243
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
51,854
|
58,758
|
68,817
|
81,434
|
102,413
|
|
12. Thu nhập khác
|
188
|
4,546
|
162
|
1,003
|
624
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
595
|
552
|
227
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
188
|
3,952
|
-389
|
776
|
602
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
52,042
|
62,710
|
68,428
|
82,210
|
103,015
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,123
|
12,542
|
13,621
|
16,718
|
20,530
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,123
|
12,542
|
13,621
|
16,718
|
20,530
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41,919
|
50,168
|
54,807
|
65,492
|
82,485
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41,919
|
50,168
|
54,807
|
65,492
|
82,485
|