|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,807,978
|
5,806,511
|
5,798,774
|
5,834,908
|
5,907,087
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,126
|
34,932
|
4,168
|
11,068
|
4,799
|
|
1. Tiền
|
48,126
|
5,932
|
4,168
|
11,068
|
4,799
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,000
|
29,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,048,656
|
2,021,320
|
2,012,800
|
2,007,905
|
2,044,193
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
744,793
|
736,247
|
706,060
|
707,388
|
659,905
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
395,677
|
373,141
|
390,538
|
396,792
|
424,445
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
11,800
|
11,800
|
11,800
|
11,800
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,921,093
|
1,924,838
|
1,929,108
|
1,916,632
|
1,903,727
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,024,707
|
-1,024,707
|
-1,024,707
|
-1,024,707
|
-943,883
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,697,836
|
3,738,066
|
3,756,875
|
3,794,158
|
3,838,409
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,758,230
|
3,798,459
|
3,817,269
|
3,854,552
|
3,898,802
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-60,394
|
-60,394
|
-60,394
|
-60,394
|
-60,394
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,360
|
10,194
|
22,931
|
19,777
|
17,686
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
669
|
392
|
397
|
384
|
258
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
75
|
2,292
|
1,697
|
3,416
|
5,595
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,561
|
7,454
|
20,783
|
15,977
|
11,833
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
55
|
55
|
55
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,823,985
|
6,853,232
|
6,862,548
|
6,865,663
|
6,868,551
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,845,016
|
2,852,920
|
2,867,036
|
2,873,898
|
2,892,391
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3,405
|
0
|
3,405
|
3,405
|
3,405
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,800
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,841,611
|
2,852,920
|
2,863,631
|
2,870,493
|
2,877,186
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
155,025
|
158,152
|
154,809
|
152,242
|
147,722
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
137,438
|
143,640
|
140,687
|
138,510
|
135,321
|
|
- Nguyên giá
|
276,935
|
286,847
|
286,902
|
287,028
|
274,459
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,497
|
-143,207
|
-146,215
|
-148,518
|
-139,138
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14,004
|
10,958
|
10,595
|
10,233
|
9,871
|
|
- Nguyên giá
|
18,673
|
14,491
|
14,491
|
14,491
|
14,491
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,669
|
-3,533
|
-3,896
|
-4,258
|
-4,620
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,583
|
3,555
|
3,527
|
3,499
|
2,530
|
|
- Nguyên giá
|
9,526
|
9,526
|
9,526
|
9,526
|
8,179
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,943
|
-5,971
|
-5,999
|
-6,027
|
-5,649
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
322,766
|
316,160
|
309,623
|
303,161
|
297,086
|
|
- Nguyên giá
|
624,792
|
624,792
|
624,792
|
624,792
|
624,792
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-302,026
|
-308,632
|
-315,169
|
-321,631
|
-327,706
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,286,832
|
3,312,640
|
3,321,640
|
3,326,625
|
3,326,625
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
3,243,657
|
3,269,465
|
3,278,465
|
3,283,660
|
3,283,660
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43,175
|
43,175
|
43,175
|
42,965
|
42,965
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
118,943
|
118,943
|
118,943
|
118,943
|
118,943
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
131,134
|
131,134
|
131,134
|
131,134
|
131,134
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,190
|
-12,190
|
-12,190
|
-12,190
|
-12,190
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
95,402
|
94,417
|
90,497
|
90,793
|
85,783
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,545
|
15,805
|
14,132
|
14,428
|
13,909
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
80,858
|
78,612
|
76,366
|
76,366
|
71,874
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,631,963
|
12,659,744
|
12,661,323
|
12,700,571
|
12,775,637
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,946,725
|
1,965,252
|
1,952,558
|
1,970,354
|
2,007,144
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,271,381
|
1,278,833
|
1,306,175
|
1,322,554
|
1,357,933
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
58,661
|
59,426
|
64,087
|
62,203
|
61,634
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
150,938
|
127,202
|
124,679
|
125,663
|
123,082
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
194,981
|
243,937
|
229,400
|
244,636
|
267,460
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,699
|
16,746
|
22,161
|
23,907
|
24,905
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,619
|
195
|
1,912
|
115
|
4,580
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
677,449
|
676,152
|
677,468
|
679,034
|
678,503
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
10,116
|
9,085
|
4,708
|
779
|
11,600
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
148,841
|
146,014
|
181,683
|
186,139
|
186,091
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
78
|
78
|
78
|
78
|
78
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
675,345
|
686,419
|
646,383
|
647,800
|
649,211
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
516,905
|
508,106
|
477,508
|
483,490
|
493,689
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
62,921
|
83,320
|
74,168
|
69,865
|
63,062
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
94,496
|
93,987
|
93,726
|
93,463
|
91,657
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
803
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,022
|
1,006
|
981
|
981
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,687,387
|
10,694,491
|
10,708,764
|
10,730,217
|
10,768,493
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,687,387
|
10,694,491
|
10,708,764
|
10,730,217
|
10,768,493
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
9,384,636
|
9,384,636
|
9,384,636
|
9,384,636
|
9,384,636
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
307,377
|
307,377
|
307,377
|
307,377
|
307,377
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,674
|
-3,674
|
-3,674
|
-3,674
|
-3,674
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,040
|
9,040
|
9,040
|
9,040
|
9,040
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
681,938
|
688,601
|
702,385
|
723,336
|
761,274
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
568,122
|
681,338
|
681,338
|
681,338
|
681,338
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
113,817
|
7,264
|
21,047
|
41,999
|
79,936
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
308,070
|
308,511
|
309,000
|
309,501
|
309,840
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,634,113
|
12,659,744
|
12,661,323
|
12,700,571
|
12,775,637
|