単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424,718 891,901 493,580 565,306 803,151
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 63 173 20 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 424,655 891,728 493,560 565,306 803,151
4. Giá vốn hàng bán 310,699 762,839 359,330 419,087 575,421
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 113,956 128,889 134,230 146,219 227,729
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,414 60,358 9,673 5,425 4,577
7. Chi phí tài chính 6,407 7,259 5,832 7,253 6,086
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,252 3,185 3,603 2,524 5,220
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 9,552 -3,975 -1,923 -1,635
9. Chi phí bán hàng 50,133 42,418 46,979 46,675 53,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,718 58,889 124,479 68,974 17,270
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,111 90,232 -37,362 26,820 153,380
12. Thu nhập khác 20,515 1,011 5,160 1,289 7,416
13. Chi phí khác 10,426 1,018 3,398 -1,742 572
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,089 -7 1,762 3,031 6,844
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33,200 90,225 -35,600 29,851 160,225
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,156 16,156 8,439 8,054 16,934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -35 469 122 -1,562 2,048
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,121 16,625 8,561 6,492 18,982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,079 73,600 -44,162 23,358 141,242
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10,811 35,082 22,159 19,777 35,521
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,268 38,518 -66,320 3,582 105,721