|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.981.884
|
1.781.085
|
1.883.563
|
2.079.660
|
1.774.701
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.159
|
25.605
|
10.049
|
16.606
|
17.538
|
|
1. Tiền
|
30.649
|
17.705
|
4.974
|
7.254
|
17.538
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.510
|
7.900
|
5.075
|
9.353
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.337
|
15.337
|
15.646
|
15.988
|
15.972
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.337
|
15.337
|
15.646
|
15.988
|
15.972
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.796.046
|
1.563.135
|
1.573.908
|
1.734.816
|
1.596.767
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
280.629
|
214.556
|
210.584
|
300.309
|
309.278
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
601.965
|
580.756
|
533.401
|
543.231
|
452.801
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
370.728
|
298.910
|
352.054
|
75.326
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
561.293
|
487.481
|
496.437
|
834.518
|
853.257
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.569
|
-18.569
|
-18.569
|
-18.569
|
-18.569
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
119.040
|
174.143
|
270.621
|
299.367
|
143.951
|
|
1. Hàng tồn kho
|
119.040
|
174.143
|
270.621
|
299.367
|
143.951
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.302
|
2.866
|
13.339
|
12.883
|
473
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.064
|
1.289
|
1.286
|
1.225
|
35
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27
|
245
|
10.721
|
8.774
|
28
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
210
|
1.331
|
1.331
|
2.883
|
410
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
267.839
|
314.681
|
316.590
|
314.257
|
331.662
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.106
|
2.874
|
2.988
|
2.330
|
2.127
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.891
|
1.658
|
1.772
|
1.115
|
912
|
|
- Nguyên giá
|
23.241
|
23.241
|
23.241
|
23.241
|
23.241
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.350
|
-21.582
|
-21.468
|
-22.126
|
-22.329
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
|
- Nguyên giá
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18.882
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18.882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
660
|
660
|
660
|
660
|
660
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
660
|
660
|
660
|
660
|
660
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
236.234
|
284.705
|
284.996
|
284.703
|
284.756
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
230.597
|
279.051
|
279.329
|
279.049
|
279.102
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.784
|
3.784
|
3.784
|
3.784
|
3.784
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-247
|
-230
|
-216
|
-230
|
-230
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.100
|
2.100
|
2.100
|
2.100
|
2.100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27.839
|
26.442
|
27.946
|
26.564
|
25.237
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.812
|
26.442
|
27.928
|
26.549
|
25.237
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
27
|
0
|
18
|
15
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.249.723
|
2.095.766
|
2.200.152
|
2.393.918
|
2.106.362
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.963.212
|
1.808.479
|
1.914.511
|
2.108.914
|
1.818.561
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.962.967
|
1.808.368
|
1.914.511
|
2.108.914
|
1.818.561
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.081.158
|
953.187
|
947.446
|
967.475
|
1.010.229
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
423.473
|
314.293
|
393.779
|
428.213
|
415.389
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
393.496
|
426.652
|
487.635
|
601.096
|
294.980
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.192
|
8.561
|
9.358
|
2.302
|
4.458
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.493
|
344
|
2.712
|
1.918
|
2.297
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
45.573
|
97.391
|
62.937
|
96.926
|
83.137
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
120
|
60
|
60
|
0
|
60
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.126
|
6.776
|
9.152
|
9.564
|
6.615
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.336
|
1.104
|
1.432
|
1.420
|
1.395
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
245
|
111
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
245
|
111
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
286.511
|
287.287
|
285.641
|
285.004
|
287.802
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
286.511
|
287.287
|
285.641
|
285.004
|
287.802
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
264.599
|
264.599
|
264.599
|
264.599
|
264.599
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
26
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.928
|
14.928
|
14.928
|
14.928
|
14.928
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.285
|
6.252
|
4.408
|
4.090
|
6.944
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.588
|
5.560
|
2.932
|
2.536
|
2.536
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.698
|
692
|
1.476
|
1.554
|
4.407
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.698
|
1.481
|
1.706
|
1.387
|
1.331
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.249.723
|
2.095.766
|
2.200.152
|
2.393.918
|
2.106.362
|