Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,781,085 1,883,563 2,079,660 1,774,701 1,653,501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,605 10,049 16,606 17,538 4,960
1. Tiền 17,705 4,974 7,254 17,538 4,960
2. Các khoản tương đương tiền 7,900 5,075 9,353 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,337 15,646 15,988 15,972 125,635
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,337 15,646 15,988 15,972 125,635
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,563,135 1,573,908 1,734,816 1,596,767 1,316,161
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 214,556 210,584 300,309 309,278 284,988
2. Trả trước cho người bán 580,756 533,401 543,231 452,801 116,201
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 298,910 352,054 75,326 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 487,481 496,437 834,518 853,257 -18,569
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,569 -18,569 -18,569 -18,569 933,541
IV. Tổng hàng tồn kho 174,143 270,621 299,367 143,951 200,740
1. Hàng tồn kho 174,143 270,621 299,367 143,951 200,740
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,866 13,339 12,883 473 6,004
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,289 1,286 1,225 35 29
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 245 10,721 8,774 28 5,161
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,331 1,331 2,883 410 814
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 314,681 316,590 314,257 331,662 539,450
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,874 2,988 2,330 2,127 2,564
1. Tài sản cố định hữu hình 1,658 1,772 1,115 912 1,349
- Nguyên giá 23,241 23,241 23,241 23,241 23,177
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,582 -21,468 -22,126 -22,329 -21,827
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Nguyên giá 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 18,882 18,882
- Nguyên giá 0 0 0 18,882 18,882
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 660 660 660 660 660
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 660 660 660 660 660
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284,705 284,996 284,703 284,756 493,429
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 279,051 279,329 279,049 279,102 489,729
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,784 3,784 3,784 3,784 3,784
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -230 -216 -230 -230 -184
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,100 2,100 2,100 2,100 100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26,442 27,946 26,564 25,237 23,915
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,442 27,928 26,549 25,237 23,876
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 18 15 0 39
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,095,766 2,200,152 2,393,918 2,106,362 2,192,951
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,808,479 1,914,511 2,108,914 1,818,561 1,904,120
I. Nợ ngắn hạn 1,808,368 1,914,511 2,108,914 1,818,561 1,904,120
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 953,187 947,446 967,475 1,010,229 1,180,859
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 314,293 393,779 428,213 415,389 408,514
4. Người mua trả tiền trước 426,652 487,635 601,096 294,980 325,702
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,561 9,358 2,302 4,458 4,583
6. Phải trả người lao động 344 2,712 1,918 2,297 275
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 97,391 62,937 96,926 83,137 65,372
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 60 60 0 60 60
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,776 9,152 9,564 6,615 -82,448
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,104 1,432 1,420 1,395 1,203
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 111 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 111 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 287,287 285,641 285,004 287,802 288,831
I. Vốn chủ sở hữu 287,287 285,641 285,004 287,802 288,831
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 264,599 264,599 264,599 264,599 264,599
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,928 14,928 14,928 14,928 14,928
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,252 4,408 4,090 6,944 7,761
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,560 2,932 2,536 2,536 6,967
- LNST chưa phân phối kỳ này 692 1,476 1,554 4,407 794
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,481 1,706 1,387 1,331 1,543
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,095,766 2,200,152 2,393,918 2,106,362 2,192,951