|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.079.660
|
1.774.701
|
1.653.501
|
1.685.307
|
1.685.305
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.606
|
17.538
|
4.960
|
14.795
|
10.009
|
|
1. Tiền
|
7.254
|
17.538
|
4.960
|
14.795
|
10.009
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9.353
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.988
|
15.972
|
125.635
|
154.227
|
167.032
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.988
|
15.972
|
125.635
|
154.227
|
167.032
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.734.816
|
1.596.767
|
1.316.161
|
1.311.415
|
1.317.104
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
300.309
|
309.278
|
284.988
|
267.185
|
307.426
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
543.231
|
452.801
|
116.201
|
245.704
|
246.743
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
75.326
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
834.518
|
853.257
|
-18.569
|
817.095
|
-18.569
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.569
|
-18.569
|
933.541
|
-18.569
|
781.504
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
299.367
|
143.951
|
200.740
|
198.208
|
185.792
|
|
1. Hàng tồn kho
|
299.367
|
143.951
|
200.740
|
198.208
|
185.792
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.883
|
473
|
6.004
|
6.661
|
5.369
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.225
|
35
|
29
|
12
|
3
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.774
|
28
|
5.161
|
5.290
|
3.756
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.883
|
410
|
814
|
1.359
|
1.609
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
314.257
|
331.662
|
539.450
|
538.196
|
536.529
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.330
|
2.127
|
2.564
|
2.449
|
2.365
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.115
|
912
|
1.349
|
1.234
|
1.149
|
|
- Nguyên giá
|
23.241
|
23.241
|
23.177
|
23.177
|
23.177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.126
|
-22.329
|
-21.827
|
-21.942
|
-22.027
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
|
- Nguyên giá
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
18.882
|
18.882
|
18.882
|
18.882
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
18.882
|
18.882
|
18.882
|
18.882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
660
|
660
|
660
|
660
|
660
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
660
|
660
|
660
|
660
|
660
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
284.703
|
284.756
|
493.429
|
493.693
|
493.474
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
279.049
|
279.102
|
489.729
|
490.089
|
489.775
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.784
|
3.784
|
3.784
|
3.784
|
3.784
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-230
|
-230
|
-184
|
-280
|
-184
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.100
|
2.100
|
100
|
100
|
100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26.564
|
25.237
|
23.915
|
22.512
|
21.149
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.549
|
25.237
|
23.876
|
22.512
|
21.123
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15
|
0
|
39
|
0
|
26
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.393.918
|
2.106.362
|
2.192.951
|
2.223.503
|
2.221.834
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.108.914
|
1.818.561
|
1.904.120
|
1.936.770
|
1.935.352
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.108.914
|
1.818.561
|
1.904.120
|
1.936.770
|
1.935.352
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
967.475
|
1.010.229
|
1.180.859
|
1.012.743
|
990.744
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
428.213
|
415.389
|
408.514
|
419.113
|
422.603
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
601.096
|
294.980
|
325.702
|
440.261
|
457.387
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.302
|
4.458
|
4.583
|
4.201
|
2.583
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.918
|
2.297
|
275
|
1.573
|
2.643
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
96.926
|
83.137
|
65.372
|
47.195
|
48.253
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
60
|
60
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.564
|
6.615
|
-82.448
|
10.041
|
9.511
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.420
|
1.395
|
1.203
|
1.643
|
1.629
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
285.004
|
287.802
|
288.831
|
286.733
|
286.482
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
285.004
|
287.802
|
288.831
|
286.733
|
286.482
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
264.599
|
264.599
|
264.599
|
264.599
|
264.599
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.928
|
14.928
|
14.928
|
14.928
|
14.928
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.090
|
6.944
|
7.761
|
5.671
|
5.470
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.536
|
2.536
|
6.967
|
4.109
|
3.881
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.554
|
4.407
|
794
|
1.562
|
1.589
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.387
|
1.331
|
1.543
|
1.535
|
1.485
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.393.918
|
2.106.362
|
2.192.951
|
2.223.503
|
2.221.834
|