|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
558.283
|
527.016
|
544.725
|
667.692
|
739.333
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19.582
|
11.363
|
20.107
|
20.736
|
29.238
|
|
1. Tiền
|
19.432
|
10.543
|
18.687
|
19.316
|
27.818
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
150
|
820
|
1.420
|
1.420
|
1.420
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
180
|
5.180
|
13.130
|
13.130
|
13.130
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
13.130
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
180
|
5.180
|
13.130
|
0
|
13.130
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
381.800
|
378.734
|
356.496
|
497.968
|
571.088
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
447.124
|
215.028
|
206.053
|
243.393
|
276.002
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
307.998
|
37.702
|
25.393
|
128.682
|
133.867
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4.700
|
4.700
|
4.700
|
4.576
|
4.576
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
734.143
|
236.723
|
237.165
|
238.224
|
275.304
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.112.165
|
-115.419
|
-116.814
|
-116.907
|
-118.661
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
154.249
|
130.615
|
154.706
|
135.468
|
123.431
|
|
1. Hàng tồn kho
|
173.987
|
150.368
|
175.004
|
156.394
|
141.870
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19.738
|
-19.753
|
-20.298
|
-20.926
|
-18.438
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.471
|
1.125
|
285
|
389
|
2.445
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.605
|
903
|
75
|
215
|
2.284
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
813
|
217
|
205
|
174
|
162
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
54
|
5
|
5
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
268.138
|
309.071
|
328.404
|
338.219
|
334.703
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.517
|
1.517
|
1.517
|
1.517
|
1.568
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
112.267
|
1.517
|
1.517
|
1.517
|
1.568
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-110.750
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
104.220
|
98.872
|
96.132
|
90.410
|
121.207
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
102.897
|
97.630
|
94.966
|
89.320
|
120.186
|
|
- Nguyên giá
|
553.077
|
572.564
|
573.172
|
573.095
|
609.337
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-450.180
|
-474.934
|
-478.206
|
-483.774
|
-489.151
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.323
|
1.243
|
1.166
|
1.090
|
1.021
|
|
- Nguyên giá
|
5.314
|
5.314
|
5.314
|
5.314
|
5.314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.991
|
-4.071
|
-4.148
|
-4.224
|
-4.293
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.908
|
1.491
|
19.779
|
34.562
|
2.242
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.908
|
1.491
|
19.779
|
34.562
|
2.242
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
140.000
|
188.949
|
192.800
|
192.800
|
192.800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
140.000
|
186.926
|
192.800
|
192.800
|
192.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-750
|
1.273
|
-750
|
-750
|
-750
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.494
|
18.243
|
18.176
|
18.930
|
16.886
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.267
|
17.016
|
15.882
|
16.810
|
14.663
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.227
|
1.227
|
2.294
|
2.121
|
2.223
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
826.421
|
836.087
|
873.129
|
1.005.911
|
1.074.036
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
275.189
|
272.308
|
306.001
|
426.489
|
447.753
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
274.853
|
263.003
|
271.437
|
393.510
|
417.751
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
140.829
|
169.733
|
180.277
|
278.147
|
273.143
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
88.794
|
52.610
|
53.225
|
50.700
|
83.633
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.845
|
4.550
|
7.596
|
29.898
|
14.255
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.643
|
18.733
|
12.497
|
11.662
|
16.110
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.607
|
2.614
|
2.295
|
2.341
|
7.687
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.955
|
7.938
|
7.168
|
7.640
|
10.582
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.530
|
1.688
|
878
|
4.582
|
4.512
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.651
|
5.138
|
7.501
|
8.319
|
7.828
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
336
|
9.304
|
34.564
|
32.979
|
30.002
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
32
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
9.000
|
34.563
|
32.978
|
29.939
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
304
|
304
|
1
|
1
|
63
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
551.232
|
563.780
|
567.128
|
579.422
|
626.283
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
551.232
|
563.780
|
567.128
|
579.422
|
626.283
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.125.002
|
1.125.002
|
1.125.002
|
1.125.002
|
1.125.002
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
402.288
|
402.288
|
402.288
|
402.288
|
402.288
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.211
|
19.211
|
19.211
|
19.211
|
19.211
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-995.519
|
-982.934
|
-979.624
|
-967.335
|
-957.473
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.047.352
|
-1.007.375
|
-1.007.070
|
-1.007.070
|
-1.007.070
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.833
|
24.440
|
27.446
|
39.735
|
49.597
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
250
|
213
|
251
|
256
|
37.255
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
826.421
|
836.087
|
873.129
|
1.005.911
|
1.074.036
|