Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 527,016 544,725 667,692 739,333 590,672
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,363 20,107 20,736 29,238 29,580
1. Tiền 10,543 18,687 19,316 27,818 28,160
2. Các khoản tương đương tiền 820 1,420 1,420 1,420 1,420
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,180 13,130 13,130 13,130 14,156
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 13,130 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,180 13,130 0 13,130 14,156
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 378,734 356,496 497,968 571,088 429,941
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 215,028 206,053 243,393 276,002 290,703
2. Trả trước cho người bán 37,702 25,393 128,682 133,867 58,377
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4,700 4,700 4,576 4,576 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 236,723 237,165 238,224 275,304 199,757
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -115,419 -116,814 -116,907 -118,661 -118,896
IV. Tổng hàng tồn kho 130,615 154,706 135,468 123,431 114,557
1. Hàng tồn kho 150,368 175,004 156,394 141,870 138,530
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19,753 -20,298 -20,926 -18,438 -23,973
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,125 285 389 2,445 2,437
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 903 75 215 2,284 1,976
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 217 205 174 162 170
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 5 0 0 291
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 309,071 328,404 338,219 334,703 532,859
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,517 1,517 1,517 1,568 1,042
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,517 1,517 1,517 1,568 1,042
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 98,872 96,132 90,410 121,207 114,899
1. Tài sản cố định hữu hình 97,630 94,966 89,320 120,186 113,947
- Nguyên giá 572,564 573,172 573,095 609,337 605,943
- Giá trị hao mòn lũy kế -474,934 -478,206 -483,774 -489,151 -491,996
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,243 1,166 1,090 1,021 952
- Nguyên giá 5,314 5,314 5,314 5,314 5,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,071 -4,148 -4,224 -4,293 -4,362
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,491 19,779 34,562 2,242 2,242
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,491 19,779 34,562 2,242 2,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 188,949 192,800 192,800 192,800 400,659
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 750 750 750 750 750
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 186,926 192,800 192,800 192,800 400,659
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 1,273 -750 -750 -750 -750
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,243 18,176 18,930 16,886 14,017
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,016 15,882 16,810 14,663 11,963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,227 2,294 2,121 2,223 2,054
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 836,087 873,129 1,005,911 1,074,036 1,123,531
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 272,308 306,001 426,489 447,753 486,099
I. Nợ ngắn hạn 263,003 271,437 393,510 417,751 458,448
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 169,733 180,277 278,147 273,143 4,707
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52,610 53,225 50,700 83,633 52,379
4. Người mua trả tiền trước 4,550 7,596 29,898 14,255 16,556
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,733 12,497 11,662 16,110 2,838
6. Phải trả người lao động 2,614 2,295 2,341 7,687 10,044
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,938 7,168 7,640 10,582 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 4,552
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,688 878 4,582 4,512 367,373
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,138 7,501 8,319 7,828 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,304 34,564 32,979 30,002 27,651
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 26,938
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,000 34,563 32,978 29,939
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 304 1 1 63
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 563,780 567,128 579,422 626,283 637,432
I. Vốn chủ sở hữu 563,780 567,128 579,422 626,283 637,432
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,125,002 1,125,002 1,125,002 1,125,002 1,125,002
2. Thặng dư vốn cổ phần 402,288 402,288 402,288 402,288 402,288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19,211 19,211 19,211 19,211 19,211
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -982,934 -979,624 -967,335 -957,473 -945,769
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,007,375 -1,007,070 -1,007,070 -1,007,070 -957,125
- LNST chưa phân phối kỳ này 24,440 27,446 39,735 49,597 11,356
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 213 251 256 37,255 36,699
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 836,087 873,129 1,005,911 1,074,036 1,123,531