単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 544,725 667,692 739,333 590,672 554,027
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,107 20,736 29,238 29,580 135,314
1. Tiền 18,687 19,316 27,818 28,160 13,314
2. Các khoản tương đương tiền 1,420 1,420 1,420 1,420 122,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,130 13,130 13,130 14,156 11,168
1. Chứng khoán kinh doanh 0 13,130 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,130 0 13,130 14,156 11,168
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 356,496 497,968 571,088 429,941 248,138
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 206,053 243,393 276,002 290,703 227,578
2. Trả trước cho người bán 25,393 128,682 133,867 58,377 26,155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4,700 4,576 4,576 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 237,165 238,224 275,304 199,757 17,496
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -116,814 -116,907 -118,661 -118,896 -23,091
IV. Tổng hàng tồn kho 154,706 135,468 123,431 114,557 155,690
1. Hàng tồn kho 175,004 156,394 141,870 138,530 173,910
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20,298 -20,926 -18,438 -23,973 -18,220
V. Tài sản ngắn hạn khác 285 389 2,445 2,437 3,717
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 75 215 2,284 1,976 3,128
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 205 174 162 170 589
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 0 0 291 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 328,404 338,219 334,703 532,859 484,131
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,517 1,517 1,568 1,042 1,078
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,517 1,517 1,568 1,042 1,078
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96,132 90,410 121,207 114,899 108,981
1. Tài sản cố định hữu hình 94,966 89,320 120,186 113,947 108,085
- Nguyên giá 573,172 573,095 609,337 605,943 605,857
- Giá trị hao mòn lũy kế -478,206 -483,774 -489,151 -491,996 -497,772
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,166 1,090 1,021 952 895
- Nguyên giá 5,314 5,314 5,314 5,314 5,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,148 -4,224 -4,293 -4,362 -4,419
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19,779 34,562 2,242 2,242 2,776
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19,779 34,562 2,242 2,242 2,776
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 192,800 192,800 192,800 400,659 359,043
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 750 750 750 750 750
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 192,800 192,800 192,800 400,659 354,260
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -750 -750 -750 -750 -750
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 4,783
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,176 18,930 16,886 14,017 12,253
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,882 16,810 14,663 11,963 10,385
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,294 2,121 2,223 2,054 1,869
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 873,129 1,005,911 1,074,036 1,123,531 1,038,157
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 306,001 426,489 447,753 486,099 384,321
I. Nợ ngắn hạn 271,437 393,510 417,751 458,448 358,877
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 180,277 278,147 273,143 4,707 200,788
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53,225 50,700 83,633 52,379 79,485
4. Người mua trả tiền trước 7,596 29,898 14,255 16,556 44,728
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,497 11,662 16,110 2,838 7,461
6. Phải trả người lao động 2,295 2,341 7,687 10,044 5,865
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,168 7,640 10,582 0 10,274
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 4,552 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 878 4,582 4,512 367,373 4,088
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,501 8,319 7,828 0 6,189
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34,564 32,979 30,002 27,651 25,444
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 26,938 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34,563 32,978 29,939 24,410
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1 1 63 1,035
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 567,128 579,422 626,283 637,432 653,836
I. Vốn chủ sở hữu 567,128 579,422 626,283 637,432 653,836
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,125,002 1,125,002 1,125,002 1,125,002 1,125,002
2. Thặng dư vốn cổ phần 402,288 402,288 402,288 402,288 402,288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19,211 19,211 19,211 19,211 19,211
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -979,624 -967,335 -957,473 -945,769 -929,122
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,007,070 -1,007,070 -1,007,070 -957,125 -957,125
- LNST chưa phân phối kỳ này 27,446 39,735 49,597 11,356 28,002
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 251 256 37,255 36,699 36,457
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 873,129 1,005,911 1,074,036 1,123,531 1,038,157