|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
527,016
|
544,725
|
667,692
|
739,333
|
590,672
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,363
|
20,107
|
20,736
|
29,238
|
29,580
|
|
1. Tiền
|
10,543
|
18,687
|
19,316
|
27,818
|
28,160
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
820
|
1,420
|
1,420
|
1,420
|
1,420
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,180
|
13,130
|
13,130
|
13,130
|
14,156
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
13,130
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,180
|
13,130
|
0
|
13,130
|
14,156
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
378,734
|
356,496
|
497,968
|
571,088
|
429,941
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
215,028
|
206,053
|
243,393
|
276,002
|
290,703
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,702
|
25,393
|
128,682
|
133,867
|
58,377
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4,700
|
4,700
|
4,576
|
4,576
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
236,723
|
237,165
|
238,224
|
275,304
|
199,757
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-115,419
|
-116,814
|
-116,907
|
-118,661
|
-118,896
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
130,615
|
154,706
|
135,468
|
123,431
|
114,557
|
|
1. Hàng tồn kho
|
150,368
|
175,004
|
156,394
|
141,870
|
138,530
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19,753
|
-20,298
|
-20,926
|
-18,438
|
-23,973
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,125
|
285
|
389
|
2,445
|
2,437
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
903
|
75
|
215
|
2,284
|
1,976
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
217
|
205
|
174
|
162
|
170
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
5
|
0
|
0
|
291
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
309,071
|
328,404
|
338,219
|
334,703
|
532,859
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,517
|
1,517
|
1,517
|
1,568
|
1,042
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,517
|
1,517
|
1,517
|
1,568
|
1,042
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
98,872
|
96,132
|
90,410
|
121,207
|
114,899
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
97,630
|
94,966
|
89,320
|
120,186
|
113,947
|
|
- Nguyên giá
|
572,564
|
573,172
|
573,095
|
609,337
|
605,943
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-474,934
|
-478,206
|
-483,774
|
-489,151
|
-491,996
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,243
|
1,166
|
1,090
|
1,021
|
952
|
|
- Nguyên giá
|
5,314
|
5,314
|
5,314
|
5,314
|
5,314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,071
|
-4,148
|
-4,224
|
-4,293
|
-4,362
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,491
|
19,779
|
34,562
|
2,242
|
2,242
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,491
|
19,779
|
34,562
|
2,242
|
2,242
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
188,949
|
192,800
|
192,800
|
192,800
|
400,659
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
186,926
|
192,800
|
192,800
|
192,800
|
400,659
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
1,273
|
-750
|
-750
|
-750
|
-750
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,243
|
18,176
|
18,930
|
16,886
|
14,017
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,016
|
15,882
|
16,810
|
14,663
|
11,963
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,227
|
2,294
|
2,121
|
2,223
|
2,054
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
836,087
|
873,129
|
1,005,911
|
1,074,036
|
1,123,531
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
272,308
|
306,001
|
426,489
|
447,753
|
486,099
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
263,003
|
271,437
|
393,510
|
417,751
|
458,448
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
169,733
|
180,277
|
278,147
|
273,143
|
4,707
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
52,610
|
53,225
|
50,700
|
83,633
|
52,379
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,550
|
7,596
|
29,898
|
14,255
|
16,556
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,733
|
12,497
|
11,662
|
16,110
|
2,838
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,614
|
2,295
|
2,341
|
7,687
|
10,044
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,938
|
7,168
|
7,640
|
10,582
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
4,552
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,688
|
878
|
4,582
|
4,512
|
367,373
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,138
|
7,501
|
8,319
|
7,828
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,304
|
34,564
|
32,979
|
30,002
|
27,651
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
26,938
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9,000
|
34,563
|
32,978
|
29,939
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
304
|
1
|
1
|
63
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
563,780
|
567,128
|
579,422
|
626,283
|
637,432
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
563,780
|
567,128
|
579,422
|
626,283
|
637,432
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,125,002
|
1,125,002
|
1,125,002
|
1,125,002
|
1,125,002
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
402,288
|
402,288
|
402,288
|
402,288
|
402,288
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,211
|
19,211
|
19,211
|
19,211
|
19,211
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-982,934
|
-979,624
|
-967,335
|
-957,473
|
-945,769
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1,007,375
|
-1,007,070
|
-1,007,070
|
-1,007,070
|
-957,125
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24,440
|
27,446
|
39,735
|
49,597
|
11,356
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
213
|
251
|
256
|
37,255
|
36,699
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
836,087
|
873,129
|
1,005,911
|
1,074,036
|
1,123,531
|