Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30,571 3,852 15,366 12,611 14,411
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,230 -7,085 16,460 5,126 13,319
- Khấu hao TSCĐ 6,791 5,763 5,886 6,301 6,267
- Các khoản dự phòng 24,202 -17,087 1,539 -1,226 1,750
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 197 93 -30 -148 -161
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,121 1,015 4,078 -4,814 -1,054
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 2,160 2,521 4,988 5,013 6,518
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 609
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 55,801 -3,233 31,827 17,737 27,731
- Tăng, giảm các khoản phải thu -99,035 89,329 -142,031 -60,673 156,964
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21,758 -24,636 18,609 14,524 3,266
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -52,356 887 19,900 26,787 -37,765
- Tăng giảm chi phí trả trước 272 1,961 -1,067 78 3,008
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -2,133 -2,297 -5,028 -4,924 -4,117
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,504 -7,149 -12,499
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -84,196 54,863 -77,789 -6,471 136,589
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -934 -21,713 -15,995 -222,681
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,402 658 700 450 440
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -356,500 343,550 -247,750 -22,274 -27,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 426,550 -426,550 244,897 221,001 10,576
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -46,926 -285,993 -207,859
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 309,651
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,480 -1,829 281 9,519 391
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 38,072 -82,225 -17,867 -13,985 -223,452
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 37,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 144,661 143,808 208,609 188,202 238,605
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -106,756 -107,702 -112,324 -196,244 -151,390
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 37,905 36,106 96,285 28,958 87,215
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,219 8,745 629 8,501 352
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,582 11,363 20,107 20,736 29,228
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,363 20,107 20,736 29,238 29,580