|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
30,571
|
3,852
|
15,366
|
12,611
|
14,411
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25,230
|
-7,085
|
16,460
|
5,126
|
13,319
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,791
|
5,763
|
5,886
|
6,301
|
6,267
|
|
- Các khoản dự phòng
|
24,202
|
-17,087
|
1,539
|
-1,226
|
1,750
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
197
|
93
|
-30
|
-148
|
-161
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,121
|
1,015
|
4,078
|
-4,814
|
-1,054
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,160
|
2,521
|
4,988
|
5,013
|
6,518
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
609
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55,801
|
-3,233
|
31,827
|
17,737
|
27,731
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-99,035
|
89,329
|
-142,031
|
-60,673
|
156,964
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
21,758
|
-24,636
|
18,609
|
14,524
|
3,266
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-52,356
|
887
|
19,900
|
26,787
|
-37,765
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
272
|
1,961
|
-1,067
|
78
|
3,008
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,133
|
-2,297
|
-5,028
|
-4,924
|
-4,117
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,504
|
-7,149
|
|
|
-12,499
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-84,196
|
54,863
|
-77,789
|
-6,471
|
136,589
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-934
|
-21,713
|
-15,995
|
-222,681
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,402
|
658
|
700
|
450
|
440
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-356,500
|
343,550
|
-247,750
|
-22,274
|
-27,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
426,550
|
-426,550
|
244,897
|
221,001
|
10,576
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-46,926
|
-285,993
|
|
|
-207,859
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
309,651
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13,480
|
-1,829
|
281
|
9,519
|
391
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
38,072
|
-82,225
|
-17,867
|
-13,985
|
-223,452
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
37,000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
144,661
|
143,808
|
208,609
|
188,202
|
238,605
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-106,756
|
-107,702
|
-112,324
|
-196,244
|
-151,390
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
37,905
|
36,106
|
96,285
|
28,958
|
87,215
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,219
|
8,745
|
629
|
8,501
|
352
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19,582
|
11,363
|
20,107
|
20,736
|
29,228
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,363
|
20,107
|
20,736
|
29,238
|
29,580
|