|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25.684.223
|
27.674.080
|
25.029.444
|
36.075.391
|
55.217.134
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.562.478
|
1.683.149
|
841.304
|
6.566.036
|
8.386.548
|
|
1. Tiền
|
728.220
|
1.401.511
|
314.837
|
532.997
|
948.586
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.834.258
|
281.638
|
526.467
|
6.033.039
|
7.437.962
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.015.611
|
2.441.801
|
1.864.235
|
1.857.952
|
1.916.936
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.862.358
|
1.862.358
|
1.862.358
|
1.862.358
|
1.862.358
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.308
|
-6.226
|
-5.474
|
-6.757
|
-6.772
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
155.561
|
585.669
|
7.350
|
2.350
|
61.350
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.345.616
|
10.895.902
|
9.662.550
|
13.308.853
|
17.431.129
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.927.953
|
957.697
|
615.243
|
670.879
|
1.264.874
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.877.319
|
3.564.526
|
3.273.095
|
3.500.406
|
5.895.398
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.304.100
|
2.762.412
|
2.384.858
|
3.281.260
|
3.866.818
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.252.661
|
3.654.795
|
3.496.139
|
5.963.092
|
6.522.778
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.417
|
-43.527
|
-106.784
|
-106.784
|
-118.738
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.515.238
|
12.330.243
|
12.218.764
|
13.849.674
|
26.954.820
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.515.238
|
12.330.243
|
12.218.764
|
13.849.674
|
26.954.820
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
245.279
|
322.984
|
442.591
|
492.876
|
527.701
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
79.146
|
61.179
|
59.824
|
63.332
|
76.674
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
136.584
|
207.966
|
311.852
|
347.564
|
365.647
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
29.511
|
53.765
|
70.843
|
81.929
|
85.379
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
38
|
75
|
72
|
51
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.919.757
|
7.232.433
|
8.404.777
|
8.654.534
|
14.533.531
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.489.805
|
820.574
|
1.532.184
|
1.365.557
|
929.709
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1.061.473
|
148.424
|
880.573
|
757.161
|
632.481
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
428.332
|
672.150
|
651.611
|
608.396
|
297.228
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
248.553
|
365.388
|
448.814
|
408.327
|
488.912
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
248.491
|
365.334
|
448.587
|
408.144
|
488.756
|
|
- Nguyên giá
|
561.148
|
722.494
|
858.795
|
886.965
|
1.043.983
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-312.657
|
-357.160
|
-410.208
|
-478.821
|
-555.227
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62
|
55
|
228
|
183
|
156
|
|
- Nguyên giá
|
448
|
448
|
634
|
634
|
809
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-386
|
-393
|
-407
|
-451
|
-654
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
190.776
|
167.567
|
1.200.986
|
1.292.284
|
1.106.610
|
|
- Nguyên giá
|
255.288
|
255.584
|
1.365.091
|
1.549.022
|
1.450.000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64.512
|
-88.017
|
-164.105
|
-256.738
|
-343.391
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.074.460
|
1.169.798
|
426.521
|
731.331
|
4.224.361
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.074.460
|
1.169.798
|
426.521
|
731.331
|
4.224.361
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.899.907
|
4.697.432
|
4.776.844
|
4.817.427
|
7.718.771
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.484.295
|
4.323.950
|
4.378.362
|
4.394.275
|
7.312.502
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
438.500
|
399.500
|
424.500
|
424.500
|
406.570
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22.888
|
-26.018
|
-26.018
|
-1.348
|
-300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.255
|
11.674
|
19.427
|
39.607
|
65.168
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.255
|
10.398
|
19.427
|
39.607
|
65.168
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
1.276
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
30.603.980
|
34.906.513
|
33.434.220
|
44.729.925
|
69.750.665
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.432.621
|
17.060.994
|
13.213.348
|
24.085.019
|
43.006.148
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.511.121
|
10.684.165
|
6.578.776
|
7.092.666
|
14.964.434
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.515.096
|
3.951.377
|
337.323
|
371.484
|
2.792.992
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
152.213
|
453.108
|
436.133
|
529.481
|
595.350
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
514.340
|
877.928
|
552.909
|
757.523
|
1.572.488
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
149.302
|
145.334
|
364.650
|
210.231
|
677.945
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.452
|
106
|
105
|
228
|
684
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.527.000
|
1.418.514
|
1.823.639
|
2.205.794
|
3.467.797
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.303
|
1.069
|
1.219
|
5.346
|
3.597
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.634.535
|
3.829.775
|
3.055.809
|
3.005.528
|
5.840.180
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.879
|
6.954
|
6.989
|
7.050
|
13.401
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.921.500
|
6.376.829
|
6.634.571
|
16.992.353
|
28.041.713
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.430.817
|
1.760.347
|
2.149.400
|
590
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.455
|
18.427
|
27.417
|
6.079.254
|
433.032
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5.539.264
|
3.687.089
|
3.322.050
|
9.741.096
|
25.845.244
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
934.476
|
905.605
|
1.130.471
|
1.134.584
|
1.731.322
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
952
|
952
|
952
|
952
|
952
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
4.536
|
4.409
|
4.281
|
35.877
|
31.164
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
16.171.359
|
17.845.519
|
20.220.873
|
20.644.906
|
26.744.517
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
16.171.359
|
17.845.519
|
20.220.873
|
20.644.906
|
26.744.517
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.757.112
|
7.676.048
|
7.676.048
|
7.676.048
|
9.417.548
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.397.344
|
2.743.530
|
2.743.530
|
2.743.530
|
5.163.225
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
3.324.832
|
3.324.832
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-364.467
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
11.654
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.098.792
|
5.646.308
|
7.754.164
|
4.811.256
|
6.926.993
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.316.487
|
4.119.957
|
5.723.464
|
4.429.332
|
4.780.243
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
782.304
|
1.526.351
|
2.030.699
|
381.924
|
2.146.750
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
2.280.354
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
1.777.410
|
2.044.908
|
2.087.017
|
1.900.266
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
30.603.980
|
34.906.513
|
33.434.220
|
44.729.925
|
69.750.665
|