|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
57.193.596
|
55.217.134
|
57.181.303
|
58.621.662
|
61.353.409
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.418.578
|
8.386.548
|
6.930.683
|
5.522.243
|
5.144.491
|
|
1. Tiền
|
1.115.795
|
948.586
|
332.356
|
416.476
|
479.621
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.302.783
|
7.437.962
|
6.598.327
|
5.105.767
|
4.664.870
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.898.286
|
1.916.936
|
7.427.378
|
6.206.480
|
6.960.512
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.862.358
|
1.862.358
|
1.862.358
|
1.862.358
|
1.862.358
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-6.772
|
-6.772
|
-6.772
|
-6.772
|
-6.772
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
42.700
|
61.350
|
5.571.792
|
4.350.894
|
5.104.926
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.242.486
|
17.431.129
|
12.737.636
|
12.934.754
|
13.193.919
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.432.765
|
1.264.874
|
1.232.761
|
746.656
|
823.357
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.682.829
|
5.895.398
|
6.978.446
|
6.558.019
|
6.797.937
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.679.796
|
3.866.818
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.558.880
|
6.522.778
|
4.632.786
|
5.736.436
|
5.678.982
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-111.784
|
-118.738
|
-106.356
|
-106.356
|
-106.356
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25.091.218
|
26.954.820
|
29.521.066
|
33.353.827
|
35.415.365
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25.091.218
|
26.954.820
|
29.521.066
|
33.353.827
|
35.415.365
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
543.027
|
527.701
|
564.539
|
604.358
|
639.123
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
72.256
|
76.674
|
77.269
|
74.853
|
68.006
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
392.704
|
365.647
|
407.393
|
428.000
|
495.621
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
77.955
|
85.379
|
79.680
|
101.307
|
75.496
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
112
|
0
|
198
|
198
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.363.826
|
14.533.531
|
14.621.859
|
15.449.919
|
15.320.370
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.308.716
|
929.709
|
76.981
|
117.680
|
122.831
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
742.481
|
632.481
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
566.235
|
297.228
|
76.981
|
117.680
|
122.831
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
362.087
|
488.912
|
504.405
|
530.729
|
527.175
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
361.938
|
488.756
|
504.278
|
530.613
|
527.070
|
|
- Nguyên giá
|
893.353
|
1.043.983
|
1.084.258
|
1.132.861
|
1.152.502
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-531.415
|
-555.227
|
-579.980
|
-602.249
|
-625.432
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
150
|
156
|
128
|
116
|
105
|
|
- Nguyên giá
|
634
|
809
|
634
|
634
|
634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-485
|
-654
|
-507
|
-518
|
-529
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.125.076
|
1.106.610
|
1.081.957
|
1.056.848
|
1.032.337
|
|
- Nguyên giá
|
1.450.000
|
1.450.000
|
1.450.000
|
1.436.162
|
1.436.162
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-324.924
|
-343.391
|
-368.044
|
-379.314
|
-403.825
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
801.539
|
4.224.361
|
4.281.418
|
4.251.875
|
4.346.874
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
801.539
|
4.224.361
|
4.281.418
|
4.251.875
|
4.346.874
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.707.244
|
7.718.771
|
8.642.554
|
9.463.523
|
9.258.374
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.300.975
|
7.312.502
|
7.322.928
|
7.639.449
|
7.643.108
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
406.570
|
406.570
|
527.570
|
531.470
|
533.452
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
792.357
|
1.292.905
|
1.082.114
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.163
|
65.168
|
34.544
|
29.263
|
32.778
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45.980
|
65.168
|
34.544
|
29.263
|
32.778
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13.183
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
66.557.422
|
69.750.665
|
71.803.162
|
74.071.581
|
76.673.779
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
40.494.096
|
43.006.148
|
44.843.061
|
47.101.600
|
48.750.803
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13.623.064
|
14.964.434
|
13.178.472
|
13.607.703
|
13.567.237
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.602.675
|
2.792.992
|
3.045.964
|
3.718.330
|
3.145.279
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
699.522
|
595.350
|
576.262
|
945.981
|
706.622
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.434.774
|
1.572.488
|
1.410.189
|
1.826.509
|
1.703.765
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
511.398
|
677.945
|
186.916
|
328.871
|
742.510
|
|
6. Phải trả người lao động
|
70
|
684
|
834
|
1.512
|
3.642
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.882.966
|
3.467.797
|
4.202.652
|
2.952.820
|
3.692.866
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
13.819
|
3.597
|
9.955
|
3.828
|
10.860
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.470.914
|
5.840.180
|
3.736.210
|
3.816.419
|
3.548.919
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.927
|
13.401
|
9.489
|
13.432
|
12.774
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26.871.032
|
28.041.713
|
31.664.589
|
33.493.897
|
35.183.565
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
881.263
|
0
|
0
|
113
|
228
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
425.657
|
433.032
|
2.786.699
|
2.780.700
|
2.752.184
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.404.352
|
25.845.244
|
27.108.113
|
28.958.315
|
30.678.490
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.124.882
|
1.731.322
|
1.738.197
|
1.724.659
|
1.723.088
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
952
|
952
|
952
|
952
|
952
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
33.927
|
31.164
|
30.629
|
29.159
|
28.623
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
26.063.326
|
26.744.517
|
26.960.100
|
26.969.981
|
27.922.977
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
26.063.326
|
26.744.517
|
26.960.100
|
26.969.981
|
27.922.977
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
9.417.548
|
9.417.548
|
9.417.548
|
9.417.548
|
9.417.548
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.163.225
|
5.163.225
|
5.163.225
|
5.163.225
|
5.163.225
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.324.832
|
3.324.832
|
3.324.832
|
3.324.832
|
3.324.832
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.224
|
11.654
|
11.654
|
18.065
|
18.065
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.303.983
|
6.926.993
|
7.107.997
|
7.095.143
|
8.022.158
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.808.762
|
4.780.243
|
6.883.868
|
6.878.944
|
6.879.604
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.495.221
|
2.146.750
|
224.129
|
216.199
|
1.142.554
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.851.514
|
1.900.266
|
1.934.846
|
1.951.168
|
1.977.149
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
66.557.422
|
69.750.665
|
71.803.162
|
74.071.581
|
76.673.779
|