Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25.291.314 30.806.515 32.272.263 33.683.474 34.338.727
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 786.304 579.965 1.210.275 7.652.230 6.566.036
1. Tiền 259.837 254.138 931.437 1.335.275 631.997
2. Các khoản tương đương tiền 526.467 325.827 278.837 6.316.955 5.934.039
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.919.235 7.515.104 7.564.851 1.857.802 1.857.952
1. Chứng khoán kinh doanh 1.862.358 1.862.358 1.862.358 1.862.358 1.862.358
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5.474 -5.605 -5.858 -6.757 -6.757
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 62.350 5.658.350 5.708.350 2.200 2.350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.932.556 9.573.305 10.099.532 10.480.418 11.547.148
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 615.243 523.113 554.458 599.483 670.860
2. Trả trước cho người bán 3.203.671 3.225.582 3.233.031 3.339.933 3.387.801
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.741.131 2.402.658 2.425.832 2.714.548 3.012.540
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.479.296 3.528.736 3.992.994 3.933.238 4.582.731
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -106.784 -106.784 -106.784 -106.784 -106.784
IV. Tổng hàng tồn kho 12.211.299 12.684.936 12.917.845 13.236.584 13.866.978
1. Hàng tồn kho 12.211.299 12.684.936 12.917.845 13.236.584 13.866.978
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 441.919 453.206 479.760 456.440 500.613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 59.775 60.169 83.165 69.518 76.127
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 311.504 313.211 317.572 308.559 347.566
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 70.622 79.775 78.916 78.312 76.853
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 18 51 108 51 67
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.129.145 8.530.885 8.631.635 8.661.549 10.426.700
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.195.085 1.633.670 1.523.798 1.595.881 3.130.769
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 524.300 880.273 730.475 750.557 1.025.881
5. Phải thu dài hạn khác 670.785 753.397 793.323 845.324 2.104.888
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 448.814 431.680 428.182 422.927 408.327
1. Tài sản cố định hữu hình 448.587 431.464 427.976 422.733 408.144
- Nguyên giá 858.795 858.795 872.072 884.131 886.965
- Giá trị hao mòn lũy kế -410.208 -427.331 -444.096 -461.398 -478.821
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 228 216 205 194 183
- Nguyên giá 634 634 634 634 634
- Giá trị hao mòn lũy kế -407 -418 -429 -440 -451
III. Bất động sản đầu tư 1.200.986 1.178.215 1.162.042 1.167.223 1.292.284
- Nguyên giá 1.365.091 1.365.091 1.372.399 1.401.582 1.549.022
- Giá trị hao mòn lũy kế -164.105 -186.876 -210.357 -234.359 -256.738
IV. Tài sản dở dang dài hạn 492.945 504.034 737.452 692.209 710.556
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 492.945 504.034 737.452 692.209 710.556
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.773.694 4.770.216 4.768.375 4.763.211 4.858.994
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.375.212 4.371.734 4.369.893 4.364.729 4.435.842
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 424.500 424.500 424.500 424.500 424.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26.018 -26.018 -26.018 -26.018 -1.348
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.621 13.069 11.786 20.098 25.769
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.621 13.069 11.786 20.098 25.769
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 33.420.459 39.337.400 40.903.898 42.345.022 44.765.428
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13.226.262 19.193.261 20.487.240 21.726.888 24.083.676
I. Nợ ngắn hạn 6.579.365 6.606.427 7.183.944 7.244.924 7.403.883
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 337.323 469.073 405.230 391.872 367.684
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 436.133 376.665 443.336 222.084 528.402
4. Người mua trả tiền trước 552.909 701.873 767.890 921.241 757.523
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 365.634 96.151 123.574 115.277 202.391
6. Phải trả người lao động 105 769 104 130 228
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.823.288 1.810.220 2.281.409 2.536.162 2.213.495
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.219 6.696 764 6.128 3.603
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.055.766 3.137.992 3.154.600 3.044.983 3.323.508
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.989 6.989 7.039 7.049 7.049
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.646.897 12.586.834 13.303.296 14.481.964 16.679.793
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2.161.857 2.241.989 1.961.484 2.052.302 590
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 27.417 5.681.744 5.702.874 5.737.207 5.761.254
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.322.050 3.534.245 4.494.814 5.538.813 9.744.896
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.130.340 1.123.655 1.138.954 1.148.503 1.134.481
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 952 952 952 952 952
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4.281 4.249 4.217 4.186 37.620
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20.194.196 20.144.139 20.416.658 20.618.135 20.681.752
I. Vốn chủ sở hữu 20.194.196 20.144.139 20.416.658 20.618.135 20.681.752
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7.676.048 7.676.048 7.676.048 7.676.048 7.676.048
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.743.530 2.743.530 2.743.530 2.743.530 2.743.530
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 2.828.794 3.861.000
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.224 2.224 2.224 2.224 2.224
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.719.021 7.668.466 7.909.528 5.276.932 4.319.321
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.723.464 7.754.164 7.754.164 4.925.369 3.893.164
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.995.556 -85.698 155.364 351.563 426.157
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.053.375 2.053.872 2.085.329 2.090.607 2.079.630
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 33.420.459 39.337.400 40.903.898 42.345.022 44.765.428