Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57.193.596 55.217.134 57.181.303 58.621.662 61.353.409
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.418.578 8.386.548 6.930.683 5.522.243 5.144.491
1. Tiền 1.115.795 948.586 332.356 416.476 479.621
2. Các khoản tương đương tiền 8.302.783 7.437.962 6.598.327 5.105.767 4.664.870
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.898.286 1.916.936 7.427.378 6.206.480 6.960.512
1. Chứng khoán kinh doanh 1.862.358 1.862.358 1.862.358 1.862.358 1.862.358
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -6.772 -6.772 -6.772 -6.772 -6.772
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 42.700 61.350 5.571.792 4.350.894 5.104.926
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20.242.486 17.431.129 12.737.636 12.934.754 13.193.919
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.432.765 1.264.874 1.232.761 746.656 823.357
2. Trả trước cho người bán 6.682.829 5.895.398 6.978.446 6.558.019 6.797.937
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.679.796 3.866.818 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.558.880 6.522.778 4.632.786 5.736.436 5.678.982
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -111.784 -118.738 -106.356 -106.356 -106.356
IV. Tổng hàng tồn kho 25.091.218 26.954.820 29.521.066 33.353.827 35.415.365
1. Hàng tồn kho 25.091.218 26.954.820 29.521.066 33.353.827 35.415.365
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 543.027 527.701 564.539 604.358 639.123
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 72.256 76.674 77.269 74.853 68.006
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 392.704 365.647 407.393 428.000 495.621
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 77.955 85.379 79.680 101.307 75.496
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 112 0 198 198 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.363.826 14.533.531 14.621.859 15.449.919 15.320.370
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.308.716 929.709 76.981 117.680 122.831
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 742.481 632.481 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 566.235 297.228 76.981 117.680 122.831
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 362.087 488.912 504.405 530.729 527.175
1. Tài sản cố định hữu hình 361.938 488.756 504.278 530.613 527.070
- Nguyên giá 893.353 1.043.983 1.084.258 1.132.861 1.152.502
- Giá trị hao mòn lũy kế -531.415 -555.227 -579.980 -602.249 -625.432
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 150 156 128 116 105
- Nguyên giá 634 809 634 634 634
- Giá trị hao mòn lũy kế -485 -654 -507 -518 -529
III. Bất động sản đầu tư 1.125.076 1.106.610 1.081.957 1.056.848 1.032.337
- Nguyên giá 1.450.000 1.450.000 1.450.000 1.436.162 1.436.162
- Giá trị hao mòn lũy kế -324.924 -343.391 -368.044 -379.314 -403.825
IV. Tài sản dở dang dài hạn 801.539 4.224.361 4.281.418 4.251.875 4.346.874
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 801.539 4.224.361 4.281.418 4.251.875 4.346.874
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.707.244 7.718.771 8.642.554 9.463.523 9.258.374
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.300.975 7.312.502 7.322.928 7.639.449 7.643.108
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 406.570 406.570 527.570 531.470 533.452
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -300 -300 -300 -300 -300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 792.357 1.292.905 1.082.114
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 59.163 65.168 34.544 29.263 32.778
1. Chi phí trả trước dài hạn 45.980 65.168 34.544 29.263 32.778
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.183 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 66.557.422 69.750.665 71.803.162 74.071.581 76.673.779
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40.494.096 43.006.148 44.843.061 47.101.600 48.750.803
I. Nợ ngắn hạn 13.623.064 14.964.434 13.178.472 13.607.703 13.567.237
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.602.675 2.792.992 3.045.964 3.718.330 3.145.279
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 699.522 595.350 576.262 945.981 706.622
4. Người mua trả tiền trước 1.434.774 1.572.488 1.410.189 1.826.509 1.703.765
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 511.398 677.945 186.916 328.871 742.510
6. Phải trả người lao động 70 684 834 1.512 3.642
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.882.966 3.467.797 4.202.652 2.952.820 3.692.866
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 13.819 3.597 9.955 3.828 10.860
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.470.914 5.840.180 3.736.210 3.816.419 3.548.919
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.927 13.401 9.489 13.432 12.774
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.871.032 28.041.713 31.664.589 33.493.897 35.183.565
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 881.263 0 0 113 228
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 425.657 433.032 2.786.699 2.780.700 2.752.184
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.404.352 25.845.244 27.108.113 28.958.315 30.678.490
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.124.882 1.731.322 1.738.197 1.724.659 1.723.088
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 952 952 952 952 952
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 33.927 31.164 30.629 29.159 28.623
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26.063.326 26.744.517 26.960.100 26.969.981 27.922.977
I. Vốn chủ sở hữu 26.063.326 26.744.517 26.960.100 26.969.981 27.922.977
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9.417.548 9.417.548 9.417.548 9.417.548 9.417.548
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.163.225 5.163.225 5.163.225 5.163.225 5.163.225
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.324.832 3.324.832 3.324.832 3.324.832 3.324.832
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.224 11.654 11.654 18.065 18.065
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.303.983 6.926.993 7.107.997 7.095.143 8.022.158
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.808.762 4.780.243 6.883.868 6.878.944 6.879.604
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.495.221 2.146.750 224.129 216.199 1.142.554
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.851.514 1.900.266 1.934.846 1.951.168 1.977.149
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 66.557.422 69.750.665 71.803.162 74.071.581 76.673.779