単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,690 121,186 112,094 122,639 135,209
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 123,690 121,186 112,094 122,639 135,209
4. Giá vốn hàng bán 86,440 87,957 80,446 75,400 91,327
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,250 33,229 31,647 47,239 43,881
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,767 865 1,305 1,365 1,191
7. Chi phí tài chính 886 258 119 12 268
-Trong đó: Chi phí lãi vay 645 258 119 12 268
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,048 2,608 2,241 2,339 3,108
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,738 18,769 21,274 27,823 28,091
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,345 12,460 9,318 18,430 13,606
12. Thu nhập khác 18 255 607 40 624
13. Chi phí khác 788 141 686 6,523 706
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -770 114 -78 -6,484 -83
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,574 12,574 9,239 11,946 13,523
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,552 3,094 6,309 4,929
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 1,552 3,094 6,309 4,929
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,574 11,021 6,145 5,638 8,595
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,574 11,021 6,145 5,638 8,595