単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,499 83,050 85,545 94,520 113,945
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,802 23,506 12,503 8,777 13,902
1. Tiền 802 8,506 4,503 5,777 13,902
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 15,000 8,000 3,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 10,000 25,000 47,081 29,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,193 37,136 36,707 24,626 56,966
1. Phải thu khách hàng 36,647 33,512 33,444 22,861 52,095
2. Trả trước cho người bán 740 1,191 811 1,131 725
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,140 2,768 2,452 1,447 4,959
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -334 -334 0 -813 -813
IV. Tổng hàng tồn kho 7,295 12,393 11,325 14,032 11,440
1. Hàng tồn kho 11,711 12,393 11,325 14,032 11,440
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,416 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 209 14 10 4 2,637
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 209 14 10 4 1,288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1,349
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,124 35,419 32,340 25,788 31,907
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,130 2,099 2,789 3,405 4,032
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,130 2,099 2,789 3,405 4,032
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,390 20,612 20,534 16,204 22,356
1. Tài sản cố định hữu hình 21,915 20,137 20,059 15,729 21,881
- Nguyên giá 204,234 192,221 196,960 197,023 208,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,319 -172,084 -176,901 -181,294 -186,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 475 475 475 475 475
- Nguyên giá 588 588 588 588 588
- Giá trị hao mòn lũy kế -113 -113 -113 -113 -113
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,313 5,922 2,231 3,069 1,968
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,313 5,922 2,231 3,069 1,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,622 118,469 117,885 120,308 145,852
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24,899 23,464 18,706 22,094 45,705
I. Nợ ngắn hạn 23,221 22,856 18,633 22,089 41,707
1. Vay và nợ ngắn 2,050 1,100 550 0 2,668
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,169 6,560 1,929 4,603 7,031
4. Người mua trả tiền trước 0 1 5 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,267 5,136 5,559 9,814 9,979
6. Phải trả người lao động 6,090 5,683 5,804 3,183 8,054
7. Chi phí phải trả 30 31 30 30 31
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 768 1,781 2,143 1,411 7,425
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,678 608 73 5 3,998
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 28 58 73 5 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,650 550 0 0 3,998
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 84,723 95,004 99,179 98,213 100,146
I. Vốn chủ sở hữu 77,072 88,094 93,009 92,784 95,457
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 780 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,555 5,555 6,083 6,083 6,083
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 780 780 780 0 780
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9,262 1,759 6,147 5,921 8,595
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 7,651 6,911 6,170 5,430 4,689
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,848 2,565 2,614 3,049 6,520
2. Nguồn kinh phí 7,651 6,911 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 6,170 5,430 4,689
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,622 118,469 117,885 120,308 145,852