|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,690
|
121,186
|
112,094
|
122,639
|
135,209
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
123,690
|
121,186
|
112,094
|
122,639
|
135,209
|
|
Giá vốn hàng bán
|
86,440
|
87,957
|
80,446
|
75,400
|
91,327
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,250
|
33,229
|
31,647
|
47,239
|
43,881
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,767
|
865
|
1,305
|
1,365
|
1,191
|
|
Chi phí tài chính
|
886
|
258
|
119
|
12
|
268
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
645
|
258
|
119
|
12
|
268
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,048
|
2,608
|
2,241
|
2,339
|
3,108
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,738
|
18,769
|
21,274
|
27,823
|
28,091
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,345
|
12,460
|
9,318
|
18,430
|
13,606
|
|
Thu nhập khác
|
18
|
255
|
607
|
40
|
624
|
|
Chi phí khác
|
788
|
141
|
686
|
6,523
|
706
|
|
Lợi nhuận khác
|
-770
|
114
|
-78
|
-6,484
|
-83
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,574
|
12,574
|
9,239
|
11,946
|
13,523
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,552
|
3,094
|
6,309
|
4,929
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
1,552
|
3,094
|
6,309
|
4,929
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,574
|
11,021
|
6,145
|
5,638
|
8,595
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,574
|
11,021
|
6,145
|
5,638
|
8,595
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|