|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.013.592
|
6.980.388
|
6.964.136
|
6.299.255
|
6.359.055
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.281.295
|
1.100.152
|
2.185.022
|
1.352.673
|
1.741.698
|
|
1. Tiền
|
1.108.748
|
1.048.128
|
1.252.818
|
1.001.392
|
403.120
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
172.547
|
52.024
|
932.204
|
351.281
|
1.338.577
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
481.213
|
522.772
|
618.778
|
174.100
|
400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
401
|
401
|
401
|
401
|
401
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-2
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
480.812
|
522.372
|
618.378
|
173.700
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.552.305
|
2.948.740
|
2.957.424
|
3.351.296
|
2.940.422
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
534.418
|
509.553
|
378.745
|
393.436
|
389.419
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
82.809
|
437.926
|
269.433
|
223.026
|
45.107
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
258.000
|
740.000
|
1.740.000
|
2.332.800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.937.117
|
1.744.100
|
1.577.190
|
1.004.333
|
182.993
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.039
|
-839
|
-7.944
|
-9.499
|
-9.898
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.494.656
|
2.212.306
|
1.072.280
|
1.274.440
|
1.499.470
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.500.005
|
2.218.599
|
1.077.151
|
1.276.113
|
1.499.470
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.348
|
-6.293
|
-4.871
|
-1.672
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
204.123
|
196.419
|
130.632
|
146.745
|
177.066
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21.585
|
23.674
|
16.314
|
24.796
|
24.489
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
160.466
|
161.163
|
82.005
|
102.721
|
145.376
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22.072
|
11.582
|
32.313
|
19.228
|
7.200
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.059.113
|
7.024.405
|
5.426.878
|
7.180.281
|
7.621.766
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
64.433
|
42.708
|
21.549
|
21.222
|
26.201
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
64.433
|
12.708
|
21.549
|
21.222
|
26.201
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.540.831
|
2.627.954
|
2.582.180
|
2.592.706
|
2.522.099
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
746.070
|
929.293
|
994.693
|
943.691
|
967.796
|
|
- Nguyên giá
|
2.298.991
|
2.579.537
|
2.175.681
|
2.222.768
|
2.339.421
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.552.921
|
-1.650.244
|
-1.180.988
|
-1.279.078
|
-1.371.624
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.794.761
|
1.698.661
|
1.587.487
|
1.649.015
|
1.554.303
|
|
- Nguyên giá
|
2.338.525
|
2.346.872
|
2.288.028
|
2.462.117
|
2.477.784
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-543.764
|
-648.210
|
-700.541
|
-813.102
|
-923.481
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.601
|
4.409
|
4.216
|
1.043.389
|
993.291
|
|
- Nguyên giá
|
11.797
|
11.797
|
11.797
|
1.324.214
|
1.324.214
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.196
|
-7.389
|
-7.581
|
-280.825
|
-330.922
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
167.538
|
74.959
|
4.902
|
65.016
|
8.516
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
167.538
|
74.959
|
4.902
|
65.016
|
8.516
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.953.359
|
3.975.458
|
2.042.699
|
2.252.854
|
2.756.835
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.927.710
|
3.969.088
|
2.695.211
|
2.911.737
|
3.415.718
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19.279
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-753.660
|
-753.660
|
-753.660
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.370
|
6.370
|
101.147
|
94.777
|
94.777
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
153.822
|
155.286
|
160.503
|
1.205.094
|
1.314.825
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
80.792
|
78.820
|
98.825
|
288.443
|
512.219
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
73.030
|
76.466
|
61.679
|
79.027
|
78.366
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
174.329
|
143.630
|
610.829
|
837.624
|
724.240
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.072.706
|
14.004.793
|
12.391.014
|
13.479.535
|
13.980.822
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.178.063
|
6.952.065
|
5.277.095
|
6.214.369
|
6.243.051
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.397.243
|
5.427.180
|
4.214.062
|
4.581.961
|
5.141.631
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.501.318
|
4.168.303
|
2.826.214
|
3.188.120
|
3.267.881
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
779.149
|
548.949
|
426.194
|
691.553
|
516.160
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
86.793
|
25.436
|
87.224
|
42.865
|
41.164
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
89.381
|
76.055
|
87.023
|
58.552
|
137.683
|
|
6. Phải trả người lao động
|
39.588
|
12.290
|
17.407
|
21.826
|
24.377
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
390.041
|
342.605
|
287.832
|
369.492
|
372.755
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
188
|
188
|
188
|
4.951
|
10.747
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
403.473
|
107.012
|
377.687
|
77.989
|
623.440
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
107.313
|
146.342
|
104.294
|
126.613
|
147.425
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.780.820
|
1.524.885
|
1.063.032
|
1.632.408
|
1.101.421
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
18.499
|
13.989
|
2.790
|
52.350
|
56.117
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
997.576
|
751.915
|
501.059
|
872.796
|
376.017
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
728.047
|
721.532
|
529.803
|
673.716
|
640.982
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
36.698
|
37.449
|
29.380
|
27.186
|
25.148
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.361
|
3.156
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.894.643
|
7.052.728
|
7.113.920
|
7.265.166
|
7.737.771
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.894.643
|
7.052.728
|
7.113.920
|
7.265.166
|
7.737.771
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.797.414
|
2.797.414
|
2.898.063
|
2.898.063
|
2.898.063
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.970.919
|
3.107.170
|
3.157.497
|
2.292.254
|
2.292.254
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
104.000
|
104.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.080.464
|
-865.273
|
-865.273
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
74.811
|
74.811
|
69.859
|
69.859
|
69.859
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15.910
|
15.910
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.790.233
|
1.619.449
|
1.518.093
|
1.345.555
|
1.835.733
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.199.831
|
1.256.849
|
1.374.912
|
1.308.244
|
1.312.017
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
590.402
|
362.600
|
143.181
|
37.311
|
523.716
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
221.821
|
199.247
|
319.545
|
643.300
|
625.726
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.072.706
|
14.004.793
|
12.391.014
|
13.479.535
|
13.980.822
|