Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7.013.592 6.980.388 6.964.136 6.299.255 6.359.055
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.281.295 1.100.152 2.185.022 1.352.673 1.741.698
1. Tiền 1.108.748 1.048.128 1.252.818 1.001.392 403.120
2. Các khoản tương đương tiền 172.547 52.024 932.204 351.281 1.338.577
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 481.213 522.772 618.778 174.100 400
1. Chứng khoán kinh doanh 401 401 401 401 401
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -2 -1 -1 -1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 480.812 522.372 618.378 173.700 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.552.305 2.948.740 2.957.424 3.351.296 2.940.422
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 534.418 509.553 378.745 393.436 389.419
2. Trả trước cho người bán 82.809 437.926 269.433 223.026 45.107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 258.000 740.000 1.740.000 2.332.800
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.937.117 1.744.100 1.577.190 1.004.333 182.993
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.039 -839 -7.944 -9.499 -9.898
IV. Tổng hàng tồn kho 2.494.656 2.212.306 1.072.280 1.274.440 1.499.470
1. Hàng tồn kho 2.500.005 2.218.599 1.077.151 1.276.113 1.499.470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.348 -6.293 -4.871 -1.672 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 204.123 196.419 130.632 146.745 177.066
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21.585 23.674 16.314 24.796 24.489
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 160.466 161.163 82.005 102.721 145.376
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22.072 11.582 32.313 19.228 7.200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.059.113 7.024.405 5.426.878 7.180.281 7.621.766
I. Các khoản phải thu dài hạn 64.433 42.708 21.549 21.222 26.201
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 30.000 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 64.433 12.708 21.549 21.222 26.201
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.540.831 2.627.954 2.582.180 2.592.706 2.522.099
1. Tài sản cố định hữu hình 746.070 929.293 994.693 943.691 967.796
- Nguyên giá 2.298.991 2.579.537 2.175.681 2.222.768 2.339.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.552.921 -1.650.244 -1.180.988 -1.279.078 -1.371.624
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.794.761 1.698.661 1.587.487 1.649.015 1.554.303
- Nguyên giá 2.338.525 2.346.872 2.288.028 2.462.117 2.477.784
- Giá trị hao mòn lũy kế -543.764 -648.210 -700.541 -813.102 -923.481
III. Bất động sản đầu tư 4.601 4.409 4.216 1.043.389 993.291
- Nguyên giá 11.797 11.797 11.797 1.324.214 1.324.214
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.196 -7.389 -7.581 -280.825 -330.922
IV. Tài sản dở dang dài hạn 167.538 74.959 4.902 65.016 8.516
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 167.538 74.959 4.902 65.016 8.516
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.953.359 3.975.458 2.042.699 2.252.854 2.756.835
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.927.710 3.969.088 2.695.211 2.911.737 3.415.718
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 19.279 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -753.660 -753.660 -753.660
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.370 6.370 101.147 94.777 94.777
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 153.822 155.286 160.503 1.205.094 1.314.825
1. Chi phí trả trước dài hạn 80.792 78.820 98.825 288.443 512.219
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 73.030 76.466 61.679 79.027 78.366
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 174.329 143.630 610.829 837.624 724.240
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.072.706 14.004.793 12.391.014 13.479.535 13.980.822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.178.063 6.952.065 5.277.095 6.214.369 6.243.051
I. Nợ ngắn hạn 5.397.243 5.427.180 4.214.062 4.581.961 5.141.631
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.501.318 4.168.303 2.826.214 3.188.120 3.267.881
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 779.149 548.949 426.194 691.553 516.160
4. Người mua trả tiền trước 86.793 25.436 87.224 42.865 41.164
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 89.381 76.055 87.023 58.552 137.683
6. Phải trả người lao động 39.588 12.290 17.407 21.826 24.377
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 390.041 342.605 287.832 369.492 372.755
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 188 188 188 4.951 10.747
11. Phải trả ngắn hạn khác 403.473 107.012 377.687 77.989 623.440
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 107.313 146.342 104.294 126.613 147.425
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.780.820 1.524.885 1.063.032 1.632.408 1.101.421
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 18.499 13.989 2.790 52.350 56.117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 997.576 751.915 501.059 872.796 376.017
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 728.047 721.532 529.803 673.716 640.982
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 36.698 37.449 29.380 27.186 25.148
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 6.361 3.156
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6.894.643 7.052.728 7.113.920 7.265.166 7.737.771
I. Vốn chủ sở hữu 6.894.643 7.052.728 7.113.920 7.265.166 7.737.771
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.797.414 2.797.414 2.898.063 2.898.063 2.898.063
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.970.919 3.107.170 3.157.497 2.292.254 2.292.254
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 104.000 104.000 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.080.464 -865.273 -865.273 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 74.811 74.811 69.859 69.859 69.859
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 15.910 15.910 16.136 16.136 16.136
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.790.233 1.619.449 1.518.093 1.345.555 1.835.733
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.199.831 1.256.849 1.374.912 1.308.244 1.312.017
- LNST chưa phân phối kỳ này 590.402 362.600 143.181 37.311 523.716
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 221.821 199.247 319.545 643.300 625.726
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.072.706 14.004.793 12.391.014 13.479.535 13.980.822