|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29.318.562
|
30.594.375
|
31.619.492
|
37.310.715
|
35.458.327
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.460.274
|
2.378.236
|
2.546.646
|
3.613.809
|
2.605.308
|
|
1. Tiền
|
2.219.274
|
888.145
|
1.932.521
|
2.514.104
|
2.416.983
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
241.000
|
1.490.091
|
614.124
|
1.099.705
|
188.325
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
371.380
|
304.523
|
208.645
|
210.765
|
285.655
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
371.380
|
304.523
|
208.645
|
210.765
|
285.655
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.370.485
|
4.715.721
|
5.478.040
|
4.260.598
|
2.982.184
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
111.361
|
986.590
|
1.262.042
|
1.249.625
|
381.510
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.626.461
|
2.594.728
|
3.279.488
|
2.124.982
|
1.969.437
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.632.663
|
1.134.403
|
936.511
|
885.991
|
631.237
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.007.410
|
23.086.436
|
23.264.372
|
29.125.945
|
29.488.210
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23.007.410
|
23.086.436
|
23.264.372
|
29.125.945
|
29.488.210
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
109.012
|
109.459
|
121.789
|
99.597
|
96.969
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.473
|
6.861
|
32.902
|
50.072
|
10.540
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
94.102
|
100.338
|
54.622
|
47.258
|
84.107
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.437
|
2.261
|
34.265
|
2.267
|
2.321
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.935.957
|
2.486.493
|
2.444.778
|
2.551.182
|
4.022.883
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
71.035
|
67.588
|
62.432
|
62.078
|
61.545
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
59.122
|
55.675
|
52.729
|
52.338
|
52.317
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14.579
|
14.579
|
12.369
|
12.405
|
11.894
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2.666
|
-2.666
|
-2.666
|
-2.666
|
-2.666
|
|
II. Tài sản cố định
|
69.987
|
68.421
|
66.632
|
64.865
|
63.037
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69.958
|
68.406
|
66.630
|
64.865
|
63.037
|
|
- Nguyên giá
|
176.575
|
176.952
|
177.049
|
177.112
|
177.112
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106.616
|
-108.546
|
-110.419
|
-112.247
|
-114.075
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28
|
15
|
2
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
392
|
392
|
392
|
392
|
392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-364
|
-377
|
-390
|
-392
|
-392
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
229.851
|
231.042
|
229.687
|
231.431
|
230.552
|
|
- Nguyên giá
|
251.922
|
254.503
|
254.503
|
258.204
|
258.259
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.071
|
-23.461
|
-24.816
|
-26.773
|
-27.707
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.053.255
|
1.672.138
|
1.730.588
|
1.844.001
|
1.932.773
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.053.255
|
1.672.138
|
1.730.588
|
1.844.001
|
1.932.773
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.665.747
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.143.747
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
522.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
511.829
|
447.303
|
355.439
|
348.807
|
69.230
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.879
|
4.244
|
3.685
|
3.245
|
3.034
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
506.951
|
443.059
|
351.754
|
345.562
|
66.195
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
31.254.519
|
33.080.868
|
34.064.270
|
39.861.897
|
39.481.211
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11.546.173
|
12.703.075
|
12.893.459
|
18.337.717
|
19.505.695
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.515.554
|
3.380.943
|
3.498.975
|
3.394.097
|
3.532.913
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.225.605
|
1.651.210
|
1.801.815
|
1.952.420
|
2.223.420
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
200.282
|
143.835
|
113.159
|
77.339
|
63.366
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
384.313
|
379.292
|
648.302
|
688.567
|
399.184
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
91.739
|
450.125
|
371.124
|
137.854
|
93.526
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
138.616
|
184.523
|
133.434
|
192.254
|
236.775
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
1.122
|
1.122
|
1.122
|
1.122
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
403.113
|
502.473
|
377.451
|
331.493
|
431.012
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
71.887
|
68.364
|
52.569
|
13.048
|
84.510
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.030.619
|
9.322.132
|
9.394.483
|
14.943.620
|
15.972.782
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
4.661
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
5.690
|
0
|
3.678
|
4.498
|
4.264
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
447.231
|
448.523
|
444.737
|
445.037
|
445.807
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.916.796
|
8.232.953
|
8.347.586
|
13.395.790
|
14.435.537
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
624.452
|
608.413
|
570.887
|
1.071.904
|
1.060.259
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.683
|
1.649
|
1.675
|
1.554
|
1.555
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
34.768
|
25.933
|
25.921
|
24.837
|
25.360
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
19.708.346
|
20.377.793
|
21.170.811
|
21.524.181
|
19.975.515
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19.708.346
|
20.377.793
|
21.170.811
|
21.524.181
|
19.975.515
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10.111.426
|
11.222.149
|
11.222.149
|
11.222.149
|
11.222.149
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.313.574
|
3.353.414
|
3.353.414
|
3.353.414
|
3.353.414
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
351.866
|
351.866
|
351.866
|
351.866
|
351.866
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.882.061
|
3.106.703
|
3.602.658
|
3.876.815
|
3.680.537
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.561.082
|
2.549.958
|
2.549.958
|
3.595.430
|
2.647.529
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
320.980
|
556.745
|
1.052.699
|
281.385
|
1.033.007
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.049.419
|
2.343.661
|
2.640.725
|
2.719.937
|
1.367.550
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
31.254.519
|
33.080.868
|
34.064.270
|
39.861.897
|
39.481.211
|