Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.734 68.882 73.470 57.315 63.550
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.164 8.299 192 12.386 6.040
1. Tiền 2.164 8.299 192 12.386 6.040
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1.596 2.543 391 25.976
1. Chứng khoán kinh doanh 0 2.056 3.048 418 25.976
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -460 -505 -27 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65.546 46.383 65.995 40.555 31.535
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 5.467 11.489 12.216 0
2. Trả trước cho người bán 48 183 5.999 10.078 178
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 26.482 14.800 16.100 3.500 6.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 39.016 25.933 32.407 14.890 25.405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -128 -48
IV. Tổng hàng tồn kho 0 11.574 4.489 3.983 0
1. Hàng tồn kho 0 11.574 4.489 3.983 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24 1.030 250 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9 2 91 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 1.028 159 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.544 11.075 5.105 20.930 15.000
I. Các khoản phải thu dài hạn 14.282 11.075 5.035 15.002 15.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 10.000 10.000
5. Phải thu dài hạn khác 14.282 11.075 5.035 5.002 5.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 262 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 262 0 0 0 0
- Nguyên giá 6.333 5.341 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.071 -5.341 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.133 1.133 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.133 -1.133 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 5.900 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 5.900 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 70 28 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 70 28 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 82.277 79.957 78.575 78.245 78.550
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.636 5.573 2.575 948 565
I. Nợ ngắn hạn 4.636 5.573 2.575 948 565
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 643 1.737 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.792 4.095 363 0 2
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 627 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 205 205 475 321 564
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 639 629 0 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77.641 74.384 76.000 77.297 77.985
I. Vốn chủ sở hữu 77.641 74.384 76.000 77.297 77.985
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 71.000 71.000 71.000 75.970 75.970
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.641 3.384 5.000 1.327 2.015
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.893 6.641 3.384 30 1.327
- LNST chưa phân phối kỳ này -252 -3.257 1.617 1.297 688
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 82.277 79.957 78.575 78.245 78.550