単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57,284 56,745 56,138 63,550 42,499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,057 8,054 7,592 6,040 6,502
1. Tiền 9,057 8,054 7,592 6,040 6,502
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 25,976 19,460
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 25,976 25,533
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 -6,073
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,372 42,206 42,094 31,535 16,535
1. Phải thu khách hàng 2,764 1,852 2,770 0 0
2. Trả trước cho người bán 9,229 6,730 5,701 178 178
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,008 14,313 14,313 25,405 16,405
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -128 -689 -689 -48 -48
IV. Tổng hàng tồn kho 4,773 6,245 6,226 0 0
1. Hàng tồn kho 4,773 6,245 6,226 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 82 239 226 0 2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 8 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 82 231 226 0 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,919 20,902 20,902 15,000 30,000
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,002 15,002 15,002 15,000 30,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,002 5,002 5,002 5,000 30,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,900 5,900 5,900 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,900 5,900 5,900 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 18 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 78,203 77,646 77,040 78,550 72,499
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 984 1,163 738 565 676
I. Nợ ngắn hạn 984 1,163 738 565 676
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1 199 69 2 2
4. Người mua trả tiền trước 627 627 627 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 324 314 0 564 563
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 68
7. Chi phí phải trả 0 13 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32 11 42 0 43
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,220 76,483 76,302 77,985 71,823
I. Vốn chủ sở hữu 77,220 76,483 76,302 77,985 71,823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75,970 75,970 75,970 75,970 75,970
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,250 513 332 2,015 -4,147
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 78,203 77,646 77,040 78,550 72,499