|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
982
|
11,791
|
|
|
1,839
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
90
|
|
Doanh thu thuần
|
982
|
11,791
|
0
|
|
1,749
|
|
Giá vốn hàng bán
|
955
|
11,558
|
|
|
1,494
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27
|
233
|
0
|
|
255
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1,217
|
211
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
16
|
6,098
|
362
|
4,877
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
5
|
1
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
19
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
206
|
-391
|
271
|
460
|
290
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-179
|
1,825
|
-6,157
|
-822
|
-4,931
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
3
|
27
|
|
29
|
218
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3
|
-26
|
0
|
-29
|
-218
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-182
|
1,799
|
-6,157
|
-851
|
-5,149
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
116
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
116
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-182
|
1,683
|
-6,157
|
-851
|
-5,149
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-182
|
1,683
|
-6,157
|
-851
|
-5,149
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|