単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,112 1,988 982 11,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,112 1,988 982 11,791
Giá vốn hàng bán 7,820 1,937 955 11,558
Lợi nhuận gộp 292 51 27 233
Doanh thu hoạt động tài chính 841 182 181 0 1,217
Chi phí tài chính 3 5 0 16
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 5
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3 254 393 206 -391
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,127 -77 -162 -179 1,825
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 9 0 1 3 27
Lợi nhuận khác -9 0 -1 -3 -26
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,118 -77 -163 -182 1,799
Chi phí thuế TNDN hiện hành 225 0 116
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 225 0 116
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 893 -77 -163 -182 1,683
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 893 -77 -163 -182 1,683
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)