単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,988 982 11,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,988 982 11,791 0
Giá vốn hàng bán 1,937 955 11,558
Lợi nhuận gộp 51 27 233 0
Doanh thu hoạt động tài chính 181 0 1,217 211 0
Chi phí tài chính 0 16 6,098 362
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 5 1
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 393 206 -391 271 460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -162 -179 1,825 -6,157 -822
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 1 3 27 29
Lợi nhuận khác -1 -3 -26 0 -29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -163 -182 1,799 -6,157 -851
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 116
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 116 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -163 -182 1,683 -6,157 -851
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -163 -182 1,683 -6,157 -851
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)