|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,112
|
|
1,988
|
982
|
11,791
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,112
|
|
1,988
|
982
|
11,791
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,820
|
|
1,937
|
955
|
11,558
|
|
Lợi nhuận gộp
|
292
|
|
51
|
27
|
233
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
841
|
182
|
181
|
0
|
1,217
|
|
Chi phí tài chính
|
3
|
5
|
|
0
|
16
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
5
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3
|
254
|
393
|
206
|
-391
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,127
|
-77
|
-162
|
-179
|
1,825
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
9
|
0
|
1
|
3
|
27
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9
|
0
|
-1
|
-3
|
-26
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,118
|
-77
|
-163
|
-182
|
1,799
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
225
|
|
|
0
|
116
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
225
|
|
|
0
|
116
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
893
|
-77
|
-163
|
-182
|
1,683
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
893
|
-77
|
-163
|
-182
|
1,683
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|