単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 982 11,791 1,839
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 90
Doanh thu thuần 982 11,791 0 1,749
Giá vốn hàng bán 955 11,558 1,494
Lợi nhuận gộp 27 233 0 255
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1,217 211 0 0
Chi phí tài chính 0 16 6,098 362 4,877
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 5 1
Chi phí bán hàng 0 19
Chi phí quản lý doanh nghiệp 206 -391 271 460 290
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -179 1,825 -6,157 -822 -4,931
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 3 27 29 218
Lợi nhuận khác -3 -26 0 -29 -218
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -182 1,799 -6,157 -851 -5,149
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 116
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 116 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -182 1,683 -6,157 -851 -5,149
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -182 1,683 -6,157 -851 -5,149
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)