|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
10,056
|
9,452
|
3,099
|
162
|
22,018
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-16,353
|
|
-1,165
|
-123
|
-32,346
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-184
|
-165
|
-165
|
-165
|
-165
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
-5
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
-314
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25,252
|
497
|
3,344
|
2,934
|
13,751
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13,653
|
-3,112
|
-67
|
-3,023
|
-25,106
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,119
|
6,671
|
5,045
|
-529
|
-21,853
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,000
|
-10,000
|
-20,000
|
0
|
-6,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9,200
|
|
13,500
|
-386
|
20,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
5,900
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
343
|
|
452
|
452
|
402
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-457
|
-10,000
|
-6,048
|
66
|
20,302
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
658
|
|
|
0
|
4,943
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-658
|
|
|
0
|
-4,943
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,662
|
-3,329
|
-1,003
|
-463
|
-1,552
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,725
|
12,386
|
9,057
|
8,054
|
7,592
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,386
|
9,057
|
8,054
|
7,592
|
6,040
|