|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.629.239
|
4.258.634
|
7.282.204
|
7.403.990
|
5.232.310
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.803
|
753
|
14.352
|
1.010
|
787
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.625.436
|
4.257.881
|
7.267.852
|
7.402.980
|
5.231.522
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.310.955
|
3.794.191
|
6.585.984
|
6.773.860
|
4.670.341
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
314.480
|
463.690
|
681.868
|
629.120
|
561.181
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.768
|
34.973
|
60.325
|
51.123
|
35.698
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32.129
|
67.307
|
107.872
|
97.340
|
56.759
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21.290
|
27.986
|
58.242
|
60.402
|
30.824
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
267.418
|
376.150
|
528.094
|
501.457
|
445.494
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.675
|
34.438
|
65.463
|
66.375
|
72.251
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.027
|
20.769
|
40.764
|
15.071
|
22.376
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.826
|
1.987
|
2.519
|
486
|
390
|
|
13. Chi phí khác
|
4.047
|
11.799
|
22.258
|
299
|
1.881
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
779
|
-9.812
|
-19.739
|
187
|
-1.490
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.806
|
10.956
|
21.025
|
15.258
|
20.886
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.978
|
5.276
|
8.522
|
10.024
|
6.405
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.978
|
5.276
|
8.522
|
10.024
|
6.405
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.827
|
5.681
|
12.504
|
5.234
|
14.481
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.827
|
5.681
|
12.504
|
5.234
|
14.481
|