単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,629,239 4,258,634 7,282,204 7,403,990 5,232,310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,803 753 14,352 1,010 787
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,625,436 4,257,881 7,267,852 7,402,980 5,231,522
4. Giá vốn hàng bán 4,310,955 3,794,191 6,585,984 6,773,860 4,670,341
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 314,480 463,690 681,868 629,120 561,181
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30,768 34,973 60,325 51,123 35,698
7. Chi phí tài chính 32,129 67,307 107,872 97,340 56,759
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,290 27,986 58,242 60,402 30,824
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 267,418 376,150 528,094 501,457 445,494
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,675 34,438 65,463 66,375 72,251
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,027 20,769 40,764 15,071 22,376
12. Thu nhập khác 4,826 1,987 2,519 486 390
13. Chi phí khác 4,047 11,799 22,258 299 1,881
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 779 -9,812 -19,739 187 -1,490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,806 10,956 21,025 15,258 20,886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,978 5,276 8,522 10,024 6,405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,978 5,276 8,522 10,024 6,405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,827 5,681 12,504 5,234 14,481
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,827 5,681 12,504 5,234 14,481