|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,141,690
|
777,236
|
628,243
|
1,474,612
|
1,526,578
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
787
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,140,903
|
777,236
|
628,243
|
1,474,612
|
1,526,578
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,011,418
|
664,367
|
526,683
|
1,327,761
|
1,360,131
|
|
Lợi nhuận gộp
|
129,485
|
112,869
|
101,560
|
146,852
|
166,447
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,437
|
7,364
|
4,089
|
2,484
|
6,261
|
|
Chi phí tài chính
|
10,000
|
5,597
|
2,675
|
11,681
|
13,162
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,433
|
4,054
|
1,256
|
10,990
|
9,167
|
|
Chi phí bán hàng
|
115,253
|
64,465
|
90,476
|
131,549
|
140,461
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,549
|
46,752
|
7,100
|
2,476
|
15,036
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,120
|
3,420
|
5,398
|
3,629
|
4,048
|
|
Thu nhập khác
|
-495
|
290
|
283
|
2,377
|
0
|
|
Chi phí khác
|
336
|
720
|
3
|
11
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-830
|
-429
|
280
|
2,367
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,289
|
2,990
|
5,678
|
5,996
|
4,048
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
858
|
2,826
|
1,136
|
1,199
|
810
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
858
|
2,826
|
1,136
|
1,199
|
810
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,431
|
165
|
4,542
|
4,797
|
3,238
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,431
|
165
|
4,542
|
4,797
|
3,238
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|