単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,818,384 1,370,298 1,943,085 1,141,690 777,236
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 787
Doanh thu thuần 1,818,384 1,370,298 1,943,085 1,140,903 777,236
Giá vốn hàng bán 1,674,947 1,235,051 1,759,505 1,011,418 664,367
Lợi nhuận gộp 143,436 135,247 183,580 129,485 112,869
Doanh thu hoạt động tài chính 11,014 11,067 8,830 8,437 7,364
Chi phí tài chính 41,524 18,423 22,739 10,000 5,597
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,927 7,929 12,408 6,433 4,054
Chi phí bán hàng 89,882 114,535 151,240 115,253 64,465
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,159 8,053 9,897 7,549 46,752
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,884 5,303 8,534 5,120 3,420
Thu nhập khác 486 100 495 -495 290
Chi phí khác 177 826 0 336 720
Lợi nhuận khác 309 -726 495 -830 -429
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,193 4,577 9,029 4,289 2,990
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,411 915 1,806 858 2,826
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,411 915 1,806 858 2,826
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,218 3,662 7,223 3,431 165
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,218 3,662 7,223 3,431 165
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)