単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,370,298 1,943,085 1,141,690 777,236 628,243
Các khoản giảm trừ doanh thu 787
Doanh thu thuần 1,370,298 1,943,085 1,140,903 777,236 628,243
Giá vốn hàng bán 1,235,051 1,759,505 1,011,418 664,367 526,683
Lợi nhuận gộp 135,247 183,580 129,485 112,869 101,560
Doanh thu hoạt động tài chính 11,067 8,830 8,437 7,364 4,089
Chi phí tài chính 18,423 22,739 10,000 5,597 2,675
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,929 12,408 6,433 4,054 1,256
Chi phí bán hàng 114,535 151,240 115,253 64,465 90,476
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,053 9,897 7,549 46,752 7,100
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,303 8,534 5,120 3,420 5,398
Thu nhập khác 100 495 -495 290 283
Chi phí khác 826 0 336 720 3
Lợi nhuận khác -726 495 -830 -429 280
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,577 9,029 4,289 2,990 5,678
Chi phí thuế TNDN hiện hành 915 1,806 858 2,826 1,136
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 915 1,806 858 2,826 1,136
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,662 7,223 3,431 165 4,542
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,662 7,223 3,431 165 4,542
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)