Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,010,988
|
1,607,156
|
2,306,807
|
1,671,644
|
1,818,384
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14,352
|
|
1,010
|
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,996,636
|
1,607,156
|
2,305,797
|
1,671,644
|
1,818,384
|
Giá vốn hàng bán
|
1,848,291
|
1,466,740
|
2,094,119
|
1,538,054
|
1,674,947
|
Lợi nhuận gộp
|
148,345
|
140,416
|
211,678
|
133,589
|
143,436
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,019
|
12,819
|
17,567
|
9,724
|
11,014
|
Chi phí tài chính
|
16,678
|
12,982
|
25,790
|
17,044
|
41,524
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,203
|
9,430
|
20,592
|
14,454
|
15,927
|
Chi phí bán hàng
|
108,810
|
126,476
|
178,602
|
106,497
|
89,882
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,457
|
9,769
|
17,183
|
18,264
|
21,159
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,419
|
4,008
|
7,671
|
1,508
|
1,884
|
Thu nhập khác
|
12
|
0
|
0
|
0
|
486
|
Chi phí khác
|
18,043
|
19
|
102
|
|
177
|
Lợi nhuận khác
|
-18,031
|
-19
|
-102
|
0
|
309
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,388
|
3,989
|
7,568
|
1,508
|
2,193
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,894
|
798
|
1,514
|
302
|
7,411
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,894
|
798
|
1,514
|
302
|
7,411
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,494
|
3,191
|
6,055
|
1,206
|
-5,218
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,494
|
3,191
|
6,055
|
1,206
|
-5,218
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|