単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,010,988 1,607,156 2,306,807 1,671,644 1,818,384
Các khoản giảm trừ doanh thu 14,352 1,010 0
Doanh thu thuần 1,996,636 1,607,156 2,305,797 1,671,644 1,818,384
Giá vốn hàng bán 1,848,291 1,466,740 2,094,119 1,538,054 1,674,947
Lợi nhuận gộp 148,345 140,416 211,678 133,589 143,436
Doanh thu hoạt động tài chính 25,019 12,819 17,567 9,724 11,014
Chi phí tài chính 16,678 12,982 25,790 17,044 41,524
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,203 9,430 20,592 14,454 15,927
Chi phí bán hàng 108,810 126,476 178,602 106,497 89,882
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,457 9,769 17,183 18,264 21,159
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,419 4,008 7,671 1,508 1,884
Thu nhập khác 12 0 0 0 486
Chi phí khác 18,043 19 102 177
Lợi nhuận khác -18,031 -19 -102 0 309
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,388 3,989 7,568 1,508 2,193
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,894 798 1,514 302 7,411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,894 798 1,514 302 7,411
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,494 3,191 6,055 1,206 -5,218
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,494 3,191 6,055 1,206 -5,218
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)