|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,818,384
|
1,370,298
|
1,943,085
|
1,141,690
|
777,236
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
787
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,818,384
|
1,370,298
|
1,943,085
|
1,140,903
|
777,236
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,674,947
|
1,235,051
|
1,759,505
|
1,011,418
|
664,367
|
|
Lợi nhuận gộp
|
143,436
|
135,247
|
183,580
|
129,485
|
112,869
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,014
|
11,067
|
8,830
|
8,437
|
7,364
|
|
Chi phí tài chính
|
41,524
|
18,423
|
22,739
|
10,000
|
5,597
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,927
|
7,929
|
12,408
|
6,433
|
4,054
|
|
Chi phí bán hàng
|
89,882
|
114,535
|
151,240
|
115,253
|
64,465
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,159
|
8,053
|
9,897
|
7,549
|
46,752
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,884
|
5,303
|
8,534
|
5,120
|
3,420
|
|
Thu nhập khác
|
486
|
100
|
495
|
-495
|
290
|
|
Chi phí khác
|
177
|
826
|
0
|
336
|
720
|
|
Lợi nhuận khác
|
309
|
-726
|
495
|
-830
|
-429
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,193
|
4,577
|
9,029
|
4,289
|
2,990
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,411
|
915
|
1,806
|
858
|
2,826
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,411
|
915
|
1,806
|
858
|
2,826
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,218
|
3,662
|
7,223
|
3,431
|
165
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,218
|
3,662
|
7,223
|
3,431
|
165
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|