単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,141,690 777,236 628,243 1,474,612 1,526,578
Các khoản giảm trừ doanh thu 787
Doanh thu thuần 1,140,903 777,236 628,243 1,474,612 1,526,578
Giá vốn hàng bán 1,011,418 664,367 526,683 1,327,761 1,360,131
Lợi nhuận gộp 129,485 112,869 101,560 146,852 166,447
Doanh thu hoạt động tài chính 8,437 7,364 4,089 2,484 6,261
Chi phí tài chính 10,000 5,597 2,675 11,681 13,162
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,433 4,054 1,256 10,990 9,167
Chi phí bán hàng 115,253 64,465 90,476 131,549 140,461
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,549 46,752 7,100 2,476 15,036
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,120 3,420 5,398 3,629 4,048
Thu nhập khác -495 290 283 2,377 0
Chi phí khác 336 720 3 11 0
Lợi nhuận khác -830 -429 280 2,367 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,289 2,990 5,678 5,996 4,048
Chi phí thuế TNDN hiện hành 858 2,826 1,136 1,199 810
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 858 2,826 1,136 1,199 810
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,431 165 4,542 4,797 3,238
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,431 165 4,542 4,797 3,238
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)