|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,193
|
4,577
|
9,029
|
4,289
|
2,990
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-5,165
|
23,403
|
23,627
|
6,984
|
2,761
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,268
|
7,522
|
6,125
|
1,541
|
18
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-30,717
|
|
9,217
|
0
|
1,474
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
8,370
|
7,970
|
-4,082
|
-969
|
-2,750
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12
|
-19
|
-41
|
-21
|
-35
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15,927
|
7,929
|
12,408
|
6,433
|
4,054
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2,971
|
27,980
|
32,656
|
11,273
|
5,751
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
140,947
|
-26,730
|
-59,177
|
-142,005
|
341,918
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
829,030
|
-682,166
|
733,136
|
109,451
|
125,034
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-170,388
|
282,852
|
-196,805
|
49,508
|
-14,775
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,893
|
-879
|
4,115
|
3,885
|
6,567
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16,526
|
-7,270
|
-13,207
|
-6,488
|
-4,308
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,022
|
-7,204
|
-915
|
0
|
-2,664
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
18
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-982
|
-192
|
-224
|
-23
|
-222
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
773,195
|
-413,610
|
499,597
|
25,602
|
457,302
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-378
|
-299
|
-3,013
|
-7,143
|
-4,874
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12
|
19
|
40
|
22
|
12
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-366
|
-280
|
-2,973
|
-7,121
|
-4,862
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
806,735
|
1,779,214
|
880,898
|
742,994
|
272,702
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,634,545
|
-1,240,143
|
-1,426,224
|
-821,444
|
-696,240
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-4,450
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-827,810
|
539,070
|
-549,776
|
-78,450
|
-423,538
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-54,981
|
125,180
|
-53,152
|
-59,969
|
28,902
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
77,053
|
22,097
|
147,227
|
94,105
|
34,197
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
25
|
-50
|
30
|
61
|
-99
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22,097
|
147,227
|
94,105
|
34,197
|
63,000
|