TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
678,648
|
707,273
|
805,018
|
865,551
|
853,900
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
112,004
|
26,300
|
473,316
|
149,461
|
22,097
|
1. Tiền
|
112,004
|
26,300
|
419,316
|
149,461
|
22,097
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
54,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63,456
|
358,183
|
94,843
|
169,425
|
258,633
|
1. Phải thu khách hàng
|
49,736
|
292,934
|
85,223
|
166,423
|
258,083
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,198
|
50,423
|
9,800
|
2,335
|
704
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
131
|
15,286
|
280
|
1,126
|
288
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-609
|
-459
|
-459
|
-459
|
-442
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
481,181
|
288,135
|
194,606
|
492,183
|
525,106
|
1. Hàng tồn kho
|
527,732
|
327,769
|
214,589
|
525,119
|
534,819
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-46,551
|
-39,634
|
-19,983
|
-32,936
|
-9,713
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,006
|
34,654
|
42,253
|
54,481
|
48,064
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,193
|
1,313
|
1,203
|
1,325
|
1,756
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,814
|
33,341
|
41,049
|
53,069
|
46,307
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
87
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
231,853
|
209,639
|
203,216
|
191,639
|
182,431
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
48
|
48
|
48
|
75
|
75
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
48
|
48
|
48
|
75
|
75
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
175,524
|
153,074
|
144,852
|
133,718
|
122,264
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
175,524
|
153,074
|
144,852
|
133,718
|
122,264
|
- Nguyên giá
|
456,837
|
459,617
|
456,070
|
460,630
|
464,335
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-281,313
|
-306,543
|
-311,217
|
-326,911
|
-342,071
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54,925
|
55,161
|
56,959
|
56,490
|
57,939
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54,925
|
55,161
|
56,959
|
56,490
|
57,939
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
910,502
|
916,913
|
1,008,234
|
1,057,190
|
1,036,331
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
629,709
|
646,129
|
744,214
|
786,137
|
771,230
|
I. Nợ ngắn hạn
|
627,803
|
646,129
|
741,448
|
783,100
|
769,379
|
1. Vay và nợ ngắn
|
255,947
|
530,630
|
616,688
|
380,429
|
690,222
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
288,974
|
8,946
|
48,817
|
343,854
|
19,218
|
4. Người mua trả tiền trước
|
54,986
|
82,365
|
45,269
|
13,718
|
6,912
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,445
|
744
|
4,046
|
5,944
|
7,325
|
6. Phải trả người lao động
|
11,127
|
9,600
|
5,466
|
9,021
|
10,604
|
7. Chi phí phải trả
|
2,465
|
2,386
|
9,091
|
19,995
|
19,990
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,501
|
8,544
|
8,642
|
643
|
614
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,271
|
0
|
637
|
7,500
|
12,471
|
II. Nợ dài hạn
|
1,906
|
0
|
2,766
|
3,036
|
1,850
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,906
|
0
|
2,766
|
3,036
|
1,850
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
280,792
|
270,784
|
264,020
|
271,054
|
265,102
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
280,792
|
270,784
|
264,020
|
271,054
|
265,102
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,402
|
2,657
|
4,039
|
4,210
|
5,460
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,090
|
13,827
|
5,681
|
12,544
|
5,342
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,088
|
2,913
|
2,792
|
1,997
|
2,023
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
910,502
|
916,913
|
1,008,234
|
1,057,190
|
1,036,331
|