|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
853,900
|
1,695,865
|
949,637
|
917,953
|
487,921
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,097
|
147,227
|
94,105
|
34,197
|
63,000
|
|
1. Tiền
|
22,097
|
139,832
|
86,710
|
34,197
|
33,000
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
7,395
|
7,395
|
0
|
30,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
258,633
|
280,006
|
328,153
|
441,554
|
80,573
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
258,083
|
263,483
|
320,889
|
437,652
|
77,306
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
704
|
16,733
|
3,140
|
4,052
|
3,445
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
288
|
231
|
4,565
|
291
|
263
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
525,106
|
1,207,272
|
459,018
|
349,567
|
233,171
|
|
1. Hàng tồn kho
|
534,819
|
1,216,985
|
483,849
|
374,398
|
249,364
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,713
|
-9,713
|
-24,831
|
-24,831
|
-16,193
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
48,064
|
61,360
|
68,361
|
92,635
|
111,177
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,756
|
9,517
|
5,234
|
1,356
|
904
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
46,307
|
51,831
|
63,126
|
91,279
|
110,274
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
12
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
182,431
|
168,327
|
165,382
|
170,978
|
169,719
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
122,264
|
115,041
|
109,827
|
118,328
|
123,184
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
122,264
|
115,041
|
109,827
|
118,328
|
123,065
|
|
- Nguyên giá
|
464,335
|
464,634
|
465,545
|
475,587
|
480,341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-342,071
|
-349,593
|
-355,718
|
-357,259
|
-357,276
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
119
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57,939
|
51,057
|
51,225
|
51,218
|
45,104
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57,939
|
51,057
|
51,225
|
51,218
|
45,104
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,036,331
|
1,864,192
|
1,115,019
|
1,088,931
|
657,640
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
771,230
|
1,595,429
|
844,113
|
814,593
|
383,138
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
769,379
|
1,593,579
|
842,953
|
813,433
|
379,695
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
690,222
|
1,237,391
|
688,956
|
609,148
|
180,387
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
19,218
|
23,968
|
10,825
|
34,792
|
99,494
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,912
|
195,260
|
63,910
|
77,351
|
34,081
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,325
|
915
|
2,274
|
3,132
|
2,946
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,604
|
18,861
|
31,120
|
35,253
|
18,499
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,990
|
46,733
|
35,975
|
44,330
|
25,509
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
614
|
55,285
|
520
|
365
|
114
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12,471
|
12,471
|
6,570
|
6,570
|
16,682
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,850
|
1,850
|
1,160
|
1,160
|
3,442
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,850
|
1,850
|
1,160
|
1,160
|
3,442
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
265,102
|
268,763
|
270,907
|
274,338
|
274,503
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
265,102
|
268,763
|
270,907
|
274,338
|
274,503
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,460
|
5,460
|
5,722
|
5,722
|
5,722
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,342
|
9,003
|
10,885
|
14,316
|
14,481
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,023
|
1,831
|
2,227
|
2,204
|
1,982
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,036,331
|
1,864,192
|
1,115,019
|
1,088,931
|
657,640
|