|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
718,554
|
874,848
|
751,345
|
712,031
|
697,569
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,275
|
5,157
|
8,977
|
3,054
|
12,981
|
|
1. Tiền
|
10,275
|
5,157
|
8,977
|
3,054
|
12,981
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,347
|
8,847
|
8,847
|
9,776
|
8,694
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3,700
|
-3,500
|
-3,500
|
-2,600
|
-3,700
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,047
|
2,347
|
2,347
|
2,376
|
2,394
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
668,851
|
808,417
|
710,598
|
675,580
|
648,160
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
651,266
|
775,097
|
696,153
|
662,158
|
636,828
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29,686
|
41,093
|
23,346
|
18,915
|
19,807
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,401
|
10,175
|
8,393
|
11,706
|
8,704
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,502
|
-17,948
|
-17,294
|
-17,199
|
-17,179
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
30,483
|
50,271
|
22,199
|
23,131
|
27,118
|
|
1. Hàng tồn kho
|
30,594
|
50,271
|
22,259
|
23,351
|
27,322
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-111
|
0
|
-60
|
-219
|
-204
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
598
|
2,156
|
724
|
489
|
617
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
98
|
380
|
252
|
184
|
178
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
485
|
1,761
|
283
|
221
|
207
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
15
|
190
|
84
|
231
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
74,747
|
74,100
|
73,832
|
74,472
|
77,218
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
83
|
83
|
83
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
83
|
83
|
83
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48,299
|
47,958
|
47,622
|
47,286
|
48,653
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,850
|
14,523
|
14,196
|
13,869
|
15,245
|
|
- Nguyên giá
|
31,459
|
31,459
|
31,459
|
31,459
|
33,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,608
|
-16,935
|
-17,263
|
-17,590
|
-17,919
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,448
|
33,435
|
33,426
|
33,417
|
33,408
|
|
- Nguyên giá
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,019
|
-1,033
|
-1,042
|
-1,051
|
-1,060
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,630
|
21,428
|
21,225
|
21,022
|
20,819
|
|
- Nguyên giá
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,425
|
-6,628
|
-6,831
|
-7,034
|
-7,237
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
135
|
135
|
135
|
1,294
|
2,596
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
135
|
135
|
135
|
1,294
|
2,596
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,601
|
4,497
|
4,767
|
4,871
|
5,150
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,601
|
4,497
|
4,767
|
4,871
|
5,150
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
793,301
|
948,949
|
825,177
|
786,502
|
774,787
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
654,598
|
808,221
|
682,723
|
650,340
|
638,613
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
654,598
|
808,221
|
682,723
|
650,340
|
638,613
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
583,208
|
674,298
|
618,504
|
599,512
|
597,577
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,766
|
53,991
|
29,400
|
16,725
|
1,890
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,544
|
4,663
|
5,063
|
4,651
|
6,023
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,862
|
1,107
|
2,437
|
1,135
|
950
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,431
|
1,108
|
978
|
1,603
|
2,305
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
824
|
1,201
|
835
|
740
|
932
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
893
|
881
|
879
|
882
|
853
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
57,996
|
70,972
|
24,374
|
24,839
|
27,893
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
74
|
0
|
252
|
252
|
188
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138,703
|
140,728
|
142,454
|
136,162
|
136,174
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
138,703
|
140,728
|
142,454
|
136,162
|
136,174
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,090
|
26,115
|
27,842
|
21,549
|
21,562
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13,366
|
24,090
|
23,190
|
15,313
|
15,313
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,724
|
2,025
|
4,652
|
6,236
|
6,249
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
793,301
|
948,949
|
825,177
|
786,502
|
774,787
|