|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
751.345
|
712.031
|
697.569
|
736.370
|
874.839
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.977
|
3.054
|
12.981
|
18.239
|
15.582
|
|
1. Tiền
|
8.977
|
3.054
|
12.981
|
7.239
|
15.582
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
11.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8.847
|
9.776
|
8.694
|
7.623
|
10.044
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.500
|
-2.600
|
-3.700
|
-4.800
|
-5.000
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.347
|
2.376
|
2.394
|
2.423
|
5.044
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
710.598
|
675.580
|
648.160
|
628.079
|
653.736
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
696.153
|
662.158
|
636.828
|
623.218
|
657.060
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.346
|
18.915
|
19.807
|
11.420
|
2.788
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.393
|
11.706
|
8.704
|
10.606
|
11.033
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.294
|
-17.199
|
-17.179
|
-17.165
|
-17.145
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22.199
|
23.131
|
27.118
|
77.003
|
117.473
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22.259
|
23.351
|
27.322
|
77.087
|
117.498
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-60
|
-219
|
-204
|
-84
|
-26
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
724
|
489
|
617
|
5.427
|
78.004
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
252
|
184
|
178
|
897
|
271
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
283
|
221
|
207
|
4.477
|
6.335
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
190
|
84
|
231
|
53
|
15
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
71.384
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73.832
|
74.472
|
77.218
|
80.364
|
79.834
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
83
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
83
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
47.622
|
47.286
|
48.653
|
48.318
|
53.167
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.196
|
13.869
|
15.245
|
14.920
|
14.883
|
|
- Nguyên giá
|
31.459
|
31.459
|
33.164
|
33.215
|
33.567
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.263
|
-17.590
|
-17.919
|
-18.295
|
-18.685
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33.426
|
33.417
|
33.408
|
33.399
|
38.284
|
|
- Nguyên giá
|
34.468
|
34.468
|
34.468
|
34.468
|
39.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.042
|
-1.051
|
-1.060
|
-1.069
|
-1.308
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21.225
|
21.022
|
20.819
|
20.616
|
20.413
|
|
- Nguyên giá
|
28.056
|
28.056
|
28.056
|
28.056
|
28.056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.831
|
-7.034
|
-7.237
|
-7.439
|
-7.642
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
135
|
1.294
|
2.596
|
5.608
|
520
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
135
|
1.294
|
2.596
|
5.608
|
520
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.767
|
4.871
|
5.150
|
5.823
|
5.734
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.767
|
4.871
|
5.150
|
5.823
|
5.734
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
825.177
|
786.502
|
774.787
|
816.735
|
954.673
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
682.723
|
650.340
|
638.613
|
680.185
|
813.277
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
682.723
|
650.340
|
638.613
|
680.185
|
813.277
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
618.504
|
599.512
|
597.577
|
585.664
|
716.026
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.400
|
16.725
|
1.890
|
39.113
|
42.391
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.063
|
4.651
|
6.023
|
9.316
|
5.216
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.437
|
1.135
|
950
|
1.007
|
3.069
|
|
6. Phải trả người lao động
|
978
|
1.603
|
2.305
|
1.546
|
1.608
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
835
|
740
|
932
|
839
|
1.247
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
879
|
882
|
853
|
832
|
817
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24.374
|
24.839
|
27.893
|
41.900
|
42.667
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
252
|
252
|
188
|
-31
|
235
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142.454
|
136.162
|
136.174
|
136.550
|
141.396
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142.454
|
136.162
|
136.174
|
136.550
|
141.396
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98.466
|
98.466
|
98.466
|
98.466
|
98.466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.356
|
14.356
|
14.356
|
14.356
|
14.356
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.491
|
1.491
|
1.491
|
1.491
|
1.491
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27.842
|
21.549
|
21.562
|
21.937
|
26.783
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23.190
|
15.313
|
15.313
|
21.562
|
21.262
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.652
|
6.236
|
6.249
|
375
|
5.521
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
825.177
|
786.502
|
774.787
|
816.735
|
954.673
|