|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.320.473
|
3.312.057
|
3.275.253
|
3.272.852
|
3.367.637
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.404
|
41.759
|
4.161
|
15.033
|
1.428
|
|
1. Tiền
|
13.404
|
41.759
|
4.161
|
15.033
|
1.428
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.369
|
22.663
|
22.777
|
24.886
|
23.387
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.369
|
22.663
|
22.777
|
24.886
|
23.387
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
724.081
|
702.407
|
640.022
|
656.468
|
746.729
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
220.575
|
248.879
|
100.016
|
113.202
|
159.331
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
337.358
|
324.283
|
380.298
|
391.802
|
453.604
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.849
|
3.849
|
3.849
|
3.849
|
12.849
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
162.299
|
125.397
|
155.859
|
147.616
|
120.945
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.546.701
|
2.537.952
|
2.593.174
|
2.563.261
|
2.582.733
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.546.701
|
2.537.952
|
2.593.174
|
2.563.261
|
2.582.733
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.918
|
7.274
|
15.119
|
13.204
|
13.360
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.033
|
-1.743
|
2.266
|
2.873
|
1.678
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.252
|
6.331
|
10.222
|
7.812
|
10.957
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.633
|
2.686
|
2.632
|
2.519
|
726
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.433.267
|
1.530.309
|
1.561.867
|
1.530.308
|
1.500.617
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.075.991
|
1.062.655
|
1.059.302
|
1.035.989
|
1.013.769
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.075.991
|
1.062.655
|
1.059.302
|
1.035.989
|
1.013.769
|
|
- Nguyên giá
|
1.242.792
|
1.242.792
|
1.242.792
|
1.242.792
|
1.243.453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-166.801
|
-180.137
|
-183.490
|
-206.803
|
-229.684
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.102
|
1.102
|
1.102
|
1.102
|
10.329
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.102
|
1.102
|
1.102
|
1.102
|
10.329
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
229.275
|
340.275
|
340.275
|
340.756
|
340.556
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
229.049
|
340.049
|
340.049
|
340.530
|
340.530
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
126.858
|
126.237
|
161.149
|
152.421
|
135.924
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.021
|
7.685
|
46.881
|
42.439
|
34.512
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
122.837
|
118.552
|
114.267
|
109.982
|
101.412
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.753.740
|
4.842.366
|
4.837.120
|
4.803.160
|
4.868.254
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.422.793
|
2.511.070
|
2.515.790
|
2.477.562
|
2.530.660
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.356.069
|
1.411.767
|
1.335.278
|
1.436.199
|
1.496.643
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
833.710
|
982.599
|
840.836
|
1.012.687
|
1.042.181
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
132.170
|
144.583
|
137.356
|
131.680
|
133.453
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42.806
|
18.580
|
79.281
|
38.816
|
19.962
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
187.015
|
131.874
|
134.035
|
118.391
|
109.343
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.855
|
3.084
|
1.914
|
3.871
|
3.805
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
118.319
|
94.246
|
104.676
|
95.582
|
153.151
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37.194
|
36.801
|
37.179
|
35.172
|
34.747
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.066.724
|
1.099.303
|
1.180.512
|
1.041.364
|
1.034.016
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.048.378
|
1.081.138
|
1.162.528
|
1.023.561
|
1.016.576
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
18.346
|
18.165
|
17.984
|
17.803
|
17.441
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.330.946
|
2.331.295
|
2.321.330
|
2.325.598
|
2.337.595
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.330.946
|
2.331.295
|
2.321.330
|
2.325.598
|
2.337.595
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.164.813
|
2.164.813
|
2.164.813
|
2.164.813
|
2.164.813
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
158.636
|
158.955
|
149.030
|
153.355
|
165.259
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
134.357
|
134.357
|
146.421
|
146.421
|
146.421
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.280
|
24.598
|
2.609
|
6.934
|
18.839
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.496
|
7.527
|
7.487
|
7.429
|
7.522
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.753.740
|
4.842.366
|
4.837.120
|
4.803.160
|
4.868.254
|