単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,312,057 3,275,253 3,272,852 3,367,637 3,476,298
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,759 4,161 15,033 1,428 2,464
1. Tiền 41,759 4,161 15,033 1,428 2,464
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,663 22,777 24,886 23,387 22,103
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 22,663 22,777 24,886 23,387 22,103
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 702,407 640,022 656,468 746,729 773,031
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 248,879 100,016 113,202 159,331 122,710
2. Trả trước cho người bán 324,283 380,298 391,802 453,604 490,044
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,849 3,849 3,849 12,849 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 125,397 155,859 147,616 120,945 160,277
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,537,952 2,593,174 2,563,261 2,582,733 2,664,767
1. Hàng tồn kho 2,537,952 2,593,174 2,563,261 2,582,733 2,664,767
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,274 15,119 13,204 13,360 13,933
1. Chi phí trả trước ngắn hạn -1,743 2,266 2,873 1,678 1,661
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,331 10,222 7,812 10,957 11,547
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,686 2,632 2,519 726 726
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,530,309 1,561,867 1,530,308 1,500,617 1,529,742
I. Các khoản phải thu dài hạn 40 40 40 40 40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40 40 40 40 40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,062,655 1,059,302 1,035,989 1,013,769 1,009,002
1. Tài sản cố định hữu hình 1,062,655 1,059,302 1,035,989 1,013,769 1,009,002
- Nguyên giá 1,242,792 1,242,792 1,242,792 1,243,453 1,227,123
- Giá trị hao mòn lũy kế -180,137 -183,490 -206,803 -229,684 -218,121
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,102 1,102 1,102 10,329 47,235
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,102 1,102 1,102 10,329 47,235
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 340,275 340,275 340,756 340,556 340,556
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 340,049 340,049 340,530 340,530 340,530
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -75 -75 -75 -75 -75
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 300 300 100 100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 126,237 161,149 152,421 135,924 132,909
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,685 46,881 42,439 34,512 35,781
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 118,552 114,267 109,982 101,412 97,127
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,842,366 4,837,120 4,803,160 4,868,254 5,006,040
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,511,070 2,515,790 2,477,562 2,530,660 2,665,598
I. Nợ ngắn hạn 1,411,767 1,335,278 1,436,199 1,496,643 1,625,434
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 982,599 840,836 1,012,687 1,042,181 1,092,738
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 144,583 137,356 131,680 133,453 88,218
4. Người mua trả tiền trước 18,580 79,281 38,816 19,962 87,016
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 131,874 134,035 118,391 109,343 144,924
6. Phải trả người lao động 3,084 1,914 3,871 3,805 6,081
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 94,246 104,676 95,582 153,151 172,027
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36,801 37,179 35,172 34,747 34,431
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,099,303 1,180,512 1,041,364 1,034,016 1,040,163
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,081,138 1,162,528 1,023,561 1,016,576 1,022,904
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 18,165 17,984 17,803 17,441 17,260
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,331,295 2,321,330 2,325,598 2,337,595 2,340,442
I. Vốn chủ sở hữu 2,331,295 2,321,330 2,325,598 2,337,595 2,340,442
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,164,813 2,164,813 2,164,813 2,164,813 2,164,813
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 158,955 149,030 153,355 165,259 168,023
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 134,357 146,421 146,421 146,421 165,367
- LNST chưa phân phối kỳ này 24,598 2,609 6,934 18,839 2,656
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7,527 7,487 7,429 7,522 7,606
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,842,366 4,837,120 4,803,160 4,868,254 5,006,040