|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,481
|
20,305
|
3,539
|
7,345
|
5,277
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30,846
|
31,592
|
56,664
|
41,782
|
48,094
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18,791
|
1,531
|
7,638
|
27,598
|
21,091
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,750
|
-2,411
|
-2,171
|
283
|
-2,409
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,805
|
32,472
|
51,197
|
13,901
|
29,412
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44,327
|
51,897
|
60,204
|
49,126
|
53,371
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24,174
|
6,026
|
60,719
|
-18,500
|
-163,322
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-11,081
|
6,690
|
-46,268
|
29,914
|
27,248
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10,757
|
-87,155
|
33,689
|
-59,735
|
32,394
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-23
|
5,113
|
-43,205
|
3,835
|
4,963
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-47
|
-50,100
|
-42,215
|
-23,723
|
-38,470
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,000
|
-892
|
|
-4,998
|
-2
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-658
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
61,107
|
-69,079
|
22,923
|
-24,081
|
-83,818
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-21,679
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-2,912
|
-113
|
-2,109
|
-12,052
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-23,400
|
24,652
|
|
0
|
48,690
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-111,000
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
6,098
|
1
|
4,179
|
2,458
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-45,078
|
-83,163
|
-112
|
2,069
|
39,096
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
160,875
|
529,680
|
235,092
|
330,215
|
391,283
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-171,767
|
-349,084
|
-295,493
|
-297,332
|
-350,175
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,891
|
180,596
|
-60,401
|
32,884
|
41,108
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,137
|
28,355
|
-37,590
|
10,872
|
-3,613
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,267
|
13,404
|
41,751
|
4,161
|
5,042
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,404
|
41,759
|
4,161
|
15,033
|
1,428
|