|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
226,684
|
436,109
|
540,730
|
256,962
|
465,695
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
226,684
|
436,109
|
540,730
|
256,962
|
465,695
|
|
Giá vốn hàng bán
|
199,901
|
382,876
|
489,902
|
229,084
|
399,014
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,784
|
53,232
|
50,828
|
27,878
|
66,680
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,173
|
1,887
|
2,128
|
2,232
|
2,383
|
|
Chi phí tài chính
|
17,583
|
33,164
|
29,412
|
20,442
|
32,325
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,616
|
31,185
|
29,412
|
|
26,918
|
|
Chi phí bán hàng
|
348
|
846
|
3,188
|
160
|
3,651
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,268
|
9,840
|
7,678
|
7,780
|
7,866
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,757
|
11,269
|
12,678
|
1,728
|
25,221
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
|
|
1,818
|
|
|
Chi phí khác
|
219
|
3,924
|
7,401
|
74
|
5,387
|
|
Lợi nhuận khác
|
-217
|
-3,924
|
-7,401
|
1,745
|
-5,387
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,539
|
7,345
|
5,277
|
3,472
|
19,834
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
845
|
3,464
|
4,459
|
733
|
7,825
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
845
|
3,464
|
4,459
|
733
|
7,825
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,695
|
3,881
|
818
|
2,739
|
12,009
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
86
|
-58
|
-73
|
84
|
-141
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,609
|
3,939
|
891
|
2,656
|
12,151
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|