単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 226,684 436,109 540,730 256,962 465,695
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 226,684 436,109 540,730 256,962 465,695
Giá vốn hàng bán 199,901 382,876 489,902 229,084 399,014
Lợi nhuận gộp 26,784 53,232 50,828 27,878 66,680
Doanh thu hoạt động tài chính 2,173 1,887 2,128 2,232 2,383
Chi phí tài chính 17,583 33,164 29,412 20,442 32,325
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,616 31,185 29,412 26,918
Chi phí bán hàng 348 846 3,188 160 3,651
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,268 9,840 7,678 7,780 7,866
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,757 11,269 12,678 1,728 25,221
Thu nhập khác 2 1,818
Chi phí khác 219 3,924 7,401 74 5,387
Lợi nhuận khác -217 -3,924 -7,401 1,745 -5,387
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,539 7,345 5,277 3,472 19,834
Chi phí thuế TNDN hiện hành 845 3,464 4,459 733 7,825
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 845 3,464 4,459 733 7,825
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,695 3,881 818 2,739 12,009
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 86 -58 -73 84 -141
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,609 3,939 891 2,656 12,151
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)