|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
304,739
|
435,554
|
226,684
|
436,109
|
540,730
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
304,739
|
435,554
|
226,684
|
436,109
|
540,730
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
260,075
|
398,866
|
199,901
|
382,876
|
489,902
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,664
|
36,687
|
26,784
|
53,232
|
50,828
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,750
|
2,411
|
2,173
|
1,887
|
2,128
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,829
|
24,775
|
17,583
|
33,164
|
29,412
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,499
|
24,201
|
16,616
|
31,185
|
29,412
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,382
|
2,422
|
348
|
846
|
3,188
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,264
|
8,569
|
7,268
|
9,840
|
7,678
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,939
|
3,333
|
3,757
|
11,269
|
12,678
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
2
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
458
|
460
|
219
|
3,924
|
7,401
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-458
|
-459
|
-217
|
-3,924
|
-7,401
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,481
|
2,873
|
3,539
|
7,345
|
5,277
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,085
|
1,139
|
845
|
3,464
|
4,459
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,085
|
1,139
|
845
|
3,464
|
4,459
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,396
|
1,734
|
2,695
|
3,881
|
818
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
171
|
31
|
86
|
-58
|
-73
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,225
|
1,703
|
2,609
|
3,939
|
891
|