|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
87.596
|
82.392
|
2.168
|
-276.911
|
-1.835
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-18.232
|
-19.047
|
-7.808
|
273.672
|
-1.173
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.016
|
13
|
13
|
13
|
5
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
15.175
|
38.464
|
290.906
|
16.352
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-23.397
|
-34.235
|
-46.285
|
-17.247
|
-17.531
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
149
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
69.363
|
63.345
|
-5.639
|
-3.240
|
-3.009
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
201.723
|
104.125
|
26.311
|
-32.348
|
4.959
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
317.086
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23.250
|
-413
|
-145
|
-2.870
|
-1.979
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
26.764
|
129
|
|
0
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-149
|
0
|
68
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.927
|
-7.750
|
-4.253
|
-2
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-912
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
585.698
|
159.436
|
16.343
|
-38.461
|
-29
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
610.052
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-899.176
|
-588.580
|
-5.000
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
177.360
|
179.026
|
75.600
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-200.000
|
-75.600
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
216.000
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
23.397
|
38.287
|
6.303
|
36.867
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-265.727
|
-156.933
|
-19.671
|
36.867
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-364.615
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-364.615
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-44.644
|
2.503
|
-3.328
|
-1.594
|
-29
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47.811
|
2.523
|
5.026
|
1.698
|
104
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.167
|
5.026
|
1.698
|
104
|
75
|