単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,241,490 1,212,592 554,619 2,469,988 20,259,881
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 212 13,344
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,241,490 1,212,592 554,619 2,469,776 20,246,538
4. Giá vốn hàng bán 783,278 450,332 258,093 1,233,802 7,063,239
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 458,212 762,260 296,526 1,235,974 13,183,299
6. Doanh thu hoạt động tài chính 620,687 541,428 595,394 699,873 1,094,635
7. Chi phí tài chính 284,275 272,854 432,580 634,528 1,524,066
-Trong đó: Chi phí lãi vay 244,756 114,113 69,296 142,629 664,124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -18,779 -66 0 23 793
9. Chi phí bán hàng 64,309 19,852 38,171 157,799 1,023,657
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 120,186 220,819 161,443 167,027 378,506
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 591,351 790,098 259,726 976,515 11,352,498
12. Thu nhập khác 3,430 10,724 5,671 5,264 11,760
13. Chi phí khác 3,807 16,353 9,168 4,447 144,544
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -377 -5,629 -3,497 817 -132,783
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 590,973 784,469 256,229 977,332 11,219,715
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 175,478 158,249 55,476 200,809 2,369,895
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 2,846
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 175,478 158,249 55,476 200,809 2,372,741
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 415,496 626,220 200,753 776,523 8,846,973
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 47,776 253,174 62,995 95,999 559,157
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 367,720 373,045 137,758 680,524 8,287,816