単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295,821 417,440 241,585 4,235,873 15,364,983
Các khoản giảm trừ doanh thu 212 3,771 6,564 2,377 631
Doanh thu thuần 295,609 413,669 235,021 4,233,496 15,364,351
Giá vốn hàng bán 80,459 322,579 146,118 1,547,388 5,047,154
Lợi nhuận gộp 215,150 91,090 88,903 2,686,108 10,317,198
Doanh thu hoạt động tài chính 187,196 136,956 126,718 257,541 573,420
Chi phí tài chính 133,282 118,785 73,893 449,046 882,341
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,132 12,163 9,973 316,897 324,874
Chi phí bán hàng 19,414 7,076 16,362 501,004 499,215
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,012 41,757 45,264 46,002 245,483
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 208,660 60,556 77,868 1,950,348 9,263,856
Thu nhập khác 2,160 3,448 1,755 1,238 5,320
Chi phí khác 2,163 5,784 16,180 30,740 91,840
Lợi nhuận khác -2 -2,336 -14,425 -29,502 -86,520
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 23 130 -2,233 2,750 277
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 208,658 58,220 63,443 1,920,845 9,177,335
Chi phí thuế TNDN hiện hành 42,379 16,297 20,415 413,521 1,919,384
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,642 -998 2,202
Chi phí thuế TNDN 42,379 16,297 22,057 412,524 1,921,586
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 166,279 41,923 41,386 1,508,322 7,255,750
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 24,468 10,162 4,481 150,310 394,375
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 141,811 31,761 36,775 1,358,012 6,861,375
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)