|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
295,821
|
417,440
|
241,585
|
4,235,873
|
15,364,983
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
212
|
3,771
|
6,564
|
2,377
|
631
|
|
Doanh thu thuần
|
295,609
|
413,669
|
235,021
|
4,233,496
|
15,364,351
|
|
Giá vốn hàng bán
|
80,459
|
322,579
|
146,118
|
1,547,388
|
5,047,154
|
|
Lợi nhuận gộp
|
215,150
|
91,090
|
88,903
|
2,686,108
|
10,317,198
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
187,196
|
136,956
|
126,718
|
257,541
|
573,420
|
|
Chi phí tài chính
|
133,282
|
118,785
|
73,893
|
449,046
|
882,341
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,132
|
12,163
|
9,973
|
316,897
|
324,874
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,414
|
7,076
|
16,362
|
501,004
|
499,215
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,012
|
41,757
|
45,264
|
46,002
|
245,483
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
208,660
|
60,556
|
77,868
|
1,950,348
|
9,263,856
|
|
Thu nhập khác
|
2,160
|
3,448
|
1,755
|
1,238
|
5,320
|
|
Chi phí khác
|
2,163
|
5,784
|
16,180
|
30,740
|
91,840
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2
|
-2,336
|
-14,425
|
-29,502
|
-86,520
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23
|
130
|
-2,233
|
2,750
|
277
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
208,658
|
58,220
|
63,443
|
1,920,845
|
9,177,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
42,379
|
16,297
|
20,415
|
413,521
|
1,919,384
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
1,642
|
-998
|
2,202
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
42,379
|
16,297
|
22,057
|
412,524
|
1,921,586
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
166,279
|
41,923
|
41,386
|
1,508,322
|
7,255,750
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
24,468
|
10,162
|
4,481
|
150,310
|
394,375
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
141,811
|
31,761
|
36,775
|
1,358,012
|
6,861,375
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|