単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 241,585 4,235,873 15,364,983 767,637 10,896,912
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,564 2,377 631 880 0
Doanh thu thuần 235,021 4,233,496 15,364,351 766,756 10,896,912
Giá vốn hàng bán 146,118 1,547,388 5,047,154 305,143 4,872,384
Lợi nhuận gộp 88,903 2,686,108 10,317,198 461,614 6,024,528
Doanh thu hoạt động tài chính 126,718 257,541 573,420 777,537 737,315
Chi phí tài chính 73,893 449,046 882,341 685,438 1,010,717
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,973 316,897 324,874 274,880 842,180
Chi phí bán hàng 16,362 501,004 499,215 10,786 45,581
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,264 46,002 245,483 106,164 123,832
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77,868 1,950,348 9,263,856 438,392 5,581,673
Thu nhập khác 1,755 1,238 5,320 1,103 42,391
Chi phí khác 16,180 30,740 91,840 29,883 152,045
Lợi nhuận khác -14,425 -29,502 -86,520 -28,780 -109,654
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,233 2,750 277 1,628 -41
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,443 1,920,845 9,177,335 409,611 5,472,019
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,415 413,521 1,919,384 113,191 925,396
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,642 -998 2,202 -773 11,447
Chi phí thuế TNDN 22,057 412,524 1,921,586 112,418 936,843
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,386 1,508,322 7,255,750 297,193 4,535,175
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,481 150,310 394,375 12,300 118,806
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,775 1,358,012 6,861,375 284,893 4,416,370
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)