単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 63,313 1,920,845 9,177,335 409,611 5,472,019
2. Điều chỉnh cho các khoản -75,593 166,160 -214,824 -485,703 448,402
- Khấu hao TSCĐ 10,828 10,189 17,965 17,209 17,552
- Các khoản dự phòng -471 11,600 4,495 97 4,775
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -95,922 -172,526 -562,158 -777,889 -721,467
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,973 316,897 324,874 274,880 1,147,542
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12,279 2,087,006 8,962,511 -76,092 5,920,421
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,031,961 696,076 3,396,211 8,493,264 -22,515,941
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,204 -29,685 -13,133,854 167,404 4,328,249
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 118,678 10,245,672 20,816,610 -169,389 681,606
- Tăng giảm chi phí trả trước -46,042 -59,357 -360,156 -349,587 -456,451
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -58,327 145,560 239,153 -211,080 -129,078
- Tiền lãi vay phải trả -6,028 -81,934 -429,190 -225,465 -1,260,661
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -45,626 -39,234 -87,261 -114,773 -282,376
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 235,971 8,271,000 444,799 4,899,620 24,013,817
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -354,773 -13,962,386 -4,711,420 -7,865,435 -12,312,111
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,194,183 7,272,718 15,137,404 4,548,467 -2,012,525
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -417,611 18,573 -1,056,174 -1,328,019 -1,203,062
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 272 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,192,188 -11,551,104 -14,975,388 -18,144,803 -17,281,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,991,818 5,652,090 13,307,288 12,707,493 18,751,352
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -978,392 -7,796,748 -7,915,649 -318,700
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2,553,027
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 185,271 126,426 614,457 291,268 368,012
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 588,898 -13,550,762 -7,472,169 -6,474,061 315,701
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 5,994,368
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 749,700 2,940,217 4,393,509 1,419,037 10,502,851
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -204,343 -1,452,400 -8,653,943 -3,465,093 -8,680,980
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 545,357 7,482,185 -4,260,434 -2,046,056 1,821,870
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -59,928 1,204,140 3,404,801 -3,971,650 125,047
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 256,895 196,966 1,401,106 4,800,844 829,194
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 196,966 1,401,106 4,805,907 829,194 954,241