|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
208,658
|
58,220
|
63,313
|
1,920,845
|
9,177,335
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-121,416
|
-105,002
|
-75,593
|
166,160
|
-214,824
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,677
|
11,069
|
10,828
|
10,189
|
17,965
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6,843
|
-118
|
-471
|
11,600
|
4,495
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-163,068
|
-128,116
|
-95,922
|
-172,526
|
-562,158
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
19,132
|
12,163
|
9,973
|
316,897
|
324,874
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
87,242
|
-46,782
|
-12,279
|
2,087,006
|
8,962,511
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,264,326
|
-89,878
|
-1,031,961
|
696,076
|
3,396,211
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
55,661
|
200,942
|
6,204
|
-29,685
|
-13,133,854
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,943,937
|
-942,757
|
118,678
|
10,245,672
|
20,816,610
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-117,527
|
-25,641
|
-46,042
|
-59,357
|
-360,156
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-12,489
|
175,487
|
-58,327
|
145,560
|
239,153
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76,345
|
-7,784
|
-6,028
|
-81,934
|
-429,190
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1
|
-18,877
|
-45,626
|
-39,234
|
-87,261
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
235,971
|
8,271,000
|
444,799
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-354,773
|
-13,962,386
|
-4,711,420
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,144,804
|
-755,290
|
-1,194,183
|
7,272,718
|
15,137,404
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-209,197
|
-502,706
|
-417,611
|
18,573
|
-1,056,174
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
272
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-454,569
|
-1,373,266
|
-1,192,188
|
-11,551,104
|
-14,975,388
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
613,809
|
2,391,993
|
2,991,818
|
5,652,090
|
13,307,288
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-3,126,000
|
-27,000
|
-978,392
|
-7,796,748
|
-7,915,649
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
2,553,027
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27,376
|
303,948
|
185,271
|
126,426
|
614,457
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,148,581
|
792,969
|
588,898
|
-13,550,762
|
-7,472,169
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
5,994,368
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
238,623
|
21,897
|
749,700
|
2,940,217
|
4,393,509
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-957,001
|
-188,725
|
-204,343
|
-1,452,400
|
-8,653,943
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-718,379
|
-166,828
|
545,357
|
7,482,185
|
-4,260,434
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
277,845
|
-129,149
|
-59,928
|
1,204,140
|
3,404,801
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
108,138
|
386,043
|
256,895
|
196,966
|
1,401,106
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
385,983
|
256,895
|
196,966
|
1,401,106
|
4,805,907
|