単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,237,651 12,512,286 26,117,661 60,137,105 81,072,405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 385,983 256,895 196,966 1,401,106 4,805,907
1. Tiền 380,983 256,895 196,965 1,391,106 4,790,907
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 1 10,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,971,604 1,970,235 1,944,947 1,484,088 2,244,410
1. Đầu tư ngắn hạn 1,487,960 1,494,077 1,552,404 1,406,844 1,167,691
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,317,603 8,925,332 22,066,525 54,586,646 57,487,926
1. Phải thu khách hàng 283,879 265,330 283,373 1,307,328 1,332,445
2. Trả trước cho người bán 2,699,991 3,180,432 14,800,990 18,329,547 11,961,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,498,049 2,322,640 3,469,886 18,389,187 21,236,202
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,480 -8,169 -8,018 -15,797 -15,833
IV. Tổng hàng tồn kho 864,592 664,753 883,472 1,538,910 14,687,137
1. Hàng tồn kho 868,687 667,250 885,968 1,541,407 14,688,815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,095 -2,497 -2,497 -2,497 -1,678
V. Tài sản ngắn hạn khác 697,869 695,070 1,025,752 1,126,355 1,847,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 615,894 642,390 690,291 735,408 1,123,162
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 62,831 50,240 333,263 388,183 569,994
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19,144 2,440 2,198 2,765 153,869
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,359,286 6,985,157 6,687,715 18,643,160 38,508,623
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,039,763 1,083,490 1,067,917 2,162,318 7,974,820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,039,763 1,064,170 1,062,297 1,062,298 6,874,800
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 290,565 339,845 331,839 522,433 514,508
1. Tài sản cố định hữu hình 274,260 324,519 317,703 487,916 489,468
- Nguyên giá 366,117 427,786 427,947 718,790 729,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,857 -103,267 -110,244 -230,874 -240,054
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,305 15,326 14,136 34,517 25,040
- Nguyên giá 47,380 47,644 47,674 81,151 68,724
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,075 -32,318 -33,538 -46,635 -43,683
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 438,706 409,824 407,161 1,185,284 1,164,361
- Nguyên giá 566,691 537,185 537,185 1,866,226 1,851,591
- Giá trị hao mòn lũy kế -127,985 -127,362 -130,024 -680,942 -687,231
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,612,676 2,236,231 1,941,663 4,922,236 8,758,767
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,658,050 1,658,175 1,655,812 2,652,497 2,652,421
3. Đầu tư dài hạn khác 206,343 206,343 206,343 2,203,806 5,713,151
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -847 -847 -847 -847 -1,975
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,864 6,893 5,034 101,532 73,955
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,864 6,893 5,034 101,532 73,955
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,596,936 19,497,443 32,805,376 78,780,265 119,581,028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,707,505 12,603,277 26,633,803 64,963,245 99,781,773
I. Nợ ngắn hạn 11,944,159 9,149,777 14,259,475 39,448,192 51,965,596
1. Vay và nợ ngắn 737,344 628,555 3,684,527 7,309,736 9,176,120
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 448,862 434,483 499,087 1,527,410 1,141,056
4. Người mua trả tiền trước 5,683,301 5,861,452 6,076,472 18,903,813 24,556,738
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 577,483 529,187 468,419 2,086,177 6,376,213
6. Phải trả người lao động 28,320 22,037 23,354 32,424 54,387
7. Chi phí phải trả 731,716 709,531 1,127,425 2,416,216 5,306,242
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,728,189 954,669 2,372,208 7,103,724 5,323,704
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,573 1,573 1,736 3,300 1,864
II. Nợ dài hạn 1,763,346 3,453,499 12,374,328 25,515,053 47,816,177
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,527,949 3,256,520 4,190,537 11,224,962 33,012,587
4. Vay và nợ dài hạn 209,150 151,112 8,175,397 13,942,779 14,447,325
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1,642 644 2,846
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,520 1,861 1,378 3,634 9,221
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,889,431 6,894,166 6,171,574 13,817,020 19,799,255
I. Vốn chủ sở hữu 6,889,431 6,894,166 6,171,574 13,817,020 19,799,255
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,000,000 3,000,000 3,000,000 8,997,873 8,997,873
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -3,505 -3,505
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -18,708 -22,382 -449,304 -762,381 -2,036,137
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,033,194 2,064,913 2,301,131 3,659,143 10,693,023
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,167 4,167 4,167 4,167 4,167
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,874,946 1,851,636 1,319,747 1,925,890 2,148,002
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,596,936 19,497,443 32,805,376 78,780,265 119,581,028