|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,687,320
|
6,856,113
|
6,096,084
|
5,509,883
|
6,011,306
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,435
|
3,032
|
12,870
|
22,034
|
12,621
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,678,884
|
6,853,080
|
6,083,214
|
5,487,848
|
5,998,685
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,425,784
|
6,590,215
|
5,852,889
|
5,278,606
|
5,754,465
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
253,101
|
262,866
|
230,326
|
209,243
|
244,220
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,766
|
30,167
|
26,601
|
25,058
|
22,827
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34,633
|
59,068
|
51,248
|
39,301
|
42,751
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,619
|
24,714
|
39,867
|
32,263
|
32,231
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8,767
|
6,194
|
9,617
|
12,137
|
16,794
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
190,680
|
172,127
|
137,465
|
121,690
|
141,089
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,540
|
54,342
|
56,430
|
60,252
|
59,627
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,781
|
13,689
|
21,401
|
25,195
|
40,374
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,418
|
6,706
|
6,091
|
7,168
|
8,439
|
|
13. Chi phí khác
|
1,014
|
292
|
361
|
2,789
|
5,319
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,404
|
6,414
|
5,730
|
4,379
|
3,120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,185
|
20,104
|
27,131
|
29,574
|
43,495
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,437
|
3,814
|
4,093
|
3,848
|
7,486
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,437
|
3,814
|
4,093
|
3,848
|
7,486
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,748
|
16,290
|
23,038
|
25,727
|
36,009
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-58
|
9
|
20
|
14
|
45
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,806
|
16,281
|
23,018
|
25,713
|
35,964
|