単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,687,320 6,856,113 6,096,084 5,509,883 6,011,306
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,435 3,032 12,870 22,034 12,621
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,678,884 6,853,080 6,083,214 5,487,848 5,998,685
4. Giá vốn hàng bán 5,425,784 6,590,215 5,852,889 5,278,606 5,754,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 253,101 262,866 230,326 209,243 244,220
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,766 30,167 26,601 25,058 22,827
7. Chi phí tài chính 34,633 59,068 51,248 39,301 42,751
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24,619 24,714 39,867 32,263 32,231
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,767 6,194 9,617 12,137 16,794
9. Chi phí bán hàng 190,680 172,127 137,465 121,690 141,089
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,540 54,342 56,430 60,252 59,627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,781 13,689 21,401 25,195 40,374
12. Thu nhập khác 2,418 6,706 6,091 7,168 8,439
13. Chi phí khác 1,014 292 361 2,789 5,319
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,404 6,414 5,730 4,379 3,120
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,185 20,104 27,131 29,574 43,495
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,437 3,814 4,093 3,848 7,486
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,437 3,814 4,093 3,848 7,486
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,748 16,290 23,038 25,727 36,009
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -58 9 20 14 45
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,806 16,281 23,018 25,713 35,964